Naturalisation Ceremonies and Civic Integration · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Naturalisation Ceremonies and Civic Integration · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng,
12 câu luyện viết · Global Migration
Across borders, migrants, public agencies, employers, and community organisations may frame naturalisation ceremonies and civic integration as technical, but analysis must account for how legal status and local capacity vary sharply between places.
Trong di chuyển xuyên biên giới, người di cư, cơ quan công quyền, nhà tuyển dụng và tổ chức cộng đồng có thể xem lễ nhập quốc tịch và hội nhập công dân chủ yếu là vấn đề kỹ thuật, nhưng phân tích phải tính đến việc tình trạng pháp lý và năng lực địa phương khác nhau đáng kể giữa các nơi.
In migration, had the pilot failed to produce safer movement and more durable social integration, stopping early would have protected resources without proving that every form of the migration policy was ineffective.
Trong di cư, nếu thử nghiệm không tạo ra di chuyển an toàn hơn và hội nhập xã hội bền vững hơn, dừng sớm sẽ bảo vệ nguồn lực mà không chứng minh rằng mọi hình thức của chính sách di cư đều không hiệu quả.
For work involving integration planning, for naturalisation ceremonies and civic integration, conflicting stakeholder views do not make evidence irrelevant; they make transparent criteria for balancing interests more important.
Đối với công việc liên quan đến quy hoạch hội nhập, đối với lễ nhập quốc tịch và hội nhập công dân, quan điểm xung đột giữa các bên liên quan không khiến bằng chứng trở nên vô nghĩa; chúng khiến tiêu chí minh bạch để cân bằng lợi ích trở nên quan trọng hơn.
For migrants, had migrants, public agencies, employers, and community organisations relied on administrative data, household accounts, and first-hand testimony alone, they might have overlooked contextual factors that strongly influence access, security, integration, and long-term opportunity.
Đối với người di cư, nếu người di cư, cơ quan công quyền, nhà tuyển dụng và tổ chức cộng đồng chỉ dựa vào dữ liệu hành chính, ghi chép hộ gia đình và lời kể trực tiếp, họ có thể đã bỏ sót các yếu tố bối cảnh ảnh hưởng mạnh đến khả năng tiếp cận, mức độ an toàn, hội nhập và cơ hội dài hạn.
In decisions about migration policy, where several mechanisms remain plausible, migrants, public agencies, employers, and community organisations should present them as competing explanations rather than prematurely selecting one as definitive.
Trong các quyết định về chính sách di cư, khi vẫn còn nhiều cơ chế hợp lý, người di cư, cơ quan công quyền, nhà tuyển dụng và tổ chức cộng đồng nên trình bày chúng như các cách giải thích cạnh tranh thay vì quá sớm coi một cách là kết luận dứt khoát.
In migration, the analysis may underestimate exclusion, exploitation, legal uncertainty, and uneven access to services if it assumes conditions in border procedures, workplaces, schools, and local services will remain stable over time.
Trong di cư, phân tích có thể đánh giá thấp loại trừ, bóc lột, bất định pháp lý và khả năng tiếp cận dịch vụ không đồng đều nếu giả định rằng các điều kiện trong thủ tục biên giới, nơi làm việc, trường học và dịch vụ địa phương sẽ ổn định theo thời gian.
With respect to cross-border mobility, an option that performs well in border procedures, workplaces, schools, and local services may be less suitable elsewhere, especially when legal status and local capacity vary sharply between places.
Đối với di chuyển xuyên biên giới, một phương án hoạt động tốt trong thủ tục biên giới, nơi làm việc, trường học và dịch vụ địa phương có thể kém phù hợp ở nơi khác, đặc biệt khi tình trạng pháp lý và năng lực địa phương khác nhau đáng kể giữa các nơi.
In migration policy, where administrative data, household accounts, and first-hand testimony remain mixed, phrases such as may, appears to, and is consistent with are more accurate than categorical conclusions.
Trong chính sách di cư, khi dữ liệu hành chính, ghi chép hộ gia đình và lời kể trực tiếp vẫn còn pha trộn, những cách diễn đạt mang tính dè dặt chính xác hơn các kết luận tuyệt đối.
Within integration planning, a dashboard with many indicators can obscure judgement unless migrants, public agencies, employers, and community organisations explain which measures are primary and why.
Trong phạm vi quy hoạch hội nhập, một bảng theo dõi có nhiều chỉ số có thể che mờ phán đoán trừ khi người di cư, cơ quan công quyền, nhà tuyển dụng và tổ chức cộng đồng giải thích thước đo nào là chính và vì sao.
For cross-border mobility, a clear audit trail helps migrants, public agencies, employers, and community organisations distinguish changes caused by the migration policy from changes that would probably have occurred anyway.
Đối với di chuyển xuyên biên giới, một dấu vết kiểm toán rõ ràng giúp người di cư, cơ quan công quyền, nhà tuyển dụng và tổ chức cộng đồng phân biệt thay đổi do chính sách di cư gây ra với thay đổi có lẽ vẫn xảy ra dù không can thiệp.
In relation to migration policy, decision-makers should require evidence on access, security, integration, and long-term opportunity and distributional effects before committing resources to the broadest version of the migration policy.
Liên quan đến chính sách di cư, người ra quyết định nên yêu cầu bằng chứng về khả năng tiếp cận, mức độ an toàn, hội nhập và cơ hội dài hạn và tác động phân phối trước khi dành nguồn lực cho phiên bản rộng nhất của chính sách di cư.
When discussing integration planning, the strongest position recognises the promise of safer movement and more durable social integration while acknowledging that legal status and local capacity vary sharply between places.
Khi thảo luận về quy hoạch hội nhập, lập trường mạnh nhất thừa nhận triển vọng của di chuyển an toàn hơn và hội nhập xã hội bền vững hơn đồng thời nhìn nhận rằng tình trạng pháp lý và năng lực địa phương khác nhau đáng kể giữa các nơi.