Diversity and Inclusion on Corporate Boards · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Diversity and Inclusion on Corporate Boards · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật
12 câu luyện viết · Corporate Governance
With respect to governance review, rather than asking whether diversity and inclusion on corporate boards is simply good or bad, directors, auditors, and shareholders should examine the conditions under which it performs well.
Đối với rà soát quản trị, thay vì hỏi đa dạng và hòa nhập trong hội đồng quản trị doanh nghiệp đơn giản là tốt hay xấu, thành viên hội đồng quản trị, kiểm toán viên và cổ đông nên xem xét những điều kiện khiến nó phát huy hiệu quả.
In corporate governance, one approach may prioritise more credible corporate oversight, while another offers greater protection against conflicts of interest, weak oversight, and distorted incentives; the choice depends on the decision-maker’s priorities.
Trong quản trị doanh nghiệp, một cách tiếp cận có thể ưu tiên hoạt động giám sát doanh nghiệp đáng tin cậy hơn, trong khi cách khác bảo vệ tốt hơn trước xung đột lợi ích, giám sát yếu và động lực bị méo mó; lựa chọn phụ thuộc vào ưu tiên của người ra quyết định.
Within board oversight, meaningful participation requires accessible information, since employees, investors, customers, and affected communities cannot evaluate trade-offs that are hidden behind technical language.
Trong phạm vi giám sát hội đồng quản trị, sự tham gia có ý nghĩa đòi hỏi thông tin dễ tiếp cận, vì người lao động, nhà đầu tư, khách hàng và cộng đồng chịu tác động không thể đánh giá những đánh đổi bị che khuất sau ngôn ngữ kỹ thuật.
In governance, the case becomes more credible when board papers, audit findings, and disclosure records are linked to a clearly defined measure of accountability, independence, and decision quality rather than a vague impression of success.
Trong quản trị, lập luận trở nên đáng tin hơn khi tài liệu hội đồng quản trị, phát hiện kiểm toán và hồ sơ công bố được gắn với thước đo xác định rõ về trách nhiệm giải trình, tính độc lập và chất lượng quyết định thay vì một ấn tượng mơ hồ về thành công.
In relation to corporate governance, a major limitation is that formal rules do not guarantee independent judgement, which makes confident generalisation beyond board meetings, audits, and shareholder decisions difficult to justify.
Liên quan đến quản trị doanh nghiệp, một hạn chế lớn là quy tắc chính thức không bảo đảm phán đoán độc lập, khiến việc khái quát chắc chắn ra ngoài cuộc họp hội đồng, hoạt động kiểm toán và quyết định của cổ đông khó được biện minh.
When discussing board oversight, for diversity and inclusion on corporate boards, the case against intervention weakens when it assumes current practice is risk-free, since maintaining the status quo can also produce harm.
Khi thảo luận về giám sát hội đồng quản trị, đối với đa dạng và hòa nhập trong hội đồng quản trị doanh nghiệp, lập luận chống can thiệp yếu đi khi giả định thực hành hiện tại không có rủi ro, vì duy trì nguyên trạng cũng có thể gây tổn hại.
When considering governance review, mechanistic reasoning is particularly useful when board papers, audit findings, and disclosure records show a pattern but cannot, on their own, explain why that pattern occurs.
Khi xem xét rà soát quản trị, lập luận theo cơ chế đặc biệt hữu ích khi tài liệu hội đồng quản trị, phát hiện kiểm toán và hồ sơ công bố cho thấy một mô hình nhưng tự chúng không thể giải thích vì sao mô hình đó xuất hiện.
In assessments of corporate governance, the chosen indicators should respond to meaningful change in the governance arrangement, not merely fluctuate because measurement conditions are unstable.
Trong các đánh giá về quản trị doanh nghiệp, các chỉ báo được chọn nên phản ứng với thay đổi có ý nghĩa trong cơ chế quản trị, chứ không chỉ dao động vì điều kiện đo lường thiếu ổn định.
For work involving board oversight, directors, auditors, and shareholders should prioritise measures that advance more credible corporate oversight without obscuring risks such as conflicts of interest, weak oversight, and distorted incentives.
Đối với công việc liên quan đến giám sát hội đồng quản trị, thành viên hội đồng quản trị, kiểm toán viên và cổ đông nên ưu tiên các biện pháp thúc đẩy hoạt động giám sát doanh nghiệp đáng tin cậy hơn mà không che khuất các rủi ro như xung đột lợi ích, giám sát yếu và động lực bị méo mó.
For directors, even when initial conditions are favourable, continued support should depend on whether accountability, independence, and decision quality improve without unacceptable increases in conflicts of interest, weak oversight, and distorted incentives.
Đối với thành viên hội đồng quản trị, ngay cả khi điều kiện ban đầu thuận lợi, việc tiếp tục hỗ trợ nên phụ thuộc vào việc trách nhiệm giải trình, tính độc lập và chất lượng quyết định có cải thiện mà không làm xung đột lợi ích, giám sát yếu và động lực bị méo mó tăng đến mức không chấp nhận được hay không.
In decisions about corporate governance, the review stage should ask not only whether accountability, independence, and decision quality improved, but also whether benefits persisted and unintended effects emerged elsewhere.
Trong các quyết định về quản trị doanh nghiệp, giai đoạn rà soát không chỉ nên hỏi trách nhiệm giải trình, tính độc lập và chất lượng quyết định có cải thiện hay không, mà còn xem lợi ích có duy trì và tác động ngoài dự kiến có xuất hiện ở nơi khác hay không.
In governance, a reasonable conclusion is neither unconditional endorsement nor complete rejection, but a proportionate response to board papers, audit findings, and disclosure records and conflicts of interest, weak oversight, and distorted incentives.
Trong quản trị, một kết luận hợp lý không phải ủng hộ vô điều kiện hay bác bỏ hoàn toàn, mà là phản ứng tương xứng với tài liệu hội đồng quản trị, phát hiện kiểm toán và hồ sơ công bố và xung đột lợi ích, giám sát yếu và động lực bị méo mó.