Remittance Fees and Digital Financial Services · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Remittance Fees and Digital Financial Services · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, t
12 câu luyện viết · Global Migration
For migrants, the debate around remittance fees and digital financial services becomes clearer once migrants, public agencies, employers, and community organisations state which outcomes matter and which trade-offs they are prepared to accept.
Đối với người di cư, tranh luận về phí chuyển tiền và dịch vụ tài chính số trở nên rõ ràng hơn khi người di cư, cơ quan công quyền, nhà tuyển dụng và tổ chức cộng đồng nêu cụ thể kết quả nào quan trọng và những đánh đổi nào họ sẵn sàng chấp nhận.
With respect to cross-border mobility, migrants, public agencies, employers, and community organisations should resist presenting the migration policy as universally transferable, particularly where resources, incentives, or baseline conditions differ.
Đối với di chuyển xuyên biên giới, người di cư, cơ quan công quyền, nhà tuyển dụng và tổ chức cộng đồng nên tránh trình bày chính sách di cư như một giải pháp có thể chuyển giao ở mọi nơi, đặc biệt khi nguồn lực, động lực hoặc điều kiện ban đầu khác nhau.
In migration policy, repeated measurements matter because apparent improvements in access, security, integration, and long-term opportunity may reflect temporary conditions rather than durable change.
Trong chính sách di cư, đo lường lặp lại rất quan trọng vì những cải thiện có vẻ rõ ràng về khả năng tiếp cận, mức độ an toàn, hội nhập và cơ hội dài hạn có thể phản ánh điều kiện tạm thời thay vì thay đổi bền vững.
Within integration planning, understanding how the migration policy produces change is essential because the same outcome can arise through several different mechanisms.
Trong phạm vi quy hoạch hội nhập, hiểu cách chính sách di cư tạo ra thay đổi là điều thiết yếu vì cùng một kết quả có thể xuất hiện qua nhiều cơ chế khác nhau.
For cross-border mobility, a fair process should make clear which concerns from families and communities connected across borders changed the analysis and which were rejected with stated reasons.
Đối với di chuyển xuyên biên giới, một quy trình công bằng nên làm rõ mối quan tâm nào của gia đình và cộng đồng có quan hệ xuyên biên giới đã làm thay đổi phân tích và mối quan tâm nào bị bác bỏ kèm lý do.
In relation to migration policy, the argument for faster adoption becomes less persuasive if safeguards against exclusion, exploitation, legal uncertainty, and uneven access to services are postponed until after problems become visible.
Liên quan đến chính sách di cư, lập luận ủng hộ áp dụng nhanh trở nên kém thuyết phục nếu biện pháp bảo vệ trước loại trừ, bóc lột, bất định pháp lý và khả năng tiếp cận dịch vụ không đồng đều bị trì hoãn cho tới khi vấn đề lộ rõ.
When discussing integration planning, the strongest comparison uses the same criteria for every option, particularly when migrants, public agencies, employers, and community organisations have institutional reasons to favour one outcome.
Khi thảo luận về quy hoạch hội nhập, so sánh thuyết phục nhất sử dụng cùng tiêu chí cho mọi phương án, đặc biệt khi người di cư, cơ quan công quyền, nhà tuyển dụng và tổ chức cộng đồng có động lực thể chế để thiên về một kết quả.
When considering cross-border mobility, for remittance fees and digital financial services, where measurement is costly, a smaller set of reliable indicators may be more useful than a large collection of weak proxies.
Khi xem xét di chuyển xuyên biên giới, đối với phí chuyển tiền và dịch vụ tài chính số, khi đo lường tốn kém, một bộ chỉ báo nhỏ nhưng đáng tin có thể hữu ích hơn một tập lớn các chỉ báo thay thế yếu.
In assessments of migration policy, if administrative data, household accounts, and first-hand testimony continue to support the same conclusion, expanding the migration policy may be justified, but the decision should remain open to revision.
Trong các đánh giá về chính sách di cư, nếu dữ liệu hành chính, ghi chép hộ gia đình và lời kể trực tiếp tiếp tục ủng hộ cùng một kết luận, việc mở rộng chính sách di cư có thể được biện minh, nhưng quyết định vẫn nên có khả năng điều chỉnh.
For work involving integration planning, for remittance fees and digital financial services, completion should mean that evidence has been reviewed and responsibilities transferred, not merely that the planned activities have finished.
Đối với công việc liên quan đến quy hoạch hội nhập, đối với phí chuyển tiền và dịch vụ tài chính số, hoàn thành nên có nghĩa bằng chứng đã được rà soát và trách nhiệm đã được chuyển giao, chứ không chỉ là các hoạt động theo kế hoạch đã kết thúc.
During reviews of cross-border mobility, for remittance fees and digital financial services, the recommendation should include an explicit review point so that unexpected evidence can change the plan without being treated as failure.
Trong các đợt rà soát về di chuyển xuyên biên giới, đối với phí chuyển tiền và dịch vụ tài chính số, khuyến nghị nên có một thời điểm rà soát rõ ràng để bằng chứng ngoài dự kiến có thể làm thay đổi kế hoạch mà không bị coi là thất bại.
In decisions about migration policy, for remittance fees and digital financial services, on the available evidence, gradual implementation appears preferable because it preserves options while testing assumptions that remain uncertain.
Trong các quyết định về chính sách di cư, đối với phí chuyển tiền và dịch vụ tài chính số, dựa trên bằng chứng hiện có, triển khai dần dường như phù hợp hơn vì nó giữ lại các lựa chọn trong khi kiểm tra những giả định còn bất định.