Movement Screenings to Prevent Injuries · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Movement Screenings to Prevent Injuries · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự
12 câu luyện viết · Athletic Performance
For athletes, a comparison based only on performance gains, recovery, and injury indicators can be misleading if alternative approaches expose athletes whose workloads and recovery differ to very different forms of risk.
Đối với vận động viên, so sánh chỉ dựa trên mức cải thiện thành tích, khả năng phục hồi và chỉ báo chấn thương có thể gây hiểu lầm nếu các cách tiếp cận khác nhau khiến các vận động viên có tải tập luyện và khả năng phục hồi khác nhau đối mặt với những dạng rủi ro rất khác nhau.
In relation to sports performance, coaches, athletes, and sports scientists can frame movement screenings to prevent injuries more precisely by naming the relevant constraints before proposing solutions or defending established practice.
Liên quan đến hiệu suất thể thao, huấn luyện viên, vận động viên và nhà khoa học thể thao có thể xác định sàng lọc vận động để phòng ngừa chấn thương chính xác hơn bằng cách nêu rõ các hạn chế liên quan trước khi đề xuất giải pháp hoặc bảo vệ thực hành hiện có.
When discussing training practice, where training logs, physiological measurements, and movement data conflict, coaches, athletes, and sports scientists need to explain why one source deserves greater weight rather than quietly discarding inconvenient findings.
Khi thảo luận về thực hành tập luyện, khi nhật ký tập luyện, số đo sinh lý và dữ liệu vận động mâu thuẫn, huấn luyện viên, vận động viên và nhà khoa học thể thao cần giải thích vì sao một nguồn đáng được coi trọng hơn thay vì lặng lẽ bỏ qua phát hiện bất lợi.
When considering athlete development, the burden of proof should rise when a decision exposes athletes whose workloads and recovery differ to risks they did not choose and cannot easily avoid.
Khi xem xét phát triển vận động viên, gánh nặng chứng minh nên cao hơn khi một quyết định khiến các vận động viên có tải tập luyện và khả năng phục hồi khác nhau đối mặt với rủi ro họ không lựa chọn và khó tránh.
In assessments of sports performance, coaches, athletes, and sports scientists can test competing explanations by asking what each mechanism would predict about performance gains, recovery, and injury indicators under deliberately varied conditions.
Trong các đánh giá về hiệu suất thể thao, huấn luyện viên, vận động viên và nhà khoa học thể thao có thể kiểm tra các cách giải thích cạnh tranh bằng cách hỏi mỗi cơ chế sẽ dự đoán gì về mức cải thiện thành tích, khả năng phục hồi và chỉ báo chấn thương trong các điều kiện được chủ động thay đổi.
For work involving training practice, for movement screenings to prevent injuries, the strongest caveat is not that the evidence is useless, but that its scope is narrower than the headline claim suggests.
Đối với công việc liên quan đến thực hành tập luyện, đối với sàng lọc vận động để phòng ngừa chấn thương, lưu ý quan trọng nhất không phải bằng chứng vô dụng, mà là phạm vi của nó hẹp hơn điều tuyên bố nổi bật khiến người đọc tưởng.
During reviews of athlete development, for movement screenings to prevent injuries, confidence intervals, uncertainty ranges, or clearly stated caveats can prevent precise-looking estimates from being interpreted as certainty.
Trong các đợt rà soát về phát triển vận động viên, đối với sàng lọc vận động để phòng ngừa chấn thương, khoảng tin cậy, phạm vi bất định hoặc lưu ý được nêu rõ có thể ngăn các ước lượng trông chính xác bị diễn giải như sự chắc chắn.
In decisions about sports performance, opposition to the proposal should not be dismissed as resistance to change if athletes whose workloads and recovery differ can identify credible harms or missing evidence.
Trong các quyết định về hiệu suất thể thao, không nên bác bỏ phản đối đề xuất như sự chống lại thay đổi nếu các vận động viên có tải tập luyện và khả năng phục hồi khác nhau có thể chỉ ra tổn hại đáng tin cậy hoặc bằng chứng còn thiếu.
When evaluating training practice, coaches, athletes, and sports scientists should update confidence gradually as new evidence arrives instead of switching abruptly between certainty and rejection.
Khi đánh giá thực hành tập luyện, huấn luyện viên, vận động viên và nhà khoa học thể thao nên cập nhật mức tin cậy dần dần khi có bằng chứng mới thay vì đột ngột chuyển giữa chắc chắn và bác bỏ.
With respect to athlete development, the most defensible recommendation is to test the training protocol on a limited scale while tracking performance gains, recovery, and injury indicators and publishing clear stopping criteria.
Đối với phát triển vận động viên, khuyến nghị dễ bảo vệ nhất là thử nghiệm quy trình tập luyện ở quy mô giới hạn, đồng thời theo dõi mức cải thiện thành tích, khả năng phục hồi và chỉ báo chấn thương và công bố tiêu chí dừng rõ ràng.
In sports performance, if resources are scarce, coaches, athletes, and sports scientists may need to prioritise the version of the training protocol that protects the most important outcome first.
Trong hiệu suất thể thao, nếu nguồn lực khan hiếm, huấn luyện viên, vận động viên và nhà khoa học thể thao có thể cần ưu tiên phiên bản của quy trình tập luyện bảo vệ kết quả quan trọng nhất trước.
Within training practice, the evidence therefore favours an adaptive approach in which commitments expand only as confidence in performance gains, recovery, and injury indicators becomes stronger.
Trong phạm vi thực hành tập luyện, vì vậy, bằng chứng nghiêng về một cách tiếp cận thích ứng, trong đó cam kết chỉ mở rộng khi mức tin cậy vào mức cải thiện thành tích, khả năng phục hồi và chỉ báo chấn thương trở nên mạnh hơn.