Using Exercise to Clear the Mind · B2 · Luyện viết tiếng Anh
Using Exercise to Clear the Mind · B2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và c
12 câu luyện viết · Work-Life Balance
For employees, managers, and families, anyone considering using exercise to clear the mind should first define a specific objective rather than relying on a vague ambition.
Đối với nhân viên, quản lý và các gia đình, bất kỳ ai đang cân nhắc việc tập thể dục để đầu óc thư thái hơn trước hết nên xác định mục tiêu cụ thể thay vì dựa vào một tham vọng mơ hồ.
They should then consult employees, managers, and families because practical challengingies are often invisible to people outside everyday work and home routines.
Sau đó, họ nên tham vấn nhân viên, quản lý và các gia đình vì khó khăn thực tế thường không rõ với những người bên ngoài các thói quen hằng ngày ở nơi làm việc và tại nhà.
Before committing major resources to using exercise to clear the mind, decision-makers ought to examine workload patterns, calendars, and honest conversations at home and work and identify important gaps.
Trước khi cam kết nguồn lực lớn cho việc tập thể dục để đầu óc thư thái hơn, người ra quyết định nên xem xét mô hình khối lượng công việc, lịch cá nhân và trao đổi thẳng thắn ở nhà lẫn nơi làm việc và xác định những khoảng trống quan trọng.
For employees, managers, and families, a sensible plan should acknowledge deadlines, staffing shortages, and unpredictable responsibilities instead of assuming that perfect implementation is immediately possible.
Đối với nhân viên, quản lý và các gia đình, một kế hoạch hợp lý nên thừa nhận hạn chót, thiếu nhân sự và trách nhiệm khó dự đoán thay vì giả định có thể triển khai hoàn hảo ngay lập tức.
The next step is to set realistic limits and protect time that has already been reserved, with responsibilities assigned to named roles rather than to an undefined team.
Bước tiếp theo là đặt ra giới hạn thực tế và bảo vệ khoảng thời gian đã được dành riêng, với trách nhiệm được giao cho các vai trò cụ thể thay vì một nhóm không xác định.
For employees, managers, and families, any trial should remain reversible until there is enough evidence that the risk of burnout and constant work intrusion is being controlled.
Đối với nhân viên, quản lý và các gia đình, mọi thử nghiệm nên có khả năng đảo ngược cho đến khi có đủ bằng chứng rằng nguy cơ kiệt sức và công việc liên tục xâm lấn đời sống riêng đang được kiểm soát.
For employees, managers, and families, the people responsible should set clear criteria based on overtime, recovery time, sleep, and cancelled personal plans so everyone knows how success will be judged.
Đối với nhân viên, quản lý và các gia đình, những người chịu trách nhiệm nên đặt ra tiêu chí rõ ràng dựa trên giờ làm thêm, thời gian phục hồi, giấc ngủ và các kế hoạch cá nhân bị hủy để mọi người biết thành công sẽ được đánh giá thế nào.
In everyday work and home routines, where burnout and constant work intrusion is a concern, feedback should be collected from affected groups, including people who disagree with the original proposal.
Trong các thói quen hằng ngày ở nơi làm việc và tại nhà, nơi kiệt sức và công việc liên tục xâm lấn đời sống riêng là một mối lo, phản hồi nên được thu thập từ các nhóm chịu ảnh hưởng, bao gồm cả những người không đồng ý với đề xuất ban đầu.
Where evidence about using exercise to clear the mind is weak, decision-makers should explain how burnout and constant work intrusion remains uncertain instead of making confident claims.
Khi bằng chứng về việc tập thể dục để đầu óc thư thái hơn còn yếu, người ra quyết định nên giải thích mức độ kiệt sức và công việc liên tục xâm lấn đời sống riêng vẫn còn bất định thay vì đưa ra khẳng định quá chắc chắn.
Where results for using exercise to clear the mind are strong, employees, managers, and families can expand successful elements gradually while revising the weakest parts.
Khi kết quả của việc tập thể dục để đầu óc thư thái hơn tốt, nhân viên, quản lý và các gia đình có thể mở rộng dần các yếu tố thành công trong khi điều chỉnh những phần yếu nhất.
For employees, managers, and families, these recommendations are more likely to support healthy recovery and more reliable personal time because they combine ambition with accountability.
Đối với nhân viên, quản lý và các gia đình, những khuyến nghị này có khả năng hỗ trợ khả năng phục hồi lành mạnh và thời gian cá nhân ổn định hơn tốt hơn vì chúng kết hợp tham vọng với trách nhiệm giải trình.
For employees, managers, and families, using exercise to clear the mind should be treated as an ongoing responsibility that requires evidence, review, and transparent correction.
Đối với nhân viên, quản lý và các gia đình, việc tập thể dục để đầu óc thư thái hơn nên được coi là một trách nhiệm liên tục, đòi hỏi bằng chứng, rà soát và sửa đổi minh bạch.