Slowing Traffic near Schools · B2 · Luyện viết tiếng Anh
Slowing Traffic near Schools · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và cách
12 câu luyện viết · Urban Planning
Supporters of slowing traffic near schools argue that it can strengthen accessibility, safety, and urban liveability, particularly when existing practice has obvious weaknesses.
Những người ủng hộ việc giảm tốc độ giao thông gần trường học cho rằng nó có thể củng cố khả năng tiếp cận, an toàn và chất lượng sống đô thị, đặc biệt khi cách làm hiện tại có những điểm yếu rõ ràng.
For planners, residents, and transport agencies, critics respond that space, budgets, construction disruption, and planning law may make the idea less workable than it appears in theory.
Đối với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông, những người phản đối cho rằng không gian, ngân sách, gián đoạn thi công và luật quy hoạch có thể khiến ý tưởng kém thực tế hơn so với trên lý thuyết.
For planners, residents, and transport agencies, both sides raise a valid point, because good intentions do not automatically remove congestion, displacement, or unequal access.
Đối với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông, cả hai phía đều có lý, vì ý định tốt không tự động loại bỏ ùn tắc, di dời cư dân hoặc tiếp cận không bình đẳng.
With accessibility, safety, and urban liveability as a goal in a city redevelopment project, refusing to change anything can preserve problems that evidence has already made visible.
Với khả năng tiếp cận, an toàn và chất lượng sống đô thị là mục tiêu trong một dự án tái phát triển đô thị, việc từ chối mọi thay đổi có thể duy trì những vấn đề mà bằng chứng đã cho thấy rõ.
For planners, residents, and transport agencies, a more balanced discussion starts with traffic counts, maps, surveys, and resident feedback and asks which claims are strongly supported.
Đối với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông, một cuộc thảo luận cân bằng hơn bắt đầu từ số liệu giao thông, bản đồ, khảo sát và phản hồi của cư dân và xem xét những nhận định nào được chứng minh vững chắc.
For planners, residents, and transport agencies working towards accessibility, safety, and urban liveability, it should also consider who carries the costs, since the same policy can affect groups very differently.
Với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông đang hướng tới khả năng tiếp cận, an toàn và chất lượng sống đô thị, cuộc thảo luận cũng nên xem ai phải gánh chi phí, vì cùng một chính sách có thể tác động rất khác đến các nhóm.
For planners, residents, and transport agencies, one reasonable compromise is to test changes locally before applying them across the city while limiting the scale of the first implementation.
Đối với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông, một phương án dung hòa hợp lý là thử nghiệm thay đổi ở quy mô địa phương trước khi áp dụng toàn thành phố đồng thời giới hạn quy mô triển khai ban đầu.
In a city redevelopment project, this would allow planners, residents, and transport agencies to learn from experience without pretending that every uncertainty has disappeared.
Trong một dự án tái phát triển đô thị, cách này cho phép nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông học từ thực tế mà không giả vờ rằng mọi bất định đã biến mất.
For planners, residents, and transport agencies, the proposal should then be assessed through travel time, safety, access, and public-space use, with both positive and negative results reported.
Đối với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông, sau đó, đề xuất nên được đánh giá qua thời gian di chuyển, an toàn, khả năng tiếp cận và mức sử dụng không gian công cộng, với cả kết quả tích cực lẫn tiêu cực được báo cáo.
If evidence that slowing traffic near schools supports accessibility, safety, and urban liveability remains weak, time and resources could be redirected to a better option.
Nếu bằng chứng cho thấy việc giảm tốc độ giao thông gần trường học hỗ trợ khả năng tiếp cận, an toàn và chất lượng sống đô thị vẫn còn yếu, thời gian và nguồn lực có thể được chuyển sang một phương án tốt hơn.
If evidence for slowing traffic near schools improves, planners, residents, and transport agencies could justify a larger commitment more convincingly to sceptical stakeholders.
Nếu bằng chứng về việc giảm tốc độ giao thông gần trường học trở nên thuyết phục hơn, nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông có thể giải thích một cam kết lớn hơn thuyết phục hơn với các bên còn hoài nghi.
For planners, residents, and transport agencies, a balanced view therefore treats slowing traffic near schools as a testable choice with trade-offs, not as an unquestionable good or bad idea.
Đối với nhà quy hoạch, cư dân và cơ quan giao thông, vì vậy, quan điểm cân bằng coi việc giảm tốc độ giao thông gần trường học là một lựa chọn có thể kiểm chứng với những đánh đổi, chứ không phải ý tưởng hoàn toàn tốt hoặc xấu.