Sovereign Debt in Emerging Markets · C1 · Luyện viết tiếng Anh

Sovereign Debt in Emerging Markets · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ và

12 câu luyện viết · Macroeconomics

  1. Across markets, economists, central banks, finance ministries, and businesses may frame sovereign debt in emerging markets as technical, but analysis must account for how economic indicators often move for several reasons at once.

    Trên các thị trường, nhà kinh tế, ngân hàng trung ương, bộ tài chính và doanh nghiệp có thể xem nợ công ở các thị trường mới nổi chủ yếu là vấn đề kỹ thuật, nhưng phân tích phải tính đến việc các chỉ báo kinh tế thường biến động do nhiều nguyên nhân cùng lúc.

  2. In assessments of macroeconomic policy, for sovereign debt in emerging markets, conflicting stakeholder views do not make evidence irrelevant; they make transparent criteria for balancing interests more important.

    Trong các đánh giá về chính sách kinh tế vĩ mô, đối với nợ công ở các thị trường mới nổi, quan điểm xung đột giữa các bên liên quan không khiến bằng chứng trở nên vô nghĩa; chúng khiến tiêu chí minh bạch để cân bằng lợi ích trở nên quan trọng hơn.

  3. Had economists, central banks, finance ministries, and businesses relied on price data, labour indicators, national accounts, and market expectations alone, they might have overlooked contextual factors shaping inflation, employment, output, and financial stability.

    Nếu nhà kinh tế, ngân hàng trung ương, bộ tài chính và doanh nghiệp chỉ dựa vào dữ liệu giá, chỉ báo lao động, tài khoản quốc gia và kỳ vọng thị trường, họ có thể đã bỏ sót các yếu tố bối cảnh định hình lạm phát, việc làm, sản lượng và ổn định tài chính.

  4. During reviews of policy assessment, had the pilot failed to produce more credible and proportionate macroeconomic decisions, stopping early would have protected resources without proving that every form of the policy framework was ineffective.

    Trong các đợt rà soát về đánh giá chính sách, nếu thử nghiệm không tạo ra quyết định kinh tế vĩ mô đáng tin cậy và tương xứng hơn, dừng sớm sẽ bảo vệ nguồn lực mà không chứng minh rằng mọi hình thức của khung chính sách đều không hiệu quả.

  5. In decisions about macroeconomic policy, where several mechanisms remain plausible, economists, central banks, finance ministries, and businesses should present them as competing explanations rather than prematurely selecting one as definitive.

    Trong các quyết định về chính sách kinh tế vĩ mô, khi vẫn còn nhiều cơ chế hợp lý, nhà kinh tế, ngân hàng trung ương, bộ tài chính và doanh nghiệp nên trình bày chúng như các cách giải thích cạnh tranh thay vì quá sớm coi một cách là kết luận dứt khoát.

  6. When evaluating economic analysis, an option that performs well in national economies and interconnected financial markets may be less suitable elsewhere, especially when economic indicators often move for several reasons at once.

    Khi đánh giá phân tích kinh tế, một phương án hoạt động tốt trong nền kinh tế quốc gia và thị trường tài chính liên kết có thể kém phù hợp ở nơi khác, đặc biệt khi các chỉ báo kinh tế thường biến động do nhiều nguyên nhân cùng lúc.

  7. With respect to policy assessment, the analysis may underestimate policy lags, distributional effects, and mistaken causal assumptions if it assumes conditions in national economies and interconnected financial markets will remain stable over time.

    Đối với đánh giá chính sách, phân tích có thể đánh giá thấp độ trễ chính sách, tác động phân phối và giả định nhân quả sai nếu giả định rằng các điều kiện trong nền kinh tế quốc gia và thị trường tài chính liên kết sẽ ổn định theo thời gian.

  8. In macroeconomic policy, where price data, labour indicators, national accounts, and market expectations remain mixed, phrases such as may, appears to, and is consistent with are more accurate than categorical conclusions.

    Trong chính sách kinh tế vĩ mô, khi dữ liệu giá, chỉ báo lao động, tài khoản quốc gia và kỳ vọng thị trường vẫn còn pha trộn, những cách diễn đạt mang tính dè dặt chính xác hơn các kết luận tuyệt đối.

  9. Within economic analysis, a clear audit trail helps economists, central banks, finance ministries, and businesses distinguish changes caused by the policy framework from changes that would probably have occurred anyway.

    Trong phạm vi phân tích kinh tế, một dấu vết kiểm toán rõ ràng giúp nhà kinh tế, ngân hàng trung ương, bộ tài chính và doanh nghiệp phân biệt thay đổi do khung chính sách gây ra với thay đổi có lẽ vẫn xảy ra dù không can thiệp.

  10. For policy assessment, a dashboard with many indicators can obscure judgement unless economists, central banks, finance ministries, and businesses explain which measures are primary and why.

    Đối với đánh giá chính sách, một bảng theo dõi có nhiều chỉ số có thể che mờ phán đoán trừ khi nhà kinh tế, ngân hàng trung ương, bộ tài chính và doanh nghiệp giải thích thước đo nào là chính và vì sao.

  11. In relation to macroeconomic policy, decision-makers should require evidence on inflation, employment, output, and financial stability and distributional effects before committing resources to the broadest version of the policy framework.

    Liên quan đến chính sách kinh tế vĩ mô, người ra quyết định nên yêu cầu bằng chứng về lạm phát, việc làm, sản lượng và ổn định tài chính và tác động phân phối trước khi dành nguồn lực cho phiên bản rộng nhất của khung chính sách.

  12. When discussing economic analysis, the strongest position recognises the promise of more credible and proportionate macroeconomic decisions while acknowledging that economic indicators often move for several reasons at once.

    Khi thảo luận về phân tích kinh tế, lập trường mạnh nhất thừa nhận triển vọng của quyết định kinh tế vĩ mô đáng tin cậy và tương xứng hơn đồng thời nhìn nhận rằng các chỉ báo kinh tế thường biến động do nhiều nguyên nhân cùng lúc.