The Phillips Curve and Structural Unemployment · C1 · Luyện viết tiếng Anh
The Phillips Curve and Structural Unemployment · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, t
12 câu luyện viết · Macroeconomics
During reviews of policy assessment, if the policy framework works only under specific conditions, identifying those conditions matters more than presenting the average result as universal.
Trong các đợt rà soát về đánh giá chính sách, nếu khung chính sách chỉ hiệu quả trong những điều kiện cụ thể, việc xác định các điều kiện đó quan trọng hơn trình bày kết quả trung bình như thể mang tính phổ quát.
In decisions about macroeconomic policy, when price data, labour indicators, national accounts, and market expectations are incomplete, a cautious conclusion is more defensible than a confident claim that exceeds what the data can support.
Trong các quyết định về chính sách kinh tế vĩ mô, khi dữ liệu giá, chỉ báo lao động, tài khoản quốc gia và kỳ vọng thị trường chưa đầy đủ, một kết luận thận trọng dễ bảo vệ hơn một khẳng định chắc chắn vượt quá điều dữ liệu có thể hỗ trợ.
When evaluating economic analysis, the Phillips curve and structural unemployment should not be judged in isolation because national economies and interconnected financial markets can expose constraints that a narrow analysis would miss.
Khi đánh giá phân tích kinh tế, không nên đánh giá Phillips Curve và thất nghiệp cơ cấu một cách tách biệt vì nền kinh tế quốc gia và thị trường tài chính liên kết có thể bộc lộ những hạn chế mà phân tích hẹp sẽ bỏ sót.
With respect to policy assessment, good measurement supports judgement rather than replacing it, particularly when policy lags, distributional effects, and mistaken causal assumptions involves consequences that are difficult to quantify.
Đối với đánh giá chính sách, đo lường tốt hỗ trợ phán đoán chứ không thay thế nó, đặc biệt khi độ trễ chính sách, tác động phân phối và giả định nhân quả sai liên quan đến hệ quả khó định lượng.
In macroeconomic policy, the absence of observed harm does not prove that policy lags, distributional effects, and mistaken causal assumptions is negligible, especially when monitoring is brief or incomplete.
Trong chính sách kinh tế vĩ mô, việc chưa quan sát thấy tổn hại không chứng minh rằng độ trễ chính sách, tác động phân phối và giả định nhân quả sai là không đáng kể, đặc biệt khi giám sát ngắn hoặc chưa đầy đủ.
During policy review, had economists, central banks, finance ministries, and businesses assumed less certainty at the beginning, they might have designed the policy framework to be easier to adjust as new evidence emerged.
Trong rà soát chính sách, nếu nhà kinh tế, ngân hàng trung ương, bộ tài chính và doanh nghiệp giả định mức chắc chắn thấp hơn ngay từ đầu, họ có thể đã thiết kế khung chính sách để dễ điều chỉnh hơn khi xuất hiện bằng chứng mới.
For policy assessment, two strategies can pursue more credible and proportionate macroeconomic decisions through different routes, making their side effects as important as their headline outcomes.
Đối với đánh giá chính sách, hai chiến lược có thể hướng đến quyết định kinh tế vĩ mô đáng tin cậy và tương xứng hơn qua những con đường khác nhau, khiến tác dụng phụ cũng quan trọng như kết quả nổi bật.
Across markets, households and firms facing different borrowing and income conditions may judge the same proposal differently from economists, central banks, finance ministries, and businesses because they experience costs, benefits, and uncertainty at closer range.
Trên các thị trường, hộ gia đình và doanh nghiệp đối mặt với điều kiện vay vốn và thu nhập khác nhau có thể đánh giá cùng một đề xuất khác với nhà kinh tế, ngân hàng trung ương, bộ tài chính và doanh nghiệp vì họ trực tiếp trải nghiệm chi phí, lợi ích và bất định ở mức gần hơn.
In macroeconomics, forecasts about inflation, employment, output, and financial stability should use ranges or scenarios when economic indicators often move for several reasons at once; a single-point estimate could otherwise appear misleadingly precise.
Trong kinh tế vĩ mô, dự báo về lạm phát, việc làm, sản lượng và ổn định tài chính nên dùng khoảng hoặc kịch bản khi các chỉ báo kinh tế thường biến động do nhiều nguyên nhân cùng lúc; nếu không, một ước lượng điểm có thể tạo cảm giác chính xác giả tạo.
When considering policy assessment, before the policy framework is expanded, economists, central banks, finance ministries, and businesses should establish a baseline, identify warning indicators, and agree on who can authorise changes.
Khi xem xét đánh giá chính sách, trước khi mở rộng khung chính sách, nhà kinh tế, ngân hàng trung ương, bộ tài chính và doanh nghiệp nên thiết lập đường cơ sở, xác định chỉ báo cảnh báo và thống nhất ai có quyền phê duyệt thay đổi.
In assessments of macroeconomic policy, a strong proposal combines measurable objectives with enough flexibility to adjust the policy framework when price data, labour indicators, national accounts, and market expectations reveal unexpected conditions.
Trong các đánh giá về chính sách kinh tế vĩ mô, một đề xuất tốt kết hợp mục tiêu có thể đo lường với đủ linh hoạt để điều chỉnh khung chính sách khi dữ liệu giá, chỉ báo lao động, tài khoản quốc gia và kỳ vọng thị trường cho thấy điều kiện ngoài dự kiến.
For work involving economic analysis, for the Phillips curve and structural unemployment, a credible conclusion states what the evidence supports, what it does not establish, and which uncertainty matters most for the next decision.
Đối với công việc liên quan đến phân tích kinh tế, đối với Phillips Curve và thất nghiệp cơ cấu, một kết luận đáng tin cậy nêu rõ bằng chứng hỗ trợ điều gì, chưa chứng minh điều gì và bất định nào quan trọng nhất cho quyết định tiếp theo.