Autonomous Navigation in Deep-Space Probes · C2 · Luyện viết tiếng Anh
Autonomous Navigation in Deep-Space Probes · C2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật
12 câu luyện viết · Aerospace Exploration
For autonomous deep-space navigation, giving onboard state estimation explanatory weight is reasonable on current evidence, without granting exclusivity.
Có thể diễn giải hợp lý dẫn đường tự động trong không gian sâu thông qua ước lượng trạng thái trên tàu, nhưng cách diễn giải đó vẫn mang tính tạm thời và không phải lời giải thích duy nhất theo bằng chứng hiện có.
When evaluating autonomous deep-space navigation, attention to optical and radio navigation measurements is warranted without premature certainty, yet never decisive.
Việc dùng các phép đo dẫn đường quang học và vô tuyến để đánh giá dẫn đường tự động trong không gian sâu có giá trị thông tin, nhưng không tự nó quyết định kết luận và cần được cân nhắc thận trọng.
The proposed connection between onboard state estimation and robust probe guidance is plausible, although independent evidence is still needed for stronger support.
Có thể xem ước lượng trạng thái trên tàu là có liên quan đến khả năng dẫn hướng đầu dò bền vững, nhưng mối quan hệ đó vẫn chỉ mang tính tạm thời cho đến khi có thêm hỗ trợ độc lập.
Long communication delays can, without overstatement, be acknowledged without abandoning autonomous deep-space navigation; stronger claims need support.
Việc tính đến độ trễ liên lạc dài khiến các khẳng định về dẫn đường tự động trong không gian sâu cần được giới hạn, nhưng không làm chúng vô hiệu; những kết luận mạnh hơn vẫn cần thêm bằng chứng.
Within stated limits, considering sensor bias and model error alongside onboard state estimation prevents a one-sided account.
Xem xét độ lệch cảm biến và sai số mô hình bên cạnh ước lượng trạng thái trên tàu giúp tránh một cách giải thích phiến diện; cả hai yếu tố nên được giữ trong phạm vi phù hợp thay vì để một phía chi phối.
Were long communication delays absent, robust probe guidance might seem more secure under that assumption; confidence stays provisional.
Nếu giả định độ trễ liên lạc dài không còn, khả năng dẫn hướng đầu dò bền vững có thể có vẻ chắc chắn hơn; phản thực đó hữu ích cho phân tích nhưng không chứng minh kết luận.
Should optical and radio navigation measurements contradict onboard state estimation, revising the explanation is, with available data, preferable.
Nếu các phép đo dẫn đường quang học và vô tuyến mâu thuẫn với ước lượng trạng thái trên tàu, cách giải thích nền tảng nên được sửa lại theo bằng chứng hiện có thay vì được bảo vệ bằng lập luận tu từ.
Confidence in autonomous deep-space navigation should increase only after the analysis addresses sensor bias and model error; otherwise, the conclusion has not been tested rigorously enough.
Trước khi tăng mức độ tin cậy vào kết luận về dẫn đường tự động trong không gian sâu, phân tích cần kiểm tra nó trước độ lệch cảm biến và sai số mô hình; nếu chưa làm được điều đó, sự tự tin nên được giới hạn.
Evidence from optical and radio navigation measurements should, within proper scope, be able to undermine onboard state estimation.
Việc dùng các phép đo dẫn đường quang học và vô tuyến để kiểm tra ước lượng trạng thái trên tàu phải cho phép xuất hiện bằng chứng trái chiều; nếu không, thiên lệch xác nhận trở thành một khả năng đáng kể.
Analysis improves when onboard state estimation and sensor bias and model error are considered together with available data.
Xem xét ước lượng trạng thái trên tàu cùng với độ lệch cảm biến và sai số mô hình giúp làm rõ vai trò khác nhau của chúng và tạo ra một cách diễn giải phân biệt hơn theo bằng chứng hiện có.
Because long communication delays may vary, claims about autonomous deep-space navigation need explicit boundaries within proper scope.
Vì độ trễ liên lạc dài có thể thay đổi theo bối cảnh, các khẳng định về dẫn đường tự động trong không gian sâu cần nêu rõ ranh giới áp dụng thay vì được khái quát quá mức.
Recognising robust probe guidance without premature certainty need not erase sensor bias and model error from the final judgement.
Một kết luận cân bằng có thể ghi nhận khả năng dẫn hướng đầu dò bền vững đồng thời vẫn giữ độ lệch cảm biến và sai số mô hình như một ràng buộc thực sự, tránh tạo cảm giác chắc chắn quá mức.