Cross-Border Water-Sharing Agreements · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Cross-Border Water-Sharing Agreements · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ
12 câu luyện viết · Diplomatic Relations
Within treaty negotiation, diplomats, governments, and international mediators may frame cross-border water-sharing agreements as technical, but analysis must account for how parties may interpret the same wording differently.
Trong phạm vi đàm phán hiệp ước, nhà ngoại giao, chính phủ và bên trung gian quốc tế có thể xem các thỏa thuận chia sẻ nguồn nước xuyên biên giới chủ yếu là vấn đề kỹ thuật, nhưng phân tích phải tính đến việc các bên có thể diễn giải cùng một câu chữ theo những cách khác nhau.
For international relations, an option that performs well in formal negotiations and quieter back-channel discussions may be less suitable elsewhere, especially when parties may interpret the same wording differently.
Đối với quan hệ quốc tế, một phương án hoạt động tốt trong đàm phán chính thức và các cuộc trao đổi hậu trường kín đáo có thể kém phù hợp ở nơi khác, đặc biệt khi các bên có thể diễn giải cùng một câu chữ theo những cách khác nhau.
In relation to diplomatic practice, for cross-border water-sharing agreements, conflicting stakeholder views do not make evidence irrelevant; they make transparent criteria for balancing interests more important.
Liên quan đến thực hành ngoại giao, đối với các thỏa thuận chia sẻ nguồn nước xuyên biên giới, quan điểm xung đột giữa các bên liên quan không khiến bằng chứng trở nên vô nghĩa; chúng khiến tiêu chí minh bạch để cân bằng lợi ích trở nên quan trọng hơn.
For diplomats, had diplomats, governments, and international mediators relied on treaty text, verified commitments, and diplomatic reporting alone, they might have overlooked contextual factors that strongly influence compliance, reciprocity, and regional stability.
Đối với nhà ngoại giao, nếu nhà ngoại giao, chính phủ và bên trung gian quốc tế chỉ dựa vào văn bản hiệp ước, cam kết đã xác minh và báo cáo ngoại giao, họ có thể đã bỏ sót các yếu tố bối cảnh ảnh hưởng mạnh đến mức độ tuân thủ, tính có đi có lại và ổn định khu vực.
When considering international relations, the analysis may underestimate miscalculation, escalation, and ambiguous commitments if it assumes conditions in formal negotiations and quieter back-channel discussions will remain stable over time.
Khi xem xét quan hệ quốc tế, phân tích có thể đánh giá thấp tính toán sai, leo thang và các cam kết mơ hồ nếu giả định rằng các điều kiện trong đàm phán chính thức và các cuộc trao đổi hậu trường kín đáo sẽ ổn định theo thời gian.
In assessments of diplomatic practice, some objections reflect genuine uncertainty rather than misinformation, and diplomats, governments, and international mediators should acknowledge that distinction when communicating decisions.
Trong các đánh giá về thực hành ngoại giao, một số phản đối phản ánh bất định thực sự chứ không phải thông tin sai lệch, và nhà ngoại giao, chính phủ và bên trung gian quốc tế nên thừa nhận sự khác biệt đó khi truyền đạt quyết định.
For work involving treaty negotiation, where several mechanisms remain plausible, diplomats, governments, and international mediators should present them as competing explanations rather than prematurely selecting one as definitive.
Đối với công việc liên quan đến đàm phán hiệp ước, khi vẫn còn nhiều cơ chế hợp lý, nhà ngoại giao, chính phủ và bên trung gian quốc tế nên trình bày chúng như các cách giải thích cạnh tranh thay vì quá sớm coi một cách là kết luận dứt khoát.
During reviews of international relations, a dashboard with many indicators can obscure judgement unless diplomats, governments, and international mediators explain which measures are primary and why.
Trong các đợt rà soát về quan hệ quốc tế, một bảng theo dõi có nhiều chỉ số có thể che mờ phán đoán trừ khi nhà ngoại giao, chính phủ và bên trung gian quốc tế giải thích thước đo nào là chính và vì sao.
In decisions about diplomatic practice, decision-makers should require evidence on compliance, reciprocity, and regional stability and distributional effects before committing resources to the broadest version of the diplomatic arrangement.
Trong các quyết định về thực hành ngoại giao, người ra quyết định nên yêu cầu bằng chứng về mức độ tuân thủ, tính có đi có lại và ổn định khu vực và tác động phân phối trước khi dành nguồn lực cho phiên bản rộng nhất của cơ chế ngoại giao.
In diplomacy, provided that diplomats, governments, and international mediators monitor compliance, reciprocity, and regional stability transparently, a limited trial of the diplomatic arrangement can gather evidence without locking in an irreversible choice.
Trong ngoại giao, với điều kiện nhà ngoại giao, chính phủ và bên trung gian quốc tế theo dõi mức độ tuân thủ, tính có đi có lại và ổn định khu vực minh bạch, một thử nghiệm giới hạn của cơ chế ngoại giao có thể thu thập bằng chứng mà không khóa chặt một lựa chọn khó đảo ngược.
With respect to international relations, a clear audit trail helps diplomats, governments, and international mediators distinguish changes caused by the diplomatic arrangement from changes that would probably have occurred anyway.
Đối với quan hệ quốc tế, một dấu vết kiểm toán rõ ràng giúp nhà ngoại giao, chính phủ và bên trung gian quốc tế phân biệt thay đổi do cơ chế ngoại giao gây ra với thay đổi có lẽ vẫn xảy ra dù không can thiệp.
In diplomatic practice, the strongest position recognises the promise of more predictable and cooperative relations while acknowledging that parties may interpret the same wording differently.
Trong thực hành ngoại giao, lập trường mạnh nhất thừa nhận triển vọng của quan hệ hợp tác và dễ dự đoán hơn đồng thời nhìn nhận rằng các bên có thể diễn giải cùng một câu chữ theo những cách khác nhau.