Shareholder Activism and Climate Resolutions · C1 · Luyện viết tiếng Anh

Shareholder Activism and Climate Resolutions · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trậ

12 câu luyện viết · Corporate Governance

  1. For governance review, the debate around shareholder activism and climate resolutions becomes clearer once directors, auditors, and shareholders state which outcomes matter and which trade-offs they are prepared to accept.

    Đối với rà soát quản trị, tranh luận về hoạt động cổ đông và các nghị quyết về khí hậu trở nên rõ ràng hơn khi thành viên hội đồng quản trị, kiểm toán viên và cổ đông nêu cụ thể kết quả nào quan trọng và những đánh đổi nào họ sẵn sàng chấp nhận.

  2. In relation to corporate governance, repeated measurements matter because apparent improvements in accountability, independence, and decision quality may reflect temporary conditions rather than durable change.

    Liên quan đến quản trị doanh nghiệp, đo lường lặp lại rất quan trọng vì những cải thiện có vẻ rõ ràng về trách nhiệm giải trình, tính độc lập và chất lượng quyết định có thể phản ánh điều kiện tạm thời thay vì thay đổi bền vững.

  3. When discussing board oversight, for shareholder activism and climate resolutions, the recommendation should include an explicit review point so that unexpected evidence can change the plan without being treated as failure.

    Khi thảo luận về giám sát hội đồng quản trị, đối với hoạt động cổ đông và các nghị quyết về khí hậu, khuyến nghị nên có một thời điểm rà soát rõ ràng để bằng chứng ngoài dự kiến có thể làm thay đổi kế hoạch mà không bị coi là thất bại.

  4. When considering governance review, a fair process should make clear which concerns from employees, investors, customers, and affected communities changed the analysis and which were rejected with stated reasons.

    Khi xem xét rà soát quản trị, một quy trình công bằng nên làm rõ mối quan tâm nào của người lao động, nhà đầu tư, khách hàng và cộng đồng chịu tác động đã làm thay đổi phân tích và mối quan tâm nào bị bác bỏ kèm lý do.

  5. In assessments of corporate governance, for shareholder activism and climate resolutions, completion should mean that evidence has been reviewed and responsibilities transferred, not merely that the planned activities have finished.

    Trong các đánh giá về quản trị doanh nghiệp, đối với hoạt động cổ đông và các nghị quyết về khí hậu, hoàn thành nên có nghĩa bằng chứng đã được rà soát và trách nhiệm đã được chuyển giao, chứ không chỉ là các hoạt động theo kế hoạch đã kết thúc.

  6. For work involving board oversight, for shareholder activism and climate resolutions, where measurement is costly, a smaller set of reliable indicators may be more useful than a large collection of weak proxies.

    Đối với công việc liên quan đến giám sát hội đồng quản trị, đối với hoạt động cổ đông và các nghị quyết về khí hậu, khi đo lường tốn kém, một bộ chỉ báo nhỏ nhưng đáng tin có thể hữu ích hơn một tập lớn các chỉ báo thay thế yếu.

  7. During reviews of governance review, directors, auditors, and shareholders should resist presenting the governance arrangement as universally transferable, particularly where resources, incentives, or baseline conditions differ.

    Trong các đợt rà soát về rà soát quản trị, thành viên hội đồng quản trị, kiểm toán viên và cổ đông nên tránh trình bày cơ chế quản trị như một giải pháp có thể chuyển giao ở mọi nơi, đặc biệt khi nguồn lực, động lực hoặc điều kiện ban đầu khác nhau.

  8. In decisions about corporate governance, the strongest comparison uses the same criteria for every option, particularly when directors, auditors, and shareholders have institutional reasons to favour one outcome.

    Trong các quyết định về quản trị doanh nghiệp, so sánh thuyết phục nhất sử dụng cùng tiêu chí cho mọi phương án, đặc biệt khi thành viên hội đồng quản trị, kiểm toán viên và cổ đông có động lực thể chế để thiên về một kết quả.

  9. When evaluating board oversight, if board papers, audit findings, and disclosure records continue to support the same conclusion, expanding the governance arrangement may be justified, but the decision should remain open to revision.

    Khi đánh giá giám sát hội đồng quản trị, nếu tài liệu hội đồng quản trị, phát hiện kiểm toán và hồ sơ công bố tiếp tục ủng hộ cùng một kết luận, việc mở rộng cơ chế quản trị có thể được biện minh, nhưng quyết định vẫn nên có khả năng điều chỉnh.

  10. With respect to governance review, directors, auditors, and shareholders can act under uncertainty while still distinguishing what is known, what is inferred, and what remains genuinely unresolved.

    Đối với rà soát quản trị, thành viên hội đồng quản trị, kiểm toán viên và cổ đông có thể hành động trong điều kiện bất định mà vẫn phân biệt điều đã biết, điều được suy luận và điều thực sự chưa được giải quyết.

  11. In corporate governance, the argument for faster adoption becomes less persuasive if safeguards against conflicts of interest, weak oversight, and distorted incentives are postponed until after problems become visible.

    Trong quản trị doanh nghiệp, lập luận ủng hộ áp dụng nhanh trở nên kém thuyết phục nếu biện pháp bảo vệ trước xung đột lợi ích, giám sát yếu và động lực bị méo mó bị trì hoãn cho tới khi vấn đề lộ rõ.

  12. Within board oversight, for shareholder activism and climate resolutions, on the available evidence, gradual implementation appears preferable because it preserves options while testing assumptions that remain uncertain.

    Trong phạm vi giám sát hội đồng quản trị, đối với hoạt động cổ đông và các nghị quyết về khí hậu, dựa trên bằng chứng hiện có, triển khai dần dường như phù hợp hơn vì nó giữ lại các lựa chọn trong khi kiểm tra những giả định còn bất định.