Japanese Wabi-Sabi and the Aesthetics of Decay · C2 · Luyện viết tiếng Anh

Japanese Wabi-Sabi and the Aesthetics of Decay · C2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, t

12 câu luyện viết · Aesthetic Philosophy

  1. Emphasising imperfection, impermanence, and restraint offers a defensible reading of Japanese wabi-sabi, but contrary evidence could still require revision.

    Có thể diễn giải hợp lý wabi-sabi của Japanese thông qua sự không hoàn hảo, vô thường và tiết chế, nhưng cách diễn giải đó vẫn mang tính tạm thời và không phải lời giải thích duy nhất theo bằng chứng hiện có.

  2. Attention to weathered materials and modest forms can inform a judgement about Japanese wabi-sabi, but new contrary evidence should still be capable of changing the conclusion.

    Việc dùng sự chú ý đến vật liệu phong hoá và hình thức khiêm nhường để đánh giá wabi-sabi của Japanese có giá trị thông tin, nhưng không tự nó quyết định kết luận và cần được cân nhắc thận trọng.

  3. Linking imperfection, impermanence, and restraint with attentive appreciation of ageing and change is plausible awaiting further confirmation, but still tentative.

    Có thể xem sự không hoàn hảo, vô thường và tiết chế là có liên quan đến sự trân trọng tinh tế đối với lão hoá và biến đổi, nhưng mối quan hệ đó vẫn chỉ mang tính tạm thời cho đến khi có thêm hỗ trợ độc lập.

  4. Because the risk of exoticising a diverse tradition matters, conclusions about Japanese wabi-sabi require qualification without overstatement.

    Việc tính đến nguy cơ ngoại lai hoá một truyền thống đa dạng khiến các khẳng định về wabi-sabi của Japanese cần được giới hạn, nhưng không làm chúng vô hiệu; những kết luận mạnh hơn vẫn cần thêm bằng chứng.

  5. Centred on imperfection, impermanence, and restraint, the account remains incomplete unless it also accommodates tension between conservation and visible decay and the limitation that follows.

    Xem xét căng thẳng giữa bảo tồn và sự xuống cấp có thể nhìn thấy bên cạnh sự không hoàn hảo, vô thường và tiết chế giúp tránh một cách giải thích phiến diện; cả hai yếu tố nên được giữ trong phạm vi phù hợp thay vì để một phía chi phối.

  6. If the risk of exoticising a diverse tradition disappeared, attentive appreciation of ageing and change could look more robust within that counterfactual; uncertainty remains.

    Nếu giả định nguy cơ ngoại lai hoá một truyền thống đa dạng không còn, sự trân trọng tinh tế đối với lão hoá và biến đổi có thể có vẻ chắc chắn hơn; phản thực đó hữu ích cho phân tích nhưng không chứng minh kết luận.

  7. Tension between attention to weathered materials and modest forms and imperfection, impermanence, and restraint warrants re-examination on current evidence, rather than automatic defence.

    Nếu sự chú ý đến vật liệu phong hoá và hình thức khiêm nhường mâu thuẫn với sự không hoàn hảo, vô thường và tiết chế, cách giải thích nền tảng nên được sửa lại theo bằng chứng hiện có thay vì được bảo vệ bằng lập luận tu từ.

  8. Japanese wabi-sabi should be tested against tension between conservation and visible decay without premature certainty before receiving substantial weight.

    Trước khi tăng mức độ tin cậy vào kết luận về wabi-sabi của Japanese, phân tích cần kiểm tra nó trước căng thẳng giữa bảo tồn và sự xuống cấp có thể nhìn thấy; nếu chưa làm được điều đó, sự tự tin nên được giới hạn.

  9. Using attention to weathered materials and modest forms to test imperfection, impermanence, and restraint should, within proper scope, permit contrary evidence.

    Việc dùng sự chú ý đến vật liệu phong hoá và hình thức khiêm nhường để kiểm tra sự không hoàn hảo, vô thường và tiết chế phải cho phép xuất hiện bằng chứng trái chiều; nếu không, thiên lệch xác nhận trở thành một khả năng đáng kể.

  10. Placing imperfection, impermanence, and restraint beside tension between conservation and visible decay makes relevant trade-offs, with available data, easier to see.

    Xem xét sự không hoàn hảo, vô thường và tiết chế cùng với căng thẳng giữa bảo tồn và sự xuống cấp có thể nhìn thấy giúp làm rõ vai trò khác nhau của chúng và tạo ra một cách diễn giải phân biệt hơn theo bằng chứng hiện có.

  11. When the risk of exoticising a diverse tradition varies between settings, conclusions about Japanese wabi-sabi should be stated with a correspondingly narrower scope.

    Vì nguy cơ ngoại lai hoá một truyền thống đa dạng có thể thay đổi theo bối cảnh, các khẳng định về wabi-sabi của Japanese cần nêu rõ ranh giới áp dụng thay vì được khái quát quá mức.

  12. A final assessment can accept attentive appreciation of ageing and change, provided it also states how tension between conservation and visible decay constrains the conclusion.

    Một kết luận cân bằng có thể ghi nhận sự trân trọng tinh tế đối với lão hoá và biến đổi đồng thời vẫn giữ căng thẳng giữa bảo tồn và sự xuống cấp có thể nhìn thấy như một ràng buộc thực sự, tránh tạo cảm giác chắc chắn quá mức.