Mitochondrial Replacement Therapies in Infertility · C2 · Luyện viết tiếng Anh

Mitochondrial Replacement Therapies in Infertility · C2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựn

12 câu luyện viết · Biomedical Frontiers

  1. For mitochondrial replacement therapy, giving combining intended parents' nuclear DNA with donor mitochondria explanatory weight is reasonable with available data, without granting exclusivity.

    Có thể diễn giải hợp lý liệu pháp thay thế ti thể thông qua kết hợp DNA nhân của cha mẹ dự định với ti thể của người hiến, nhưng cách diễn giải đó vẫn mang tính tạm thời và không phải lời giải thích duy nhất theo bằng chứng hiện có.

  2. When evaluating mitochondrial replacement therapy, attention to measurement of mitochondrial carryover and embryo development is warranted with due caution, yet never decisive.

    Việc dùng đo lượng ti thể còn sót lại và sự phát triển phôi để đánh giá liệu pháp thay thế ti thể có giá trị thông tin, nhưng không tự nó quyết định kết luận và cần được cân nhắc thận trọng.

  3. A plausible connection can be drawn between combining intended parents' nuclear DNA with donor mitochondria and reduced transmission risk for some mitochondrial DNA disorders, but independent evidence has not yet made it robust.

    Có thể xem kết hợp DNA nhân của cha mẹ dự định với ti thể của người hiến là có liên quan đến giảm nguy cơ truyền một số rối loạn DNA ti thể, nhưng mối quan hệ đó vẫn chỉ mang tính tạm thời cho đến khi có thêm hỗ trợ độc lập.

  4. Heteroplasmy and long-term intergenerational uncertainty can, without premature certainty, be acknowledged without abandoning mitochondrial replacement therapy; stronger claims need support.

    Việc tính đến dị thể ti thể và bất định dài hạn qua các thế hệ khiến các khẳng định về liệu pháp thay thế ti thể cần được giới hạn, nhưng không làm chúng vô hiệu; những kết luận mạnh hơn vẫn cần thêm bằng chứng.

  5. Within proper scope, considering ethical and regulatory questions about germline intervention alongside combining intended parents' nuclear DNA with donor mitochondria prevents a one-sided account.

    Xem xét các câu hỏi đạo đức và quy định về can thiệp dòng mầm bên cạnh kết hợp DNA nhân của cha mẹ dự định với ti thể của người hiến giúp tránh một cách giải thích phiến diện; cả hai yếu tố nên được giữ trong phạm vi phù hợp thay vì để một phía chi phối.

  6. Were heteroplasmy and long-term intergenerational uncertainty absent, reduced transmission risk for some mitochondrial DNA disorders might seem more secure in that scenario; confidence stays provisional.

    Nếu giả định dị thể ti thể và bất định dài hạn qua các thế hệ không còn, giảm nguy cơ truyền một số rối loạn DNA ti thể có thể có vẻ chắc chắn hơn; phản thực đó hữu ích cho phân tích nhưng không chứng minh kết luận.

  7. Should measurement of mitochondrial carryover and embryo development contradict combining intended parents' nuclear DNA with donor mitochondria, revising the explanation is, given present findings, preferable.

    Nếu đo lượng ti thể còn sót lại và sự phát triển phôi mâu thuẫn với kết hợp DNA nhân của cha mẹ dự định với ti thể của người hiến, cách giải thích nền tảng nên được sửa lại theo bằng chứng hiện có thay vì được bảo vệ bằng lập luận tu từ.

  8. Before treating mitochondrial replacement therapy as more secure, the analysis needs to confront ethical and regulatory questions about germline intervention; otherwise, an important source of uncertainty remains unexamined.

    Trước khi tăng mức độ tin cậy vào kết luận về liệu pháp thay thế ti thể, phân tích cần kiểm tra nó trước các câu hỏi đạo đức và quy định về can thiệp dòng mầm; nếu chưa làm được điều đó, sự tự tin nên được giới hạn.

  9. Evidence from measurement of mitochondrial carryover and embryo development should, at this level, be able to undermine combining intended parents' nuclear DNA with donor mitochondria.

    Việc dùng đo lượng ti thể còn sót lại và sự phát triển phôi để kiểm tra kết hợp DNA nhân của cha mẹ dự định với ti thể của người hiến phải cho phép xuất hiện bằng chứng trái chiều; nếu không, thiên lệch xác nhận trở thành một khả năng đáng kể.

  10. Analysis improves when combining intended parents' nuclear DNA with donor mitochondria and ethical and regulatory questions about germline intervention are considered together given present findings.

    Xem xét kết hợp DNA nhân của cha mẹ dự định với ti thể của người hiến cùng với các câu hỏi đạo đức và quy định về can thiệp dòng mầm giúp làm rõ vai trò khác nhau của chúng và tạo ra một cách diễn giải phân biệt hơn theo bằng chứng hiện có.

  11. Because heteroplasmy and long-term intergenerational uncertainty may vary, claims about mitochondrial replacement therapy need explicit boundaries at this level.

    Vì dị thể ti thể và bất định dài hạn qua các thế hệ có thể thay đổi theo bối cảnh, các khẳng định về liệu pháp thay thế ti thể cần nêu rõ ranh giới áp dụng thay vì được khái quát quá mức.

  12. Recognising reduced transmission risk for some mitochondrial DNA disorders with due caution need not erase ethical and regulatory questions about germline intervention from the final judgement.

    Một kết luận cân bằng có thể ghi nhận giảm nguy cơ truyền một số rối loạn DNA ti thể đồng thời vẫn giữ các câu hỏi đạo đức và quy định về can thiệp dòng mầm như một ràng buộc thực sự, tránh tạo cảm giác chắc chắn quá mức.