Combating Illegal Wildlife Poaching Networks · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Combating Illegal Wildlife Poaching Networks · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trậ
12 câu luyện viết · Biodiversity Preservation
In conservation practice, when field surveys, population trends, and habitat data are incomplete, a cautious conclusion is more defensible than a confident claim that exceeds what the data can support.
Trong thực hành bảo tồn, khi khảo sát thực địa, xu hướng quần thể và dữ liệu sinh cảnh chưa đầy đủ, một kết luận thận trọng dễ bảo vệ hơn một khẳng định chắc chắn vượt quá điều dữ liệu có thể hỗ trợ.
Within ecosystem management, combating illegal wildlife poaching networks should not be judged in isolation because protected areas and surrounding working landscapes can expose constraints that a narrow analysis would miss.
Trong phạm vi quản lý hệ sinh thái, không nên đánh giá chống các mạng lưới săn trộm động vật hoang dã bất hợp pháp một cách tách biệt vì khu bảo tồn và các vùng sản xuất xung quanh có thể bộc lộ những hạn chế mà phân tích hẹp sẽ bỏ sót.
For habitat planning, good measurement supports judgement rather than replacing it, particularly when displacement, ecological imbalance, and unintended pressure on other species involves consequences that are difficult to quantify.
Đối với quy hoạch sinh cảnh, đo lường tốt hỗ trợ phán đoán chứ không thay thế nó, đặc biệt khi sự dịch chuyển, mất cân bằng sinh thái và áp lực ngoài dự kiến lên các loài khác liên quan đến hệ quả khó định lượng.
In relation to conservation practice, if the conservation intervention works only under specific conditions, identifying those conditions matters more than presenting the average result as universal.
Liên quan đến thực hành bảo tồn, nếu biện pháp bảo tồn chỉ hiệu quả trong những điều kiện cụ thể, việc xác định các điều kiện đó quan trọng hơn trình bày kết quả trung bình như thể mang tính phổ quát.
When discussing ecosystem management, for combating illegal wildlife poaching networks, a credible response to criticism addresses the strongest version of the opposing case rather than selecting an objection that is easy to dismiss.
Khi thảo luận về quản lý hệ sinh thái, đối với chống các mạng lưới săn trộm động vật hoang dã bất hợp pháp, phản hồi đáng tin cậy đối với phê bình cần xử lý phiên bản mạnh nhất của lập luận đối lập thay vì chọn một phản đối dễ bác bỏ.
When considering habitat planning, the absence of observed harm does not prove that displacement, ecological imbalance, and unintended pressure on other species is negligible, especially when monitoring is brief or incomplete.
Khi xem xét quy hoạch sinh cảnh, việc chưa quan sát thấy tổn hại không chứng minh rằng sự dịch chuyển, mất cân bằng sinh thái và áp lực ngoài dự kiến lên các loài khác là không đáng kể, đặc biệt khi giám sát ngắn hoặc chưa đầy đủ.
In assessments of conservation practice, communities whose livelihoods depend on local ecosystems may judge the same proposal differently from conservationists, ecologists, and local communities because they experience costs, benefits, and uncertainty at closer range.
Trong các đánh giá về thực hành bảo tồn, các cộng đồng có sinh kế phụ thuộc vào hệ sinh thái địa phương có thể đánh giá cùng một đề xuất khác với các nhà bảo tồn, nhà sinh thái học và cộng đồng địa phương vì họ trực tiếp trải nghiệm chi phí, lợi ích và bất định ở mức gần hơn.
For work involving ecosystem management, two strategies can pursue stronger ecosystem resilience through different routes, making their side effects as important as their headline outcomes.
Đối với công việc liên quan đến quản lý hệ sinh thái, hai chiến lược có thể hướng đến khả năng chống chịu của hệ sinh thái tốt hơn qua những con đường khác nhau, khiến tác dụng phụ cũng quan trọng như kết quả nổi bật.
During reviews of habitat planning, even if stronger ecosystem resilience appears achievable, adoption should remain cautious when ecological responses can emerge slowly and unevenly.
Trong các đợt rà soát về quy hoạch sinh cảnh, ngay cả khi khả năng chống chịu của hệ sinh thái tốt hơn có vẻ khả thi, việc áp dụng vẫn nên thận trọng khi phản ứng sinh thái có thể xuất hiện chậm và không đồng đều.
In decisions about conservation practice, a strong proposal combines measurable objectives with enough flexibility to adjust the conservation intervention when field surveys, population trends, and habitat data reveal unexpected conditions.
Trong các quyết định về thực hành bảo tồn, một đề xuất tốt kết hợp mục tiêu có thể đo lường với đủ linh hoạt để điều chỉnh biện pháp bảo tồn khi khảo sát thực địa, xu hướng quần thể và dữ liệu sinh cảnh cho thấy điều kiện ngoài dự kiến.
When evaluating ecosystem management, before the conservation intervention is expanded, conservationists, ecologists, and local communities should establish a baseline, identify warning indicators, and agree on who can authorise changes.
Khi đánh giá quản lý hệ sinh thái, trước khi mở rộng biện pháp bảo tồn, các nhà bảo tồn, nhà sinh thái học và cộng đồng địa phương nên thiết lập đường cơ sở, xác định chỉ báo cảnh báo và thống nhất ai có quyền phê duyệt thay đổi.
With respect to habitat planning, for combating illegal wildlife poaching networks, a credible conclusion states what the evidence supports, what it does not establish, and which uncertainty matters most for the next decision.
Đối với quy hoạch sinh cảnh, đối với chống các mạng lưới săn trộm động vật hoang dã bất hợp pháp, một kết luận đáng tin cậy nêu rõ bằng chứng hỗ trợ điều gì, chưa chứng minh điều gì và bất định nào quan trọng nhất cho quyết định tiếp theo.