Separation of Powers and Executive Prerogatives · C2 · Luyện viết tiếng Anh

Separation of Powers and Executive Prerogatives · C2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng,

12 câu luyện viết · Constitutional Jurisprudence

  1. Current evidence can support a reading of separation of powers and executive prerogative centred on allocation of authority among constitutional institutions, provided the interpretation remains revisable.

    Có thể diễn giải hợp lý phân quyền và đặc quyền hành pháp thông qua phân bổ thẩm quyền giữa các cơ quan hiến định, nhưng cách diễn giải đó vẫn mang tính tạm thời và không phải lời giải thích duy nhất theo bằng chứng hiện có.

  2. In judging separation of powers and executive prerogative, text, practice, and institutional precedent may carry weight without preventing later revision when contrary evidence appears.

    Việc dùng văn bản, thực tiễn và tiền lệ thể chế để đánh giá phân quyền và đặc quyền hành pháp có giá trị thông tin, nhưng không tự nó quyết định kết luận và cần được cân nhắc thận trọng.

  3. Linking allocation of authority among constitutional institutions with accountable executive capacity is plausible subject to corroboration, but still tentative.

    Có thể xem phân bổ thẩm quyền giữa các cơ quan hiến định là có liên quan đến năng lực hành pháp có trách nhiệm giải trình, nhưng mối quan hệ đó vẫn chỉ mang tính tạm thời cho đến khi có thêm hỗ trợ độc lập.

  4. Because uncertain boundaries in emergencies and foreign affairs matters, conclusions about separation of powers and executive prerogative require qualification with due caution.

    Việc tính đến ranh giới không chắc chắn trong tình trạng khẩn cấp và đối ngoại khiến các khẳng định về phân quyền và đặc quyền hành pháp cần được giới hạn, nhưng không làm chúng vô hiệu; những kết luận mạnh hơn vẫn cần thêm bằng chứng.

  5. If an account centres on allocation of authority among constitutional institutions, it still needs to accommodate legislative authorisation and judicial supervision; that constraint narrows its reasonable explanatory reach.

    Xem xét sự uỷ quyền lập pháp và giám sát tư pháp bên cạnh phân bổ thẩm quyền giữa các cơ quan hiến định giúp tránh một cách giải thích phiến diện; cả hai yếu tố nên được giữ trong phạm vi phù hợp thay vì để một phía chi phối.

  6. If uncertain boundaries in emergencies and foreign affairs disappeared, accountable executive capacity could look more robust in that scenario; uncertainty remains.

    Nếu giả định ranh giới không chắc chắn trong tình trạng khẩn cấp và đối ngoại không còn, năng lực hành pháp có trách nhiệm giải trình có thể có vẻ chắc chắn hơn; phản thực đó hữu ích cho phân tích nhưng không chứng minh kết luận.

  7. Tension between text, practice, and institutional precedent and allocation of authority among constitutional institutions warrants re-examination given present findings, rather than automatic defence.

    Nếu văn bản, thực tiễn và tiền lệ thể chế mâu thuẫn với phân bổ thẩm quyền giữa các cơ quan hiến định, cách giải thích nền tảng nên được sửa lại theo bằng chứng hiện có thay vì được bảo vệ bằng lập luận tu từ.

  8. Separation of powers and executive prerogative should be tested against legislative authorisation and judicial supervision without overstatement before receiving substantial weight.

    Trước khi tăng mức độ tin cậy vào kết luận về phân quyền và đặc quyền hành pháp, phân tích cần kiểm tra nó trước sự uỷ quyền lập pháp và giám sát tư pháp; nếu chưa làm được điều đó, sự tự tin nên được giới hạn.

  9. Using text, practice, and institutional precedent to test allocation of authority among constitutional institutions should, within stated limits, permit contrary evidence.

    Việc dùng văn bản, thực tiễn và tiền lệ thể chế để kiểm tra phân bổ thẩm quyền giữa các cơ quan hiến định phải cho phép xuất hiện bằng chứng trái chiều; nếu không, thiên lệch xác nhận trở thành một khả năng đáng kể.

  10. Placing allocation of authority among constitutional institutions beside legislative authorisation and judicial supervision makes relevant trade-offs, on current evidence, easier to see.

    Xem xét phân bổ thẩm quyền giữa các cơ quan hiến định cùng với sự uỷ quyền lập pháp và giám sát tư pháp giúp làm rõ vai trò khác nhau của chúng và tạo ra một cách diễn giải phân biệt hơn theo bằng chứng hiện có.

  11. Differences in uncertain boundaries in emergencies and foreign affairs between settings require conclusions about separation of powers and executive prerogative to be framed more narrowly.

    Vì ranh giới không chắc chắn trong tình trạng khẩn cấp và đối ngoại có thể thay đổi theo bối cảnh, các khẳng định về phân quyền và đặc quyền hành pháp cần nêu rõ ranh giới áp dụng thay vì được khái quát quá mức.

  12. The conclusion may accommodate accountable executive capacity while making clear that legislative authorisation and judicial supervision limits how far the assessment can go.

    Một kết luận cân bằng có thể ghi nhận năng lực hành pháp có trách nhiệm giải trình đồng thời vẫn giữ sự uỷ quyền lập pháp và giám sát tư pháp như một ràng buộc thực sự, tránh tạo cảm giác chắc chắn quá mức.