Coordinating Traffic Signals in Dense Urban Areas · C1 · Luyện viết tiếng Anh

Coordinating Traffic Signals in Dense Urban Areas · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng

12 câu luyện viết · Smart Infrastructure

  1. For operators, the debate around coordinating traffic signals in dense urban areas becomes clearer once engineers, operators, city authorities, and maintenance teams state which outcomes matter and which trade-offs they are prepared to accept.

    Đối với đơn vị vận hành, tranh luận về điều phối tín hiệu giao thông trong khu đô thị mật độ cao trở nên rõ ràng hơn khi kỹ sư, đơn vị vận hành, chính quyền đô thị và đội bảo trì nêu cụ thể kết quả nào quan trọng và những đánh đổi nào họ sẵn sàng chấp nhận.

  2. In relation to infrastructure management, repeated measurements matter because apparent improvements in reliability, safety, maintenance cost, and service continuity may reflect temporary conditions rather than durable change.

    Liên quan đến quản lý hạ tầng, đo lường lặp lại rất quan trọng vì những cải thiện có vẻ rõ ràng về độ tin cậy, an toàn, chi phí bảo trì và tính liên tục dịch vụ có thể phản ánh điều kiện tạm thời thay vì thay đổi bền vững.

  3. When discussing asset monitoring, for coordinating traffic signals in dense urban areas, the recommendation should include an explicit review point so that unexpected evidence can change the plan without being treated as failure.

    Khi thảo luận về giám sát tài sản, đối với điều phối tín hiệu giao thông trong khu đô thị mật độ cao, khuyến nghị nên có một thời điểm rà soát rõ ràng để bằng chứng ngoài dự kiến có thể làm thay đổi kế hoạch mà không bị coi là thất bại.

  4. When considering urban systems, a fair process should make clear which concerns from residents and operators who depend on continuous services changed the analysis and which were rejected with stated reasons.

    Khi xem xét hệ thống đô thị, một quy trình công bằng nên làm rõ mối quan tâm nào của người dân và đơn vị vận hành phụ thuộc vào dịch vụ liên tục đã làm thay đổi phân tích và mối quan tâm nào bị bác bỏ kèm lý do.

  5. In assessments of infrastructure management, for coordinating traffic signals in dense urban areas, completion should mean that evidence has been reviewed and responsibilities transferred, not merely that the planned activities have finished.

    Trong các đánh giá về quản lý hạ tầng, đối với điều phối tín hiệu giao thông trong khu đô thị mật độ cao, hoàn thành nên có nghĩa bằng chứng đã được rà soát và trách nhiệm đã được chuyển giao, chứ không chỉ là các hoạt động theo kế hoạch đã kết thúc.

  6. For work involving asset monitoring, for coordinating traffic signals in dense urban areas, where measurement is costly, a smaller set of reliable indicators may be more useful than a large collection of weak proxies.

    Đối với công việc liên quan đến giám sát tài sản, đối với điều phối tín hiệu giao thông trong khu đô thị mật độ cao, khi đo lường tốn kém, một bộ chỉ báo nhỏ nhưng đáng tin có thể hữu ích hơn một tập lớn các chỉ báo thay thế yếu.

  7. During reviews of urban systems, engineers, operators, city authorities, and maintenance teams should resist presenting the infrastructure system as universally transferable, particularly where resources, incentives, or baseline conditions differ.

    Trong các đợt rà soát về hệ thống đô thị, kỹ sư, đơn vị vận hành, chính quyền đô thị và đội bảo trì nên tránh trình bày hệ thống hạ tầng như một giải pháp có thể chuyển giao ở mọi nơi, đặc biệt khi nguồn lực, động lực hoặc điều kiện ban đầu khác nhau.

  8. In decisions about infrastructure management, the strongest comparison uses the same criteria for every option, particularly when engineers, operators, city authorities, and maintenance teams have institutional reasons to favour one outcome.

    Trong các quyết định về quản lý hạ tầng, so sánh thuyết phục nhất sử dụng cùng tiêu chí cho mọi phương án, đặc biệt khi kỹ sư, đơn vị vận hành, chính quyền đô thị và đội bảo trì có động lực thể chế để thiên về một kết quả.

  9. When evaluating asset monitoring, if sensor data, inspection records, and failure histories continue to support the same conclusion, expanding the infrastructure system may be justified, but the decision should remain open to revision.

    Khi đánh giá giám sát tài sản, nếu dữ liệu cảm biến, hồ sơ kiểm tra và lịch sử sự cố tiếp tục ủng hộ cùng một kết luận, việc mở rộng hệ thống hạ tầng có thể được biện minh, nhưng quyết định vẫn nên có khả năng điều chỉnh.

  10. With respect to urban systems, engineers, operators, city authorities, and maintenance teams can act under uncertainty while still distinguishing what is known, what is inferred, and what remains genuinely unresolved.

    Đối với hệ thống đô thị, kỹ sư, đơn vị vận hành, chính quyền đô thị và đội bảo trì có thể hành động trong điều kiện bất định mà vẫn phân biệt điều đã biết, điều được suy luận và điều thực sự chưa được giải quyết.

  11. In infrastructure management, the argument for faster adoption becomes less persuasive if safeguards against sensor failure, cyber vulnerabilities, and overreliance on automated alerts are postponed until after problems become visible.

    Trong quản lý hạ tầng, lập luận ủng hộ áp dụng nhanh trở nên kém thuyết phục nếu biện pháp bảo vệ trước lỗi cảm biến, lỗ hổng an ninh mạng và phụ thuộc quá mức vào cảnh báo tự động bị trì hoãn cho tới khi vấn đề lộ rõ.

  12. Within asset monitoring, for coordinating traffic signals in dense urban areas, on the available evidence, gradual implementation appears preferable because it preserves options while testing assumptions that remain uncertain.

    Trong phạm vi giám sát tài sản, đối với điều phối tín hiệu giao thông trong khu đô thị mật độ cao, dựa trên bằng chứng hiện có, triển khai dần dường như phù hợp hơn vì nó giữ lại các lựa chọn trong khi kiểm tra những giả định còn bất định.