Verifying Nuclear Non-Proliferation Agreements · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Verifying Nuclear Non-Proliferation Agreements · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, t
12 câu luyện viết · Diplomatic Relations
In diplomacy, the better option is therefore context-dependent: it should be judged by compliance, reciprocity, and regional stability, exposure to miscalculation, escalation, and ambiguous commitments, and feasibility under parties may interpret the same wording differently.
Trong ngoại giao, vì vậy, phương án tốt hơn phụ thuộc vào bối cảnh: cần đánh giá nó qua mức độ tuân thủ, tính có đi có lại và ổn định khu vực, mức phơi nhiễm trước tính toán sai, leo thang và các cam kết mơ hồ và tính khả thi dưới các bên có thể diễn giải cùng một câu chữ theo những cách khác nhau.
Within treaty negotiation, the significance of verifying nuclear non-proliferation agreements depends partly on formal negotiations and quieter back-channel discussions, where local conditions can change the balance between benefit and risk.
Trong phạm vi đàm phán hiệp ước, ý nghĩa của xác minh các thỏa thuận không phổ biến vũ khí hạt nhân phụ thuộc một phần vào đàm phán chính thức và các cuộc trao đổi hậu trường kín đáo, nơi điều kiện địa phương có thể làm thay đổi cán cân giữa lợi ích và rủi ro.
For international relations, evidence is strongest when diplomats, governments, and international mediators explain how treaty text, verified commitments, and diplomatic reporting were collected, where uncertainty remains, and which alternative explanations were considered.
Đối với quan hệ quốc tế, bằng chứng thuyết phục nhất khi nhà ngoại giao, chính phủ và bên trung gian quốc tế giải thích cách thu thập văn bản hiệp ước, cam kết đã xác minh và báo cáo ngoại giao, phần bất định còn lại và những cách giải thích thay thế đã được cân nhắc.
In relation to diplomatic practice, when citizens and neighbouring states affected by the outcome identify harms that formal metrics overlook, those accounts should be investigated rather than dismissed as merely anecdotal.
Liên quan đến thực hành ngoại giao, khi công dân và các quốc gia láng giềng chịu ảnh hưởng từ kết quả chỉ ra những tổn hại mà chỉ số chính thức bỏ sót, các phản ánh đó cần được điều tra thay vì bị bác bỏ như chuyện kể cá nhân.
When discussing treaty negotiation, the mechanism deserves closer examination whenever improvements in compliance, reciprocity, and regional stability disappear once conditions in formal negotiations and quieter back-channel discussions change.
Khi thảo luận về đàm phán hiệp ước, cơ chế cần được xem xét kỹ hơn bất cứ khi nào cải thiện về mức độ tuân thủ, tính có đi có lại và ổn định khu vực biến mất khi điều kiện trong đàm phán chính thức và các cuộc trao đổi hậu trường kín đáo thay đổi.
When considering international relations, limited follow-up makes it difficult to know whether changes in compliance, reciprocity, and regional stability persist after the initial intervention has ended.
Khi xem xét quan hệ quốc tế, theo dõi hạn chế khiến khó biết liệu thay đổi về mức độ tuân thủ, tính có đi có lại và ổn định khu vực có duy trì sau khi can thiệp ban đầu kết thúc hay không.
In assessments of diplomatic practice, repeated observation is especially important where parties may interpret the same wording differently, because a single measurement may reflect temporary conditions rather than structural change.
Trong các đánh giá về thực hành ngoại giao, quan sát lặp lại đặc biệt quan trọng khi các bên có thể diễn giải cùng một câu chữ theo những cách khác nhau, vì một lần đo có thể phản ánh điều kiện tạm thời thay vì thay đổi cấu trúc.
For work involving treaty negotiation, the strongest counterargument is that improving compliance, reciprocity, and regional stability may create hidden costs elsewhere, so narrow success criteria could distort the judgement.
Đối với công việc liên quan đến đàm phán hiệp ước, phản biện mạnh nhất là cải thiện mức độ tuân thủ, tính có đi có lại và ổn định khu vực có thể tạo ra chi phí ẩn ở nơi khác, khiến tiêu chí thành công quá hẹp làm méo phán đoán.
During reviews of international relations, for verifying nuclear non-proliferation agreements, the absence of consensus should not be confused with the absence of evidence, especially where several findings point in the same direction.
Trong các đợt rà soát về quan hệ quốc tế, đối với xác minh các thỏa thuận không phổ biến vũ khí hạt nhân, việc chưa có đồng thuận không nên bị nhầm với việc không có bằng chứng, đặc biệt khi nhiều phát hiện cùng chỉ về một hướng.
In decisions about diplomatic practice, the final recommendation should specify who is responsible for monitoring miscalculation, escalation, and ambiguous commitments, how often evidence is reviewed, and what would trigger revision.
Trong các quyết định về thực hành ngoại giao, khuyến nghị cuối cùng nên nêu rõ ai chịu trách nhiệm theo dõi tính toán sai, leo thang và các cam kết mơ hồ, bằng chứng được rà soát bao lâu một lần và điều gì sẽ kích hoạt điều chỉnh.
When evaluating treaty negotiation, a recommendation is defensible only if it would still make sense under plausible changes in parties may interpret the same wording differently.
Khi đánh giá đàm phán hiệp ước, một khuyến nghị chỉ dễ bảo vệ nếu nó vẫn hợp lý trước những thay đổi có thể xảy ra của các bên có thể diễn giải cùng một câu chữ theo những cách khác nhau.
With respect to international relations, the central lesson is that more predictable and cooperative relations is achievable only when risks such as miscalculation, escalation, and ambiguous commitments are managed effectively.
Đối với quan hệ quốc tế, bài học trung tâm là quan hệ hợp tác và dễ dự đoán hơn chỉ có thể đạt được khi các rủi ro như tính toán sai, leo thang và các cam kết mơ hồ được quản lý hiệu quả.