Neural Foundations of Metacognitive Monitoring · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Neural Foundations of Metacognitive Monitoring · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, t
12 câu luyện viết · Cognitive Science
For behavioural analysis, cognitive scientists, psychologists, and neuroscientists can test competing explanations by asking what each mechanism would predict about replicability, effect size, and explanatory power under deliberately varied conditions.
Đối với phân tích hành vi, nhà khoa học nhận thức, nhà tâm lý học và nhà thần kinh học có thể kiểm tra các cách giải thích cạnh tranh bằng cách hỏi mỗi cơ chế sẽ dự đoán gì về khả năng tái lập, cỡ hiệu ứng và sức mạnh giải thích trong các điều kiện được chủ động thay đổi.
In relation to cognitive research, where controlled experiments, behavioural data, and brain measurements conflict, cognitive scientists, psychologists, and neuroscientists need to explain why one source deserves greater weight rather than quietly discarding inconvenient findings.
Liên quan đến nghiên cứu nhận thức, khi thí nghiệm có kiểm soát, dữ liệu hành vi và số đo hoạt động não mâu thuẫn, nhà khoa học nhận thức, nhà tâm lý học và nhà thần kinh học cần giải thích vì sao một nguồn đáng được coi trọng hơn thay vì lặng lẽ bỏ qua phát hiện bất lợi.
When discussing experimental psychology, cognitive scientists, psychologists, and neuroscientists can frame neural foundations of metacognitive monitoring more precisely by naming the relevant constraints before proposing solutions or defending established practice.
Khi thảo luận về tâm lý học thực nghiệm, nhà khoa học nhận thức, nhà tâm lý học và nhà thần kinh học có thể xác định nền tảng thần kinh của việc giám sát siêu nhận thức chính xác hơn bằng cách nêu rõ các hạn chế liên quan trước khi đề xuất giải pháp hoặc bảo vệ thực hành hiện có.
When considering behavioural analysis, for neural foundations of metacognitive monitoring, confidence intervals, uncertainty ranges, or clearly stated caveats can prevent precise-looking estimates from being interpreted as certainty.
Khi xem xét phân tích hành vi, đối với nền tảng thần kinh của việc giám sát siêu nhận thức, khoảng tin cậy, phạm vi bất định hoặc lưu ý được nêu rõ có thể ngăn các ước lượng trông chính xác bị diễn giải như sự chắc chắn.
In assessments of cognitive research, for neural foundations of metacognitive monitoring, the strongest caveat is not that the evidence is useless, but that its scope is narrower than the headline claim suggests.
Trong các đánh giá về nghiên cứu nhận thức, đối với nền tảng thần kinh của việc giám sát siêu nhận thức, lưu ý quan trọng nhất không phải bằng chứng vô dụng, mà là phạm vi của nó hẹp hơn điều tuyên bố nổi bật khiến người đọc tưởng.
During testing, had laboratory tasks capture only part of everyday cognition been treated as a central assumption rather than a footnote, expectations for replicability, effect size, and explanatory power would probably have been more realistic.
Trong quá trình kiểm tra, nếu nhiệm vụ trong phòng thí nghiệm chỉ phản ánh một phần nhận thức đời thường được coi là giả định trung tâm thay vì chú thích phụ, kỳ vọng đối với khả năng tái lập, cỡ hiệu ứng và sức mạnh giải thích có lẽ đã thực tế hơn.
In cognition, a comparison based only on replicability, effect size, and explanatory power can be misleading if alternative approaches expose participants and learners whose experiences differ to very different forms of risk.
Trong nghiên cứu nhận thức, so sánh chỉ dựa trên khả năng tái lập, cỡ hiệu ứng và sức mạnh giải thích có thể gây hiểu lầm nếu các cách tiếp cận khác nhau khiến người tham gia và người học có trải nghiệm khác nhau đối mặt với những dạng rủi ro rất khác nhau.
In decisions about cognitive research, the burden of proof should rise when a decision exposes participants and learners whose experiences differ to risks they did not choose and cannot easily avoid.
Trong các quyết định về nghiên cứu nhận thức, gánh nặng chứng minh nên cao hơn khi một quyết định khiến người tham gia và người học có trải nghiệm khác nhau đối mặt với rủi ro họ không lựa chọn và khó tránh.
When evaluating experimental psychology, cognitive scientists, psychologists, and neuroscientists should update confidence gradually as new evidence arrives instead of switching abruptly between certainty and rejection.
Khi đánh giá tâm lý học thực nghiệm, nhà khoa học nhận thức, nhà tâm lý học và nhà thần kinh học nên cập nhật mức tin cậy dần dần khi có bằng chứng mới thay vì đột ngột chuyển giữa chắc chắn và bác bỏ.
With respect to behavioural analysis, feedback from participants and learners whose experiences differ should enter the process before final decisions are fixed, not after consultation has become purely symbolic.
Đối với phân tích hành vi, phản hồi từ người tham gia và người học có trải nghiệm khác nhau nên được đưa vào quy trình trước khi quyết định cuối cùng được cố định, chứ không phải sau khi tham vấn chỉ còn mang tính biểu tượng.
In cognitive research, the most defensible recommendation is to test the experimental model on a limited scale while tracking replicability, effect size, and explanatory power and publishing clear stopping criteria.
Trong nghiên cứu nhận thức, khuyến nghị dễ bảo vệ nhất là thử nghiệm mô hình thực nghiệm ở quy mô giới hạn, đồng thời theo dõi khả năng tái lập, cỡ hiệu ứng và sức mạnh giải thích và công bố tiêu chí dừng rõ ràng.
Within experimental psychology, the evidence therefore favours an adaptive approach in which commitments expand only as confidence in replicability, effect size, and explanatory power becomes stronger.
Trong phạm vi tâm lý học thực nghiệm, vì vậy, bằng chứng nghiêng về một cách tiếp cận thích ứng, trong đó cam kết chỉ mở rộng khi mức tin cậy vào khả năng tái lập, cỡ hiệu ứng và sức mạnh giải thích trở nên mạnh hơn.