Reducing Dependence on Key Executives · C1 · Luyện viết tiếng Anh

Reducing Dependence on Key Executives · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ

12 câu luyện viết · Enterprise Risk

  1. Under disruption, risk managers, executives, and operational teams may frame reducing dependence on key executives as technical, but analysis must account for how rare events are difficult to estimate from past data alone.

    Khi có gián đoạn, nhà quản lý rủi ro, lãnh đạo và các nhóm vận hành có thể xem giảm phụ thuộc vào các lãnh đạo chủ chốt chủ yếu là vấn đề kỹ thuật, nhưng phân tích phải tính đến việc các sự kiện hiếm khó được ước lượng chỉ từ dữ liệu quá khứ.

  2. In assessments of enterprise risk, for reducing dependence on key executives, conflicting stakeholder views do not make evidence irrelevant; they make transparent criteria for balancing interests more important.

    Trong các đánh giá về rủi ro doanh nghiệp, đối với giảm phụ thuộc vào các lãnh đạo chủ chốt, quan điểm xung đột giữa các bên liên quan không khiến bằng chứng trở nên vô nghĩa; chúng khiến tiêu chí minh bạch để cân bằng lợi ích trở nên quan trọng hơn.

  3. During stress tests, had risk managers, executives, and operational teams relied on scenario tests, incident records, and exposure data alone, they might have overlooked contextual factors shaping financial exposure, recovery time, and control effectiveness.

    Trong kiểm tra sức chịu đựng, nếu nhà quản lý rủi ro, lãnh đạo và các nhóm vận hành chỉ dựa vào kiểm thử kịch bản, hồ sơ sự cố và dữ liệu phơi nhiễm rủi ro, họ có thể đã bỏ sót các yếu tố bối cảnh định hình mức phơi nhiễm tài chính, thời gian phục hồi và hiệu quả kiểm soát.

  4. During reviews of operational resilience, had the pilot failed to produce earlier and more proportionate risk responses, stopping early would have protected resources without proving that every form of the risk-control framework was ineffective.

    Trong các đợt rà soát về khả năng chống chịu vận hành, nếu thử nghiệm không tạo ra phản ứng rủi ro sớm hơn và tương xứng hơn, dừng sớm sẽ bảo vệ nguồn lực mà không chứng minh rằng mọi hình thức của khung kiểm soát rủi ro đều không hiệu quả.

  5. In decisions about enterprise risk, where several mechanisms remain plausible, risk managers, executives, and operational teams should present them as competing explanations rather than prematurely selecting one as definitive.

    Trong các quyết định về rủi ro doanh nghiệp, khi vẫn còn nhiều cơ chế hợp lý, nhà quản lý rủi ro, lãnh đạo và các nhóm vận hành nên trình bày chúng như các cách giải thích cạnh tranh thay vì quá sớm coi một cách là kết luận dứt khoát.

  6. In risk management, an option that performs well in business units, suppliers, and stressed operating conditions may be less suitable elsewhere, especially when rare events are difficult to estimate from past data alone.

    Trong quản trị rủi ro, một phương án hoạt động tốt trong đơn vị kinh doanh, nhà cung cấp và điều kiện vận hành căng thẳng có thể kém phù hợp ở nơi khác, đặc biệt khi các sự kiện hiếm khó được ước lượng chỉ từ dữ liệu quá khứ.

  7. With respect to operational resilience, the analysis may underestimate hidden dependencies, correlated failures, and delayed responses if it assumes conditions in business units, suppliers, and stressed operating conditions will remain stable over time.

    Đối với khả năng chống chịu vận hành, phân tích có thể đánh giá thấp phụ thuộc ẩn, sự cố tương quan và phản ứng chậm nếu giả định rằng các điều kiện trong đơn vị kinh doanh, nhà cung cấp và điều kiện vận hành căng thẳng sẽ ổn định theo thời gian.

  8. In enterprise risk, where scenario tests, incident records, and exposure data remain mixed, phrases such as may, appears to, and is consistent with are more accurate than categorical conclusions.

    Trong rủi ro doanh nghiệp, khi kiểm thử kịch bản, hồ sơ sự cố và dữ liệu phơi nhiễm rủi ro vẫn còn pha trộn, những cách diễn đạt mang tính dè dặt chính xác hơn các kết luận tuyệt đối.

  9. Within risk management, a clear audit trail helps risk managers, executives, and operational teams distinguish changes caused by the risk-control framework from changes that would probably have occurred anyway.

    Trong phạm vi quản trị rủi ro, một dấu vết kiểm toán rõ ràng giúp nhà quản lý rủi ro, lãnh đạo và các nhóm vận hành phân biệt thay đổi do khung kiểm soát rủi ro gây ra với thay đổi có lẽ vẫn xảy ra dù không can thiệp.

  10. For operational resilience, a dashboard with many indicators can obscure judgement unless risk managers, executives, and operational teams explain which measures are primary and why.

    Đối với khả năng chống chịu vận hành, một bảng theo dõi có nhiều chỉ số có thể che mờ phán đoán trừ khi nhà quản lý rủi ro, lãnh đạo và các nhóm vận hành giải thích thước đo nào là chính và vì sao.

  11. In relation to enterprise risk, decision-makers should require evidence on financial exposure, recovery time, and control effectiveness and distributional effects before committing resources to the broadest version of the risk-control framework.

    Liên quan đến rủi ro doanh nghiệp, người ra quyết định nên yêu cầu bằng chứng về mức phơi nhiễm tài chính, thời gian phục hồi và hiệu quả kiểm soát và tác động phân phối trước khi dành nguồn lực cho phiên bản rộng nhất của khung kiểm soát rủi ro.

  12. When discussing risk management, the strongest position recognises the promise of earlier and more proportionate risk responses while acknowledging that rare events are difficult to estimate from past data alone.

    Khi thảo luận về quản trị rủi ro, lập trường mạnh nhất thừa nhận triển vọng của phản ứng rủi ro sớm hơn và tương xứng hơn đồng thời nhìn nhận rằng các sự kiện hiếm khó được ước lượng chỉ từ dữ liệu quá khứ.