The Aura and Mechanical Reproduction of Art · C2 · Luyện viết tiếng Anh

The Aura and Mechanical Reproduction of Art · C2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trật

12 câu luyện viết · Aesthetic Philosophy

  1. For the aura of an artwork, giving uniqueness and presence versus reproducibility explanatory weight is reasonable given present findings, without granting exclusivity.

    Có thể diễn giải hợp lý hào quang của một tác phẩm nghệ thuật thông qua tính độc nhất và sự hiện diện đối lập với khả năng tái sản xuất, nhưng cách diễn giải đó vẫn mang tính tạm thời và không phải lời giải thích duy nhất theo bằng chứng hiện có.

  2. When evaluating the aura of an artwork, attention to changes in circulation through mechanical reproduction is warranted without overstatement, yet never decisive.

    Việc dùng những thay đổi trong lưu thông do tái sản xuất cơ học để đánh giá hào quang của một tác phẩm nghệ thuật có giá trị thông tin, nhưng không tự nó quyết định kết luận và cần được cân nhắc thận trọng.

  3. The link proposed between uniqueness and presence versus reproducibility and transformed spectatorship and access merits consideration, while remaining provisional until stronger independent evidence appears.

    Có thể xem tính độc nhất và sự hiện diện đối lập với khả năng tái sản xuất là có liên quan đến sự biến đổi trong trải nghiệm người xem và khả năng tiếp cận, nhưng mối quan hệ đó vẫn chỉ mang tính tạm thời cho đến khi có thêm hỗ trợ độc lập.

  4. Historical and technological change can, with due caution, be acknowledged without abandoning the aura of an artwork; stronger claims need support.

    Việc tính đến thay đổi lịch sử và công nghệ khiến các khẳng định về hào quang của một tác phẩm nghệ thuật cần được giới hạn, nhưng không làm chúng vô hiệu; những kết luận mạnh hơn vẫn cần thêm bằng chứng.

  5. At this level, considering political possibilities of mass reproduction alongside uniqueness and presence versus reproducibility prevents a one-sided account.

    Xem xét các khả năng chính trị của tái sản xuất đại chúng bên cạnh tính độc nhất và sự hiện diện đối lập với khả năng tái sản xuất giúp tránh một cách giải thích phiến diện; cả hai yếu tố nên được giữ trong phạm vi phù hợp thay vì để một phía chi phối.

  6. Were historical and technological change absent, transformed spectatorship and access might seem more secure within that counterfactual; confidence stays provisional.

    Nếu giả định thay đổi lịch sử và công nghệ không còn, sự biến đổi trong trải nghiệm người xem và khả năng tiếp cận có thể có vẻ chắc chắn hơn; phản thực đó hữu ích cho phân tích nhưng không chứng minh kết luận.

  7. Should changes in circulation through mechanical reproduction contradict uniqueness and presence versus reproducibility, revising the explanation is, on current evidence, preferable.

    Nếu những thay đổi trong lưu thông do tái sản xuất cơ học mâu thuẫn với tính độc nhất và sự hiện diện đối lập với khả năng tái sản xuất, cách giải thích nền tảng nên được sửa lại theo bằng chứng hiện có thay vì được bảo vệ bằng lập luận tu từ.

  8. Any increase in confidence about the aura of an artwork depends on addressing political possibilities of mass reproduction; otherwise, the analysis leaves a significant objection unresolved.

    Trước khi tăng mức độ tin cậy vào kết luận về hào quang của một tác phẩm nghệ thuật, phân tích cần kiểm tra nó trước các khả năng chính trị của tái sản xuất đại chúng; nếu chưa làm được điều đó, sự tự tin nên được giới hạn.

  9. Evidence from changes in circulation through mechanical reproduction should, within stated limits, be able to undermine uniqueness and presence versus reproducibility.

    Việc dùng những thay đổi trong lưu thông do tái sản xuất cơ học để kiểm tra tính độc nhất và sự hiện diện đối lập với khả năng tái sản xuất phải cho phép xuất hiện bằng chứng trái chiều; nếu không, thiên lệch xác nhận trở thành một khả năng đáng kể.

  10. Analysis improves when uniqueness and presence versus reproducibility and political possibilities of mass reproduction are considered together on current evidence.

    Xem xét tính độc nhất và sự hiện diện đối lập với khả năng tái sản xuất cùng với các khả năng chính trị của tái sản xuất đại chúng giúp làm rõ vai trò khác nhau của chúng và tạo ra một cách diễn giải phân biệt hơn theo bằng chứng hiện có.

  11. Because historical and technological change may vary, claims about the aura of an artwork need explicit boundaries within stated limits.

    Vì thay đổi lịch sử và công nghệ có thể thay đổi theo bối cảnh, các khẳng định về hào quang của một tác phẩm nghệ thuật cần nêu rõ ranh giới áp dụng thay vì được khái quát quá mức.

  12. Recognising transformed spectatorship and access without overstatement need not erase political possibilities of mass reproduction from the final judgement.

    Một kết luận cân bằng có thể ghi nhận sự biến đổi trong trải nghiệm người xem và khả năng tiếp cận đồng thời vẫn giữ các khả năng chính trị của tái sản xuất đại chúng như một ràng buộc thực sự, tránh tạo cảm giác chắc chắn quá mức.