Geothermal District Heating Networks · C1 · Luyện viết tiếng Anh
Geothermal District Heating Networks · C1 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật tự từ
12 câu luyện viết · Urban Sustainability
In decisions about urban planning, a clear audit trail helps urban planners, transport agencies, utilities, and residents distinguish changes caused by the urban intervention from changes that would probably have occurred anyway.
Trong các quyết định về quy hoạch đô thị, một dấu vết kiểm toán rõ ràng giúp nhà quy hoạch đô thị, cơ quan giao thông, đơn vị tiện ích và cư dân phân biệt thay đổi do can thiệp đô thị gây ra với thay đổi có lẽ vẫn xảy ra dù không can thiệp.
In urban planning, urban planners, transport agencies, utilities, and residents may frame geothermal district heating networks as technical, but analysis must account for how land, budgets, and existing infrastructure limit what can change quickly.
Trong quy hoạch đô thị, nhà quy hoạch đô thị, cơ quan giao thông, đơn vị tiện ích và cư dân có thể xem mạng lưới sưởi ấm khu vực bằng địa nhiệt chủ yếu là vấn đề kỹ thuật, nhưng phân tích phải tính đến việc đất đai, ngân sách và hạ tầng hiện có giới hạn tốc độ thay đổi.
Had urban planners, transport agencies, utilities, and residents relied on travel patterns, environmental measurements, land-use data, and resident feedback alone, they might have overlooked contextual factors shaping accessibility, emissions, resilience, and quality of public space.
Nếu nhà quy hoạch đô thị, cơ quan giao thông, đơn vị tiện ích và cư dân chỉ dựa vào mô hình đi lại, số đo môi trường, dữ liệu sử dụng đất và phản hồi của cư dân, họ có thể đã bỏ sót các yếu tố bối cảnh định hình khả năng tiếp cận, phát thải, sức chống chịu và chất lượng không gian công cộng.
In urban planning, a dashboard with many indicators can obscure judgement unless urban planners, transport agencies, utilities, and residents explain which measures are primary and why.
Trong quy hoạch đô thị, một bảng theo dõi có nhiều chỉ số có thể che mờ phán đoán trừ khi nhà quy hoạch đô thị, cơ quan giao thông, đơn vị tiện ích và cư dân giải thích thước đo nào là chính và vì sao.
Within sustainability planning, where several mechanisms remain plausible, urban planners, transport agencies, utilities, and residents should present them as competing explanations rather than prematurely selecting one as definitive.
Trong phạm vi quy hoạch bền vững, khi vẫn còn nhiều cơ chế hợp lý, nhà quy hoạch đô thị, cơ quan giao thông, đơn vị tiện ích và cư dân nên trình bày chúng như các cách giải thích cạnh tranh thay vì quá sớm coi một cách là kết luận dứt khoát.
In urban planning, the analysis may underestimate displacement, maintenance burdens, and benefits concentrated in affluent areas if it assumes conditions in streets, neighbourhoods, transport corridors, and public spaces will remain stable over time.
Trong quy hoạch đô thị, phân tích có thể đánh giá thấp dịch chuyển dân cư, gánh nặng bảo trì và lợi ích tập trung ở khu vực giàu có nếu giả định rằng các điều kiện trong đường phố, khu dân cư, hành lang giao thông và không gian công cộng sẽ ổn định theo thời gian.
In relation to urban planning, for geothermal district heating networks, conflicting stakeholder views do not make evidence irrelevant; they make transparent criteria for balancing interests more important.
Liên quan đến quy hoạch đô thị, đối với mạng lưới sưởi ấm khu vực bằng địa nhiệt, quan điểm xung đột giữa các bên liên quan không khiến bằng chứng trở nên vô nghĩa; chúng khiến tiêu chí minh bạch để cân bằng lợi ích trở nên quan trọng hơn.
For planners, an option that performs well in streets, neighbourhoods, transport corridors, and public spaces may be less suitable elsewhere, especially when land, budgets, and existing infrastructure limit what can change quickly.
Đối với nhà quy hoạch, một phương án hoạt động tốt trong đường phố, khu dân cư, hành lang giao thông và không gian công cộng có thể kém phù hợp ở nơi khác, đặc biệt khi đất đai, ngân sách và hạ tầng hiện có giới hạn tốc độ thay đổi.
When considering city design, where travel patterns, environmental measurements, land-use data, and resident feedback remain mixed, phrases such as may, appears to, and is consistent with are more accurate than categorical conclusions.
Khi xem xét thiết kế thành phố, khi mô hình đi lại, số đo môi trường, dữ liệu sử dụng đất và phản hồi của cư dân vẫn còn pha trộn, những cách diễn đạt mang tính dè dặt chính xác hơn các kết luận tuyệt đối.
In assessments of urban planning, some objections reflect genuine uncertainty rather than misinformation, and urban planners, transport agencies, utilities, and residents should acknowledge that distinction when communicating decisions.
Trong các đánh giá về quy hoạch đô thị, một số phản đối phản ánh bất định thực sự chứ không phải thông tin sai lệch, và nhà quy hoạch đô thị, cơ quan giao thông, đơn vị tiện ích và cư dân nên thừa nhận sự khác biệt đó khi truyền đạt quyết định.
For work involving sustainability planning, decision-makers should require evidence on accessibility, emissions, resilience, and quality of public space and distributional effects before committing resources to the broadest version of the urban intervention.
Đối với công việc liên quan đến quy hoạch bền vững, người ra quyết định nên yêu cầu bằng chứng về khả năng tiếp cận, phát thải, sức chống chịu và chất lượng không gian công cộng và tác động phân phối trước khi dành nguồn lực cho phiên bản rộng nhất của can thiệp đô thị.
During reviews of city design, the strongest position recognises the promise of healthier, lower-carbon, and more accessible neighbourhoods while acknowledging that land, budgets, and existing infrastructure limit what can change quickly.
Trong các đợt rà soát về thiết kế thành phố, lập trường mạnh nhất thừa nhận triển vọng của các khu dân cư lành mạnh hơn, ít carbon hơn và dễ tiếp cận hơn đồng thời nhìn nhận rằng đất đai, ngân sách và hạ tầng hiện có giới hạn tốc độ thay đổi.