Fair Procedures for Asylum Decisions · C1 · Luyện viết tiếng Anh

Fair Procedures for Asylum Decisions · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ

12 câu luyện viết · Global Migration

  1. During reviews of cross-border mobility, two strategies can pursue safer movement and more durable social integration through different routes, making their side effects as important as their headline outcomes.

    Trong các đợt rà soát về di chuyển xuyên biên giới, hai chiến lược có thể hướng đến di chuyển an toàn hơn và hội nhập xã hội bền vững hơn qua những con đường khác nhau, khiến tác dụng phụ cũng quan trọng như kết quả nổi bật.

  2. In decisions about migration policy, fair procedures for asylum decisions should not be judged in isolation because border procedures, workplaces, schools, and local services can expose constraints that a narrow analysis would miss.

    Trong các quyết định về chính sách di cư, không nên đánh giá quy trình công bằng trong quyết định tị nạn một cách tách biệt vì thủ tục biên giới, nơi làm việc, trường học và dịch vụ địa phương có thể bộc lộ những hạn chế mà phân tích hẹp sẽ bỏ sót.

  3. When evaluating integration planning, when administrative data, household accounts, and first-hand testimony are incomplete, a cautious conclusion is more defensible than a confident claim that exceeds what the data can support.

    Khi đánh giá quy hoạch hội nhập, khi dữ liệu hành chính, ghi chép hộ gia đình và lời kể trực tiếp chưa đầy đủ, một kết luận thận trọng dễ bảo vệ hơn một khẳng định chắc chắn vượt quá điều dữ liệu có thể hỗ trợ.

  4. Across borders, families and communities connected across borders may judge the same proposal differently from migrants, public agencies, employers, and community organisations because they experience costs, benefits, and uncertainty at closer range.

    Trong di chuyển xuyên biên giới, gia đình và cộng đồng có quan hệ xuyên biên giới có thể đánh giá cùng một đề xuất khác với người di cư, cơ quan công quyền, nhà tuyển dụng và tổ chức cộng đồng vì họ trực tiếp trải nghiệm chi phí, lợi ích và bất định ở mức gần hơn.

  5. In migration policy, if the migration policy works only under specific conditions, identifying those conditions matters more than presenting the average result as universal.

    Trong chính sách di cư, nếu chính sách di cư chỉ hiệu quả trong những điều kiện cụ thể, việc xác định các điều kiện đó quan trọng hơn trình bày kết quả trung bình như thể mang tính phổ quát.

  6. Within integration planning, the absence of observed harm does not prove that exclusion, exploitation, legal uncertainty, and uneven access to services is negligible, especially when monitoring is brief or incomplete.

    Trong phạm vi quy hoạch hội nhập, việc chưa quan sát thấy tổn hại không chứng minh rằng loại trừ, bóc lột, bất định pháp lý và khả năng tiếp cận dịch vụ không đồng đều là không đáng kể, đặc biệt khi giám sát ngắn hoặc chưa đầy đủ.

  7. For cross-border mobility, good measurement supports judgement rather than replacing it, particularly when exclusion, exploitation, legal uncertainty, and uneven access to services involves consequences that are difficult to quantify.

    Đối với di chuyển xuyên biên giới, đo lường tốt hỗ trợ phán đoán chứ không thay thế nó, đặc biệt khi loại trừ, bóc lột, bất định pháp lý và khả năng tiếp cận dịch vụ không đồng đều liên quan đến hệ quả khó định lượng.

  8. In relation to migration policy, for fair procedures for asylum decisions, a credible response to criticism addresses the strongest version of the opposing case rather than selecting an objection that is easy to dismiss.

    Liên quan đến chính sách di cư, đối với quy trình công bằng trong quyết định tị nạn, phản hồi đáng tin cậy đối với phê bình cần xử lý phiên bản mạnh nhất của lập luận đối lập thay vì chọn một phản đối dễ bác bỏ.

  9. In migration, forecasts about access, security, integration, and long-term opportunity should use ranges or scenarios when legal status and local capacity vary sharply between places; a single-point estimate could otherwise appear misleadingly precise.

    Trong di cư, dự báo về khả năng tiếp cận, mức độ an toàn, hội nhập và cơ hội dài hạn nên dùng khoảng hoặc kịch bản khi tình trạng pháp lý và năng lực địa phương khác nhau đáng kể giữa các nơi; nếu không, một ước lượng điểm có thể tạo cảm giác chính xác giả tạo.

  10. When considering cross-border mobility, a strong proposal combines measurable objectives with enough flexibility to adjust the migration policy when administrative data, household accounts, and first-hand testimony reveal unexpected conditions.

    Khi xem xét di chuyển xuyên biên giới, một đề xuất tốt kết hợp mục tiêu có thể đo lường với đủ linh hoạt để điều chỉnh chính sách di cư khi dữ liệu hành chính, ghi chép hộ gia đình và lời kể trực tiếp cho thấy điều kiện ngoài dự kiến.

  11. In assessments of migration policy, even if safer movement and more durable social integration appears achievable, adoption should remain cautious when legal status and local capacity vary sharply between places.

    Trong các đánh giá về chính sách di cư, ngay cả khi di chuyển an toàn hơn và hội nhập xã hội bền vững hơn có vẻ khả thi, việc áp dụng vẫn nên thận trọng khi tình trạng pháp lý và năng lực địa phương khác nhau đáng kể giữa các nơi.

  12. For work involving integration planning, for fair procedures for asylum decisions, a credible conclusion states what the evidence supports, what it does not establish, and which uncertainty matters most for the next decision.

    Đối với công việc liên quan đến quy hoạch hội nhập, đối với quy trình công bằng trong quyết định tị nạn, một kết luận đáng tin cậy nêu rõ bằng chứng hỗ trợ điều gì, chưa chứng minh điều gì và bất định nào quan trọng nhất cho quyết định tiếp theo.