Chemical Recycling of Low-Grade Polymers · C1 · Luyện viết tiếng Anh

Chemical Recycling of Low-Grade Polymers · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự

12 câu luyện viết · Circular Economy

  1. Within resource recovery, where several mechanisms remain plausible, manufacturers, suppliers, and municipal planners should present them as competing explanations rather than prematurely selecting one as definitive.

    Trong phạm vi thu hồi tài nguyên, khi vẫn còn nhiều cơ chế hợp lý, nhà sản xuất, nhà cung cấp và nhà quy hoạch đô thị nên trình bày chúng như các cách giải thích cạnh tranh thay vì quá sớm coi một cách là kết luận dứt khoát.

  2. For materials management, manufacturers, suppliers, and municipal planners may frame chemical recycling of low-grade polymers as technical, but analysis must account for how economic incentives often favour disposal over repair.

    Đối với quản lý vật liệu, nhà sản xuất, nhà cung cấp và nhà quy hoạch đô thị có thể xem tái chế hóa học các polymer chất lượng thấp chủ yếu là vấn đề kỹ thuật, nhưng phân tích phải tính đến việc động lực kinh tế thường ưu tiên thải bỏ hơn sửa chữa.

  3. Across supply chains, had manufacturers, suppliers, and municipal planners relied on material-flow audits, lifecycle assessments, and repair records alone, they might have overlooked contextual factors that strongly influence resource use, waste generation, and product life.

    Trong các chuỗi cung ứng, nếu nhà sản xuất, nhà cung cấp và nhà quy hoạch đô thị chỉ dựa vào kiểm toán dòng vật liệu, đánh giá vòng đời và hồ sơ sửa chữa, họ có thể đã bỏ sót các yếu tố bối cảnh ảnh hưởng mạnh đến mức sử dụng tài nguyên, lượng chất thải và tuổi thọ sản phẩm.

  4. When discussing resource recovery, an option that performs well in factories, supply chains, and municipal waste systems may be less suitable elsewhere, especially when economic incentives often favour disposal over repair.

    Khi thảo luận về thu hồi tài nguyên, một phương án hoạt động tốt trong nhà máy, chuỗi cung ứng và hệ thống chất thải đô thị có thể kém phù hợp ở nơi khác, đặc biệt khi động lực kinh tế thường ưu tiên thải bỏ hơn sửa chữa.

  5. During recovery, the analysis may underestimate higher upfront costs, rebound effects, and weak recovery systems if it assumes conditions in factories, supply chains, and municipal waste systems will remain stable over time.

    Trong thu hồi tài nguyên, phân tích có thể đánh giá thấp chi phí ban đầu cao hơn, hiệu ứng bật lại và hệ thống thu hồi yếu nếu giả định rằng các điều kiện trong nhà máy, chuỗi cung ứng và hệ thống chất thải đô thị sẽ ổn định theo thời gian.

  6. In assessments of circular design, a dashboard with many indicators can obscure judgement unless manufacturers, suppliers, and municipal planners explain which measures are primary and why.

    Trong các đánh giá về thiết kế tuần hoàn, một bảng theo dõi có nhiều chỉ số có thể che mờ phán đoán trừ khi nhà sản xuất, nhà cung cấp và nhà quy hoạch đô thị giải thích thước đo nào là chính và vì sao.

  7. For work involving resource recovery, for chemical recycling of low-grade polymers, conflicting stakeholder views do not make evidence irrelevant; they make transparent criteria for balancing interests more important.

    Đối với công việc liên quan đến thu hồi tài nguyên, đối với tái chế hóa học các polymer chất lượng thấp, quan điểm xung đột giữa các bên liên quan không khiến bằng chứng trở nên vô nghĩa; chúng khiến tiêu chí minh bạch để cân bằng lợi ích trở nên quan trọng hơn.

  8. During reviews of materials management, where material-flow audits, lifecycle assessments, and repair records remain mixed, phrases such as may, appears to, and is consistent with are more accurate than categorical conclusions.

    Trong các đợt rà soát về quản lý vật liệu, khi kiểm toán dòng vật liệu, đánh giá vòng đời và hồ sơ sửa chữa vẫn còn pha trộn, những cách diễn đạt mang tính dè dặt chính xác hơn các kết luận tuyệt đối.

  9. In decisions about circular design, some objections reflect genuine uncertainty rather than misinformation, and manufacturers, suppliers, and municipal planners should acknowledge that distinction when communicating decisions.

    Trong các quyết định về thiết kế tuần hoàn, một số phản đối phản ánh bất định thực sự chứ không phải thông tin sai lệch, và nhà sản xuất, nhà cung cấp và nhà quy hoạch đô thị nên thừa nhận sự khác biệt đó khi truyền đạt quyết định.

  10. Provided that manufacturers, suppliers, and municipal planners monitor resource use, waste generation, and product life transparently, a limited trial of the circular design strategy can gather evidence without locking in an irreversible choice.

    Với điều kiện nhà sản xuất, nhà cung cấp và nhà quy hoạch đô thị theo dõi mức sử dụng tài nguyên, lượng chất thải và tuổi thọ sản phẩm minh bạch, một thử nghiệm giới hạn của chiến lược thiết kế tuần hoàn có thể thu thập bằng chứng mà không khóa chặt một lựa chọn khó đảo ngược.

  11. With respect to materials management, decision-makers should require evidence on resource use, waste generation, and product life and distributional effects before committing resources to the broadest version of the circular design strategy.

    Đối với quản lý vật liệu, người ra quyết định nên yêu cầu bằng chứng về mức sử dụng tài nguyên, lượng chất thải và tuổi thọ sản phẩm và tác động phân phối trước khi dành nguồn lực cho phiên bản rộng nhất của chiến lược thiết kế tuần hoàn.

  12. In circular design, the strongest position recognises the promise of lower material waste and longer product use while acknowledging that economic incentives often favour disposal over repair.

    Trong thiết kế tuần hoàn, lập trường mạnh nhất thừa nhận triển vọng của ít lãng phí vật liệu hơn và thời gian sử dụng sản phẩm dài hơn đồng thời nhìn nhận rằng động lực kinh tế thường ưu tiên thải bỏ hơn sửa chữa.