Biometric Surveillance in Public Spaces · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Biometric Surveillance in Public Spaces · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự
12 câu luyện viết · Ethical Technology
In assessments of technology governance, engineers, regulators, and affected users can frame biometric surveillance in public spaces more precisely by naming the relevant constraints before proposing solutions or defending established practice.
Trong các đánh giá về quản trị công nghệ, kỹ sư, cơ quan quản lý và người dùng chịu tác động có thể xác định giám sát sinh trắc học ở không gian công cộng chính xác hơn bằng cách nêu rõ các hạn chế liên quan trước khi đề xuất giải pháp hoặc bảo vệ thực hành hiện có.
For work involving ethical review, for biometric surveillance in public spaces, the strongest caveat is not that the evidence is useless, but that its scope is narrower than the headline claim suggests.
Đối với công việc liên quan đến rà soát đạo đức, đối với giám sát sinh trắc học ở không gian công cộng, lưu ý quan trọng nhất không phải bằng chứng vô dụng, mà là phạm vi của nó hẹp hơn điều tuyên bố nổi bật khiến người đọc tưởng.
In tech governance, where system audits, user research, and documented model behaviour conflict, engineers, regulators, and affected users need to explain why one source deserves greater weight rather than quietly discarding inconvenient findings.
Trong quản trị công nghệ, khi kiểm toán hệ thống, nghiên cứu người dùng và hành vi mô hình được ghi nhận mâu thuẫn, kỹ sư, cơ quan quản lý và người dùng chịu tác động cần giải thích vì sao một nguồn đáng được coi trọng hơn thay vì lặng lẽ bỏ qua phát hiện bất lợi.
In decisions about technology governance, engineers, regulators, and affected users can test competing explanations by asking what each mechanism would predict about fairness, transparency, safety, and user control under deliberately varied conditions.
Trong các quyết định về quản trị công nghệ, kỹ sư, cơ quan quản lý và người dùng chịu tác động có thể kiểm tra các cách giải thích cạnh tranh bằng cách hỏi mỗi cơ chế sẽ dự đoán gì về tính công bằng, minh bạch, an toàn và quyền kiểm soát của người dùng trong các điều kiện được chủ động thay đổi.
When evaluating ethical review, the burden of proof should rise when a decision exposes people whose opportunities or privacy may be affected to risks they did not choose and cannot easily avoid.
Khi đánh giá rà soát đạo đức, gánh nặng chứng minh nên cao hơn khi một quyết định khiến những người có cơ hội hoặc quyền riêng tư có thể bị ảnh hưởng đối mặt với rủi ro họ không lựa chọn và khó tránh.
With respect to system design, opposition to the proposal should not be dismissed as resistance to change if people whose opportunities or privacy may be affected can identify credible harms or missing evidence.
Đối với thiết kế hệ thống, không nên bác bỏ phản đối đề xuất như sự chống lại thay đổi nếu những người có cơ hội hoặc quyền riêng tư có thể bị ảnh hưởng có thể chỉ ra tổn hại đáng tin cậy hoặc bằng chứng còn thiếu.
In tech governance, a comparison based only on fairness, transparency, safety, and user control can be misleading if alternative approaches expose people whose opportunities or privacy may be affected to very different forms of risk.
Trong quản trị công nghệ, so sánh chỉ dựa trên tính công bằng, minh bạch, an toàn và quyền kiểm soát của người dùng có thể gây hiểu lầm nếu các cách tiếp cận khác nhau khiến những người có cơ hội hoặc quyền riêng tư có thể bị ảnh hưởng đối mặt với những dạng rủi ro rất khác nhau.
Within ethical review, for biometric surveillance in public spaces, confidence intervals, uncertainty ranges, or clearly stated caveats can prevent precise-looking estimates from being interpreted as certainty.
Trong phạm vi rà soát đạo đức, đối với giám sát sinh trắc học ở không gian công cộng, khoảng tin cậy, phạm vi bất định hoặc lưu ý được nêu rõ có thể ngăn các ước lượng trông chính xác bị diễn giải như sự chắc chắn.
For system design, if resources are scarce, engineers, regulators, and affected users may need to prioritise the version of the technical system that protects the most important outcome first.
Đối với thiết kế hệ thống, nếu nguồn lực khan hiếm, kỹ sư, cơ quan quản lý và người dùng chịu tác động có thể cần ưu tiên phiên bản của hệ thống kỹ thuật bảo vệ kết quả quan trọng nhất trước.
In relation to technology governance, feedback from people whose opportunities or privacy may be affected should enter the process before final decisions are fixed, not after consultation has become purely symbolic.
Liên quan đến quản trị công nghệ, phản hồi từ những người có cơ hội hoặc quyền riêng tư có thể bị ảnh hưởng nên được đưa vào quy trình trước khi quyết định cuối cùng được cố định, chứ không phải sau khi tham vấn chỉ còn mang tính biểu tượng.
When discussing ethical review, the most defensible recommendation is to test the technical system on a limited scale while tracking fairness, transparency, safety, and user control and publishing clear stopping criteria.
Khi thảo luận về rà soát đạo đức, khuyến nghị dễ bảo vệ nhất là thử nghiệm hệ thống kỹ thuật ở quy mô giới hạn, đồng thời theo dõi tính công bằng, minh bạch, an toàn và quyền kiểm soát của người dùng và công bố tiêu chí dừng rõ ràng.
When considering system design, the evidence therefore favours an adaptive approach in which commitments expand only as confidence in fairness, transparency, safety, and user control becomes stronger.
Khi xem xét thiết kế hệ thống, vì vậy, bằng chứng nghiêng về một cách tiếp cận thích ứng, trong đó cam kết chỉ mở rộng khi mức tin cậy vào tính công bằng, minh bạch, an toàn và quyền kiểm soát của người dùng trở nên mạnh hơn.