Reconstructing Ancient Climates from Ice Cores · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Reconstructing Ancient Climates from Ice Cores · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, t
12 câu luyện viết · Scientific Research
In research, evidence is strongest when researchers, peer reviewers, and laboratory teams explain how methods, datasets, replication attempts, and measurement records were collected, where uncertainty remains, and which alternative explanations were considered.
Trong nghiên cứu, bằng chứng thuyết phục nhất khi nhà nghiên cứu, người bình duyệt và nhóm phòng thí nghiệm giải thích cách thu thập phương pháp, bộ dữ liệu, nỗ lực tái lập và hồ sơ đo lường, phần bất định còn lại và những cách giải thích thay thế đã được cân nhắc.
When considering research practice, the significance of reconstructing ancient climates from ice cores depends partly on laboratories, field sites, and peer-review processes, where local conditions can change the balance between benefit and risk.
Khi xem xét thực hành nghiên cứu, ý nghĩa của tái dựng khí hậu cổ đại từ lõi băng phụ thuộc một phần vào phòng thí nghiệm, địa điểm thực địa và quy trình bình duyệt, nơi điều kiện địa phương có thể làm thay đổi cán cân giữa lợi ích và rủi ro.
In assessments of scientific research, repeated observation is especially important where complex systems rarely yield certainty from a single study, because a single measurement may reflect temporary conditions rather than structural change.
Trong các đánh giá về nghiên cứu khoa học, quan sát lặp lại đặc biệt quan trọng khi các hệ thống phức tạp hiếm khi cho phép kết luận chắc chắn từ một nghiên cứu duy nhất, vì một lần đo có thể phản ánh điều kiện tạm thời thay vì thay đổi cấu trúc.
For work involving methodological review, the mechanism deserves closer examination whenever improvements in reproducibility, precision, uncertainty, and practical significance disappear once conditions in laboratories, field sites, and peer-review processes change.
Đối với công việc liên quan đến rà soát phương pháp, cơ chế cần được xem xét kỹ hơn bất cứ khi nào cải thiện về khả năng tái lập, độ chính xác, độ bất định và ý nghĩa thực tiễn biến mất khi điều kiện trong phòng thí nghiệm, địa điểm thực địa và quy trình bình duyệt thay đổi.
During reviews of research practice, the strongest counterargument is that improving reproducibility, precision, uncertainty, and practical significance may create hidden costs elsewhere, so narrow success criteria could distort the judgement.
Trong các đợt rà soát về thực hành nghiên cứu, phản biện mạnh nhất là cải thiện khả năng tái lập, độ chính xác, độ bất định và ý nghĩa thực tiễn có thể tạo ra chi phí ẩn ở nơi khác, khiến tiêu chí thành công quá hẹp làm méo phán đoán.
In decisions about scientific research, limited follow-up makes it difficult to know whether changes in reproducibility, precision, uncertainty, and practical significance persist after the initial intervention has ended.
Trong các quyết định về nghiên cứu khoa học, theo dõi hạn chế khiến khó biết liệu thay đổi về khả năng tái lập, độ chính xác, độ bất định và ý nghĩa thực tiễn có duy trì sau khi can thiệp ban đầu kết thúc hay không.
When evaluating methodological review, when participants, funders, and researchers building on earlier work identify harms that formal metrics overlook, those accounts should be investigated rather than dismissed as merely anecdotal.
Khi đánh giá rà soát phương pháp, khi người tham gia, bên tài trợ và các nhà nghiên cứu dựa trên công trình trước đó chỉ ra những tổn hại mà chỉ số chính thức bỏ sót, các phản ánh đó cần được điều tra thay vì bị bác bỏ như chuyện kể cá nhân.
With respect to research practice, the preferable approach to reconstructing ancient climates from ice cores depends on evidence, feasibility, reversibility, and who bears the remaining risk.
Đối với thực hành nghiên cứu, cách tiếp cận phù hợp hơn đối với tái dựng khí hậu cổ đại từ lõi băng phụ thuộc vào bằng chứng, tính khả thi, khả năng đảo ngược và ai gánh rủi ro còn lại.
In scientific research, a recommendation is defensible only if it would still make sense under plausible changes in complex systems rarely yield certainty from a single study.
Trong nghiên cứu khoa học, một khuyến nghị chỉ dễ bảo vệ nếu nó vẫn hợp lý trước những thay đổi có thể xảy ra của các hệ thống phức tạp hiếm khi cho phép kết luận chắc chắn từ một nghiên cứu duy nhất.
During peer review, the final recommendation should specify who is responsible for monitoring selective reporting, measurement error, and claims that exceed the evidence, how often evidence is reviewed, and what would trigger revision.
Trong bình duyệt, khuyến nghị cuối cùng nên nêu rõ ai chịu trách nhiệm theo dõi báo cáo có chọn lọc, sai số đo lường và các tuyên bố vượt quá bằng chứng, bằng chứng được rà soát bao lâu một lần và điều gì sẽ kích hoạt điều chỉnh.
For research practice, researchers, peer reviewers, and laboratory teams should document changes to the research design as they occur, since undocumented adjustments can make later evaluation difficult to interpret.
Đối với thực hành nghiên cứu, nhà nghiên cứu, người bình duyệt và nhóm phòng thí nghiệm nên ghi lại những thay đổi đối với thiết kế nghiên cứu ngay khi chúng diễn ra, vì điều chỉnh không được ghi nhận có thể khiến đánh giá sau này khó diễn giải.
Across studies, the central lesson is that research conclusions that remain credible under scrutiny is achievable only when risks such as selective reporting, measurement error, and claims that exceed the evidence are managed effectively.
Giữa các nghiên cứu, bài học trung tâm là kết luận nghiên cứu vẫn đáng tin khi bị thẩm tra chỉ có thể đạt được khi các rủi ro như báo cáo có chọn lọc, sai số đo lường và các tuyên bố vượt quá bằng chứng được quản lý hiệu quả.