Reducing Marine Bycatch in Commercial Fisheries · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Reducing Marine Bycatch in Commercial Fisheries · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng,
12 câu luyện viết · Biodiversity Preservation
During reviews of habitat planning, the significance of reducing marine bycatch in commercial fisheries depends partly on protected areas and surrounding working landscapes, where local conditions can change the balance between benefit and risk.
Trong các đợt rà soát về quy hoạch sinh cảnh, ý nghĩa của giảm đánh bắt ngoài ý muốn trong nghề cá thương mại phụ thuộc một phần vào khu bảo tồn và các vùng sản xuất xung quanh, nơi điều kiện địa phương có thể làm thay đổi cán cân giữa lợi ích và rủi ro.
In decisions about conservation practice, evidence is strongest when conservationists, ecologists, and local communities explain how field surveys, population trends, and habitat data were collected, where uncertainty remains, and which alternative explanations were considered.
Trong các quyết định về thực hành bảo tồn, bằng chứng thuyết phục nhất khi các nhà bảo tồn, nhà sinh thái học và cộng đồng địa phương giải thích cách thu thập khảo sát thực địa, xu hướng quần thể và dữ liệu sinh cảnh, phần bất định còn lại và những cách giải thích thay thế đã được cân nhắc.
When evaluating ecosystem management, the final recommendation should specify who is responsible for monitoring displacement, ecological imbalance, and unintended pressure on other species, how often evidence is reviewed, and what would trigger revision.
Khi đánh giá quản lý hệ sinh thái, khuyến nghị cuối cùng nên nêu rõ ai chịu trách nhiệm theo dõi sự dịch chuyển, mất cân bằng sinh thái và áp lực ngoài dự kiến lên các loài khác, bằng chứng được rà soát bao lâu một lần và điều gì sẽ kích hoạt điều chỉnh.
With respect to habitat planning, when communities whose livelihoods depend on local ecosystems identify harms that formal metrics overlook, those accounts should be investigated rather than dismissed as merely anecdotal.
Đối với quy hoạch sinh cảnh, khi các cộng đồng có sinh kế phụ thuộc vào hệ sinh thái địa phương chỉ ra những tổn hại mà chỉ số chính thức bỏ sót, các phản ánh đó cần được điều tra thay vì bị bác bỏ như chuyện kể cá nhân.
In conservation practice, conservationists, ecologists, and local communities should document changes to the conservation intervention as they occur, since undocumented adjustments can make later evaluation difficult to interpret.
Trong thực hành bảo tồn, các nhà bảo tồn, nhà sinh thái học và cộng đồng địa phương nên ghi lại những thay đổi đối với biện pháp bảo tồn ngay khi chúng diễn ra, vì điều chỉnh không được ghi nhận có thể khiến đánh giá sau này khó diễn giải.
Within ecosystem management, repeated observation is especially important where ecological responses can emerge slowly and unevenly, because a single measurement may reflect temporary conditions rather than structural change.
Trong phạm vi quản lý hệ sinh thái, quan sát lặp lại đặc biệt quan trọng khi phản ứng sinh thái có thể xuất hiện chậm và không đồng đều, vì một lần đo có thể phản ánh điều kiện tạm thời thay vì thay đổi cấu trúc.
For habitat planning, limited follow-up makes it difficult to know whether changes in species recovery, habitat quality, and ecological connectivity persist after the initial intervention has ended.
Đối với quy hoạch sinh cảnh, theo dõi hạn chế khiến khó biết liệu thay đổi về mức phục hồi loài, chất lượng sinh cảnh và tính kết nối sinh thái có duy trì sau khi can thiệp ban đầu kết thúc hay không.
In relation to conservation practice, the preferable approach to reducing marine bycatch in commercial fisheries depends on evidence, feasibility, reversibility, and who bears the remaining risk.
Liên quan đến thực hành bảo tồn, cách tiếp cận phù hợp hơn đối với giảm đánh bắt ngoài ý muốn trong nghề cá thương mại phụ thuộc vào bằng chứng, tính khả thi, khả năng đảo ngược và ai gánh rủi ro còn lại.
When discussing ecosystem management, a recommendation is defensible only if it would still make sense under plausible changes in ecological responses can emerge slowly and unevenly.
Khi thảo luận về quản lý hệ sinh thái, một khuyến nghị chỉ dễ bảo vệ nếu nó vẫn hợp lý trước những thay đổi có thể xảy ra của phản ứng sinh thái có thể xuất hiện chậm và không đồng đều.
When considering habitat planning, for reducing marine bycatch in commercial fisheries, the absence of consensus should not be confused with the absence of evidence, especially where several findings point in the same direction.
Khi xem xét quy hoạch sinh cảnh, đối với giảm đánh bắt ngoài ý muốn trong nghề cá thương mại, việc chưa có đồng thuận không nên bị nhầm với việc không có bằng chứng, đặc biệt khi nhiều phát hiện cùng chỉ về một hướng.
In assessments of conservation practice, the strongest counterargument is that improving species recovery, habitat quality, and ecological connectivity may create hidden costs elsewhere, so narrow success criteria could distort the judgement.
Trong các đánh giá về thực hành bảo tồn, phản biện mạnh nhất là cải thiện mức phục hồi loài, chất lượng sinh cảnh và tính kết nối sinh thái có thể tạo ra chi phí ẩn ở nơi khác, khiến tiêu chí thành công quá hẹp làm méo phán đoán.
For work involving ecosystem management, the central lesson is that stronger ecosystem resilience is achievable only when risks such as displacement, ecological imbalance, and unintended pressure on other species are managed effectively.
Đối với công việc liên quan đến quản lý hệ sinh thái, bài học trung tâm là khả năng chống chịu của hệ sinh thái tốt hơn chỉ có thể đạt được khi các rủi ro như sự dịch chuyển, mất cân bằng sinh thái và áp lực ngoài dự kiến lên các loài khác được quản lý hiệu quả.