District Heating from Industrial Waste Heat · C1 · Luyện viết tiếng Anh
District Heating from Industrial Waste Heat · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật
12 câu luyện viết · Renewable Energy
When discussing renewable deployment, district heating from industrial waste heat should not be judged in isolation because generation sites, storage systems, and electricity networks can expose constraints that a narrow analysis would miss.
Khi thảo luận về triển khai năng lượng tái tạo, không nên đánh giá sưởi ấm khu vực bằng nhiệt thải công nghiệp một cách tách biệt vì địa điểm phát điện, hệ thống lưu trữ và mạng lưới điện có thể bộc lộ những hạn chế mà phân tích hẹp sẽ bỏ sót.
When considering power-system planning, when performance data, lifecycle assessments, and grid measurements are incomplete, a cautious conclusion is more defensible than a confident claim that exceeds what the data can support.
Khi xem xét quy hoạch hệ thống điện, khi dữ liệu hiệu suất, đánh giá vòng đời và số đo lưới điện chưa đầy đủ, một kết luận thận trọng dễ bảo vệ hơn một khẳng định chắc chắn vượt quá điều dữ liệu có thể hỗ trợ.
In assessments of energy engineering, if the energy technology works only under specific conditions, identifying those conditions matters more than presenting the average result as universal.
Trong các đánh giá về kỹ thuật năng lượng, nếu công nghệ năng lượng chỉ hiệu quả trong những điều kiện cụ thể, việc xác định các điều kiện đó quan trọng hơn trình bày kết quả trung bình như thể mang tính phổ quát.
For work involving renewable deployment, the absence of observed harm does not prove that intermittency, material constraints, and poorly managed local impacts is negligible, especially when monitoring is brief or incomplete.
Đối với công việc liên quan đến triển khai năng lượng tái tạo, việc chưa quan sát thấy tổn hại không chứng minh rằng tính gián đoạn, hạn chế vật liệu và tác động địa phương được quản lý kém là không đáng kể, đặc biệt khi giám sát ngắn hoặc chưa đầy đủ.
During reviews of power-system planning, two strategies can pursue lower-carbon energy with dependable system performance through different routes, making their side effects as important as their headline outcomes.
Trong các đợt rà soát về quy hoạch hệ thống điện, hai chiến lược có thể hướng đến năng lượng ít carbon hơn cùng hiệu suất hệ thống đáng tin cậy qua những con đường khác nhau, khiến tác dụng phụ cũng quan trọng như kết quả nổi bật.
During grid planning, communities, consumers, and workers affected by new infrastructure may judge the same proposal differently from engineers, grid operators, developers, and regulators because they experience costs, benefits, and uncertainty at closer range.
Trong quy hoạch lưới điện, cộng đồng, người tiêu dùng và người lao động chịu tác động của hạ tầng mới có thể đánh giá cùng một đề xuất khác với kỹ sư, đơn vị vận hành lưới điện, nhà phát triển và cơ quan quản lý vì họ trực tiếp trải nghiệm chi phí, lợi ích và bất định ở mức gần hơn.
When evaluating renewable deployment, good measurement supports judgement rather than replacing it, particularly when intermittency, material constraints, and poorly managed local impacts involves consequences that are difficult to quantify.
Khi đánh giá triển khai năng lượng tái tạo, đo lường tốt hỗ trợ phán đoán chứ không thay thế nó, đặc biệt khi tính gián đoạn, hạn chế vật liệu và tác động địa phương được quản lý kém liên quan đến hệ quả khó định lượng.
Across energy systems, for district heating from industrial waste heat, a credible response to criticism addresses the strongest version of the opposing case rather than selecting an objection that is easy to dismiss.
Trong các hệ thống năng lượng, đối với sưởi ấm khu vực bằng nhiệt thải công nghiệp, phản hồi đáng tin cậy đối với phê bình cần xử lý phiên bản mạnh nhất của lập luận đối lập thay vì chọn một phản đối dễ bác bỏ.
In energy engineering, even if lower-carbon energy with dependable system performance appears achievable, adoption should remain cautious when resource conditions and grid needs differ from site to site.
Trong kỹ thuật năng lượng, ngay cả khi năng lượng ít carbon hơn cùng hiệu suất hệ thống đáng tin cậy có vẻ khả thi, việc áp dụng vẫn nên thận trọng khi điều kiện tài nguyên và nhu cầu lưới điện khác nhau giữa các địa điểm.
Within renewable deployment, before the energy technology is expanded, engineers, grid operators, developers, and regulators should establish a baseline, identify warning indicators, and agree on who can authorise changes.
Trong phạm vi triển khai năng lượng tái tạo, trước khi mở rộng công nghệ năng lượng, kỹ sư, đơn vị vận hành lưới điện, nhà phát triển và cơ quan quản lý nên thiết lập đường cơ sở, xác định chỉ báo cảnh báo và thống nhất ai có quyền phê duyệt thay đổi.
For power-system planning, a strong proposal combines measurable objectives with enough flexibility to adjust the energy technology when performance data, lifecycle assessments, and grid measurements reveal unexpected conditions.
Đối với quy hoạch hệ thống điện, một đề xuất tốt kết hợp mục tiêu có thể đo lường với đủ linh hoạt để điều chỉnh công nghệ năng lượng khi dữ liệu hiệu suất, đánh giá vòng đời và số đo lưới điện cho thấy điều kiện ngoài dự kiến.
In relation to energy engineering, for district heating from industrial waste heat, a credible conclusion states what the evidence supports, what it does not establish, and which uncertainty matters most for the next decision.
Liên quan đến kỹ thuật năng lượng, đối với sưởi ấm khu vực bằng nhiệt thải công nghiệp, một kết luận đáng tin cậy nêu rõ bằng chứng hỗ trợ điều gì, chưa chứng minh điều gì và bất định nào quan trọng nhất cho quyết định tiếp theo.