Making Time for Creative Hobbies · B2 · Luyện viết tiếng Anh

Making Time for Creative Hobbies · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c

12 câu luyện viết · Work-Life Balance

  1. For employees, managers, and families, there are two broad ways to approach making time for creative hobbies, and each offers a different balance of benefits and risks.

    Đối với nhân viên, quản lý và các gia đình, có hai cách tiếp cận chính đối với việc dành thời gian cho sở thích sáng tạo, và mỗi cách tạo ra sự cân bằng khác nhau giữa lợi ích và rủi ro.

  2. For employees, managers, and families, the first approach emphasises speed and simplicity, which can be attractive when deadlines, staffing shortages, and unpredictable responsibilities creates serious pressure.

    Đối với nhân viên, quản lý và các gia đình, cách thứ nhất nhấn mạnh tốc độ và sự đơn giản, điều hấp dẫn khi hạn chót, thiếu nhân sự và trách nhiệm khó dự đoán tạo ra áp lực đáng kể.

  3. The second approach requires more preparation but gives employees, managers, and families greater opportunity to examine workload patterns, calendars, and honest conversations at home and work.

    Cách thứ hai đòi hỏi chuẩn bị nhiều hơn nhưng cho nhân viên, quản lý và các gia đình cơ hội lớn hơn để xem xét mô hình khối lượng công việc, lịch cá nhân và trao đổi thẳng thắn ở nhà lẫn nơi làm việc.

  4. For employees, managers, and families, compared with the faster option, the careful approach is better at limiting burnout and constant work intrusion before these problems become difficult to reverse.

    Đối với nhân viên, quản lý và các gia đình, so với phương án nhanh hơn, cách thận trọng kiểm soát kiệt sức và công việc liên tục xâm lấn đời sống riêng tốt hơn trước khi những vấn đề này trở nên khó đảo ngược.

  5. In everyday work and home routines, however, a slower process can lose support if participants cannot see how the extra work contributes to healthy recovery and more reliable personal time.

    Trong các thói quen hằng ngày ở nơi làm việc và tại nhà, tuy nhiên, quy trình chậm hơn có thể mất sự ủng hộ nếu mọi người không thấy công sức bổ sung đóng góp thế nào cho khả năng phục hồi lành mạnh và thời gian cá nhân ổn định hơn.

  6. For employees, managers, and families working towards healthy recovery and more reliable personal time, the choice should not be presented as a simple contest between caution and ambition.

    Với nhân viên, quản lý và các gia đình đang hướng tới khả năng phục hồi lành mạnh và thời gian cá nhân ổn định hơn, lựa chọn không nên được mô tả như một cuộc đối đầu đơn giản giữa thận trọng và tham vọng.

  7. For employees, managers, and families, a blended approach could set realistic limits and protect time that has already been reserved while keeping the first stage small enough to change easily.

    Đối với nhân viên, quản lý và các gia đình, một cách kết hợp có thể đặt ra giới hạn thực tế và bảo vệ khoảng thời gian đã được dành riêng đồng thời giữ giai đoạn đầu đủ nhỏ để dễ điều chỉnh.

  8. For employees, managers, and families, both approaches should be judged through overtime, recovery time, sleep, and cancelled personal plans, since different methods can succeed under different conditions.

    Đối với nhân viên, quản lý và các gia đình, cả hai cách tiếp cận nên được đánh giá qua giờ làm thêm, thời gian phục hồi, giấc ngủ và các kế hoạch cá nhân bị hủy, vì các phương pháp khác nhau có thể thành công trong những điều kiện khác nhau.

  9. If evidence about making time for creative hobbies strongly favours one option, employees, managers, and families should be willing to change their earlier preference.

    Nếu bằng chứng về việc dành thời gian cho sở thích sáng tạo nghiêng rõ về một phương án, nhân viên, quản lý và các gia đình nên sẵn sàng thay đổi lựa chọn ban đầu.

  10. By contrast, limited evidence about making time for creative hobbies should lead to a reversible trial that still protects healthy recovery and more reliable personal time.

    Ngược lại, bằng chứng yếu về việc dành thời gian cho sở thích sáng tạo nên dẫn tới một thử nghiệm có thể đảo ngược nhưng vẫn bảo vệ khả năng phục hồi lành mạnh và thời gian cá nhân ổn định hơn.

  11. In work-life balance, the better option is the one that fits everyday work and home routines without hiding important trade-offs.

    Trong cân bằng công việc và cuộc sống, phương án tốt hơn là phương án phù hợp với các thói quen hằng ngày ở nơi làm việc và tại nhà mà không che giấu những đánh đổi quan trọng.

  12. For employees, managers, and families, comparing alternatives in this way turns making time for creative hobbies into a practical choice rather than a debate based only on slogans.

    Đối với nhân viên, quản lý và các gia đình, so sánh các lựa chọn theo cách này biến việc dành thời gian cho sở thích sáng tạo thành một lựa chọn thực tế thay vì cuộc tranh luận chỉ dựa trên khẩu hiệu.