Negotiating Liability and Indemnity Clauses · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Negotiating Liability and Indemnity Clauses · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật
12 câu luyện viết · Strategic Negotiation
Within bargaining practice, what appears straightforward in negotiating liability and indemnity clauses may become contested when parties whose priorities and bargaining power differ value the same outcome differently.
Trong phạm vi thực hành thương lượng, điều tưởng như đơn giản trong đàm phán điều khoản trách nhiệm và bồi thường có thể trở thành tranh cãi khi các bên có ưu tiên và sức mạnh thương lượng khác nhau đánh giá cùng một kết quả theo những cách khác nhau.
For deal assessment, even if the central proposal remains defensible, objections about premature concessions, misread signals, and commitments that narrow future options may justify narrower scope, stronger safeguards, or a slower timetable.
Đối với đánh giá thỏa thuận, ngay cả khi đề xuất trung tâm vẫn có thể bảo vệ, các phản đối về nhượng bộ quá sớm, tín hiệu bị hiểu sai và cam kết thu hẹp lựa chọn tương lai có thể biện minh cho phạm vi hẹp hơn, biện pháp bảo vệ mạnh hơn hoặc lộ trình chậm hơn.
In relation to strategic negotiation, independent scrutiny can reveal whether conclusions drawn from offers, underlying interests, credible alternatives, and counterpart behaviour survive changes in method, sample, or interpretation.
Liên quan đến đàm phán chiến lược, thẩm tra độc lập có thể cho thấy liệu các kết luận rút ra từ đề nghị, lợi ích nền tảng, phương án thay thế đáng tin cậy và hành vi của đối tác có đứng vững khi phương pháp, mẫu hoặc cách diễn giải thay đổi hay không.
When discussing bargaining practice, consultation adds value only when evidence from parties whose priorities and bargaining power differ can alter priorities, implementation details, or the decision itself.
Khi thảo luận về thực hành thương lượng, tham vấn chỉ tạo ra giá trị khi bằng chứng từ các bên có ưu tiên và sức mạnh thương lượng khác nhau có thể làm thay đổi ưu tiên, chi tiết triển khai hoặc chính quyết định.
When considering deal assessment, where resources are limited, the relevant question is which option protects parties whose priorities and bargaining power differ most effectively for the constraints actually faced.
Khi xem xét đánh giá thỏa thuận, khi nguồn lực hạn chế, câu hỏi phù hợp là phương án nào bảo vệ các bên có ưu tiên và sức mạnh thương lượng khác nhau hiệu quả nhất trong những hạn chế thực tế đang tồn tại.
In assessments of strategic negotiation, a model can organise evidence usefully without capturing every influence on value created, risk retained, and durability of agreement; that distinction should remain visible in the conclusion.
Trong các đánh giá về đàm phán chiến lược, một mô hình có thể tổ chức bằng chứng hữu ích mà không phản ánh mọi ảnh hưởng lên giá trị được tạo ra, rủi ro còn lại và độ bền của thỏa thuận; sự phân biệt đó cần được giữ rõ trong kết luận.
For work involving bargaining practice, if future evidence contradicts current assumptions, negotiators, advisers, and decision-makers should revise the negotiation strategy rather than defending earlier decisions for reputational reasons.
Đối với công việc liên quan đến thực hành thương lượng, nếu bằng chứng tương lai mâu thuẫn với các giả định hiện tại, nhà đàm phán, cố vấn và người ra quyết định nên điều chỉnh chiến lược đàm phán thay vì bảo vệ quyết định trước đây vì lý do danh tiếng.
For negotiators, changes in value created, risk retained, and durability of agreement may reflect several interacting causes, so negotiators, advisers, and decision-makers should avoid assigning all observed effects to a single factor.
Đối với nhà đàm phán, thay đổi về giá trị được tạo ra, rủi ro còn lại và độ bền của thỏa thuận có thể phản ánh nhiều nguyên nhân tương tác, vì vậy nhà đàm phán, cố vấn và người ra quyết định không nên quy mọi hiệu ứng quan sát được cho một yếu tố duy nhất.
In decisions about strategic negotiation, a useful measure of value created, risk retained, and durability of agreement must be defined before results are known, otherwise favourable indicators can be selected retrospectively.
Trong các quyết định về đàm phán chiến lược, một thước đo hữu ích về giá trị được tạo ra, rủi ro còn lại và độ bền của thỏa thuận phải được xác định trước khi biết kết quả, nếu không các chỉ báo thuận lợi có thể bị chọn hồi cứu.
When evaluating bargaining practice, negotiators, advisers, and decision-makers should communicate both the expected gains and the remaining uncertainty, since overselling agreements that address interests rather than positions alone can weaken later trust.
Khi đánh giá thực hành thương lượng, nhà đàm phán, cố vấn và người ra quyết định nên truyền đạt cả lợi ích kỳ vọng lẫn bất định còn lại, vì phóng đại thỏa thuận xử lý lợi ích chứ không chỉ lập trường có thể làm suy yếu niềm tin về sau.
With respect to deal assessment, a cautious interpretation is not indecision; it is an attempt to keep the strength of the conclusion proportional to offers, underlying interests, credible alternatives, and counterpart behaviour.
Đối với đánh giá thỏa thuận, diễn giải thận trọng không phải là thiếu quyết đoán; đó là nỗ lực giữ độ mạnh của kết luận tương xứng với đề nghị, lợi ích nền tảng, phương án thay thế đáng tin cậy và hành vi của đối tác.
In strategic negotiation, the practical implication is to pursue agreements that address interests rather than positions alone without assuming that one design of the negotiation strategy will suit every context equally well.
Trong đàm phán chiến lược, hàm ý thực tiễn là theo đuổi thỏa thuận xử lý lợi ích chứ không chỉ lập trường mà không giả định một thiết kế của chiến lược đàm phán sẽ phù hợp như nhau với mọi bối cảnh.