Printing Bioartificial Organs with Living Cells · C2 · Luyện viết tiếng Anh

Printing Bioartificial Organs with Living Cells · C2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng,

12 câu luyện viết · Biomedical Frontiers

  1. A reading of bioprinting tissues with living cells that emphasises layered placement of cells and biomaterials can be defended on present evidence, although later findings may require revision.

    Có thể diễn giải hợp lý in mô sinh học bằng tế bào sống thông qua sắp đặt theo lớp các tế bào và vật liệu sinh học, nhưng cách diễn giải đó vẫn mang tính tạm thời và không phải lời giải thích duy nhất theo bằng chứng hiện có.

  2. A judgement about bioprinting tissues with living cells may draw on vascular, mechanical, and functional testing while remaining, without premature certainty, open to revision.

    Việc dùng thử nghiệm về mạch máu, cơ học và chức năng để đánh giá in mô sinh học bằng tế bào sống có giá trị thông tin, nhưng không tự nó quyết định kết luận và cần được cân nhắc thận trọng.

  3. Linking layered placement of cells and biomaterials with construction of increasingly complex tissue models is plausible pending independent support, but still tentative.

    Có thể xem sắp đặt theo lớp các tế bào và vật liệu sinh học là có liên quan đến tạo ra các mô hình mô ngày càng phức tạp, nhưng mối quan hệ đó vẫn chỉ mang tính tạm thời cho đến khi có thêm hỗ trợ độc lập.

  4. Because perfusion, innervation, and scale matters, conclusions about bioprinting tissues with living cells require qualification without premature certainty.

    Việc tính đến tưới máu, chi phối thần kinh và quy mô khiến các khẳng định về in mô sinh học bằng tế bào sống cần được giới hạn, nhưng không làm chúng vô hiệu; những kết luận mạnh hơn vẫn cần thêm bằng chứng.

  5. An account centred on layered placement of cells and biomaterials should also accommodate integration, manufacturing consistency, and regulation, which places a substantive limit on the explanation.

    Xem xét khả năng tích hợp, tính nhất quán trong sản xuất và quy định bên cạnh sắp đặt theo lớp các tế bào và vật liệu sinh học giúp tránh một cách giải thích phiến diện; cả hai yếu tố nên được giữ trong phạm vi phù hợp thay vì để một phía chi phối.

  6. If perfusion, innervation, and scale disappeared, construction of increasingly complex tissue models could look more robust under that assumption; uncertainty remains.

    Nếu giả định tưới máu, chi phối thần kinh và quy mô không còn, tạo ra các mô hình mô ngày càng phức tạp có thể có vẻ chắc chắn hơn; phản thực đó hữu ích cho phân tích nhưng không chứng minh kết luận.

  7. Tension between vascular, mechanical, and functional testing and layered placement of cells and biomaterials warrants re-examination with available data, rather than automatic defence.

    Nếu thử nghiệm về mạch máu, cơ học và chức năng mâu thuẫn với sắp đặt theo lớp các tế bào và vật liệu sinh học, cách giải thích nền tảng nên được sửa lại theo bằng chứng hiện có thay vì được bảo vệ bằng lập luận tu từ.

  8. Bioprinting tissues with living cells should be tested against integration, manufacturing consistency, and regulation with due caution before receiving substantial weight.

    Trước khi tăng mức độ tin cậy vào kết luận về in mô sinh học bằng tế bào sống, phân tích cần kiểm tra nó trước khả năng tích hợp, tính nhất quán trong sản xuất và quy định; nếu chưa làm được điều đó, sự tự tin nên được giới hạn.

  9. Using vascular, mechanical, and functional testing to test layered placement of cells and biomaterials should, at this level, permit contrary evidence.

    Việc dùng thử nghiệm về mạch máu, cơ học và chức năng để kiểm tra sắp đặt theo lớp các tế bào và vật liệu sinh học phải cho phép xuất hiện bằng chứng trái chiều; nếu không, thiên lệch xác nhận trở thành một khả năng đáng kể.

  10. Placing layered placement of cells and biomaterials beside integration, manufacturing consistency, and regulation makes relevant trade-offs, given present findings, easier to see.

    Xem xét sắp đặt theo lớp các tế bào và vật liệu sinh học cùng với khả năng tích hợp, tính nhất quán trong sản xuất và quy định giúp làm rõ vai trò khác nhau của chúng và tạo ra một cách diễn giải phân biệt hơn theo bằng chứng hiện có.

  11. Variation in perfusion, innervation, and scale across settings should limit how broadly conclusions about bioprinting tissues with living cells are applied.

    Vì tưới máu, chi phối thần kinh và quy mô có thể thay đổi theo bối cảnh, các khẳng định về in mô sinh học bằng tế bào sống cần nêu rõ ranh giới áp dụng thay vì được khái quát quá mức.

  12. The final assessment, without premature certainty, may accept construction of increasingly complex tissue models while remaining candid about integration, manufacturing consistency, and regulation.

    Một kết luận cân bằng có thể ghi nhận tạo ra các mô hình mô ngày càng phức tạp đồng thời vẫn giữ khả năng tích hợp, tính nhất quán trong sản xuất và quy định như một ràng buộc thực sự, tránh tạo cảm giác chắc chắn quá mức.