Equal Protection and Strict Judicial Scrutiny · C2 · Luyện viết tiếng Anh
Equal Protection and Strict Judicial Scrutiny · C2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, tr
12 câu luyện viết · Constitutional Jurisprudence
For equal protection under strict judicial scrutiny, giving demanding review of certain governmental classifications explanatory weight is reasonable given present findings, without granting exclusivity.
Có thể diễn giải hợp lý bảo vệ bình đẳng dưới sự xem xét tư pháp nghiêm ngặt thông qua sự xem xét khắt khe đối với một số phân loại của nhà nước, nhưng cách diễn giải đó vẫn mang tính tạm thời và không phải lời giải thích duy nhất theo bằng chứng hiện có.
When evaluating equal protection under strict judicial scrutiny, attention to evidence connecting the classification to a compelling justification is warranted without overstatement, yet never decisive.
Việc dùng bằng chứng nối phân loại với một lý do biện minh có sức nặng đặc biệt để đánh giá bảo vệ bình đẳng dưới sự xem xét tư pháp nghiêm ngặt có giá trị thông tin, nhưng không tự nó quyết định kết luận và cần được cân nhắc thận trọng.
The link proposed between demanding review of certain governmental classifications and strong protection against unjustified discrimination merits consideration, while remaining provisional until stronger independent evidence appears.
Có thể xem sự xem xét khắt khe đối với một số phân loại của nhà nước là có liên quan đến sự bảo vệ mạnh trước phân biệt đối xử thiếu căn cứ, nhưng mối quan hệ đó vẫn chỉ mang tính tạm thời cho đến khi có thêm hỗ trợ độc lập.
Overinclusive or underinclusive tailoring can, with due caution, be acknowledged without abandoning equal protection under strict judicial scrutiny; stronger claims need support.
Việc tính đến phạm vi điều chỉnh quá rộng hoặc quá hẹp khiến các khẳng định về bảo vệ bình đẳng dưới sự xem xét tư pháp nghiêm ngặt cần được giới hạn, nhưng không làm chúng vô hiệu; những kết luận mạnh hơn vẫn cần thêm bằng chứng.
At this level, considering consistency in deciding when strict scrutiny applies alongside demanding review of certain governmental classifications prevents a one-sided account.
Xem xét tính nhất quán khi xác định lúc nào áp dụng strict scrutiny bên cạnh sự xem xét khắt khe đối với một số phân loại của nhà nước giúp tránh một cách giải thích phiến diện; cả hai yếu tố nên được giữ trong phạm vi phù hợp thay vì để một phía chi phối.
Were overinclusive or underinclusive tailoring absent, strong protection against unjustified discrimination might seem more secure within that counterfactual; confidence stays provisional.
Nếu giả định phạm vi điều chỉnh quá rộng hoặc quá hẹp không còn, sự bảo vệ mạnh trước phân biệt đối xử thiếu căn cứ có thể có vẻ chắc chắn hơn; phản thực đó hữu ích cho phân tích nhưng không chứng minh kết luận.
Should evidence connecting the classification to a compelling justification contradict demanding review of certain governmental classifications, revising the explanation is, on current evidence, preferable.
Nếu bằng chứng nối phân loại với một lý do biện minh có sức nặng đặc biệt mâu thuẫn với sự xem xét khắt khe đối với một số phân loại của nhà nước, cách giải thích nền tảng nên được sửa lại theo bằng chứng hiện có thay vì được bảo vệ bằng lập luận tu từ.
Any increase in confidence about equal protection under strict judicial scrutiny depends on addressing consistency in deciding when strict scrutiny applies; otherwise, the conclusion has not been tested rigorously enough.
Trước khi tăng mức độ tin cậy vào kết luận về bảo vệ bình đẳng dưới sự xem xét tư pháp nghiêm ngặt, phân tích cần kiểm tra nó trước tính nhất quán khi xác định lúc nào áp dụng strict scrutiny; nếu chưa làm được điều đó, sự tự tin nên được giới hạn.
Evidence connecting the classification to a compelling justification should, within stated limits, be able to undermine demanding review of certain governmental classifications.
Việc dùng bằng chứng nối phân loại với một lý do biện minh có sức nặng đặc biệt để kiểm tra sự xem xét khắt khe đối với một số phân loại của nhà nước phải cho phép xuất hiện bằng chứng trái chiều; nếu không, thiên lệch xác nhận trở thành một khả năng đáng kể.
Analysis improves when demanding review of certain governmental classifications and consistency in deciding when strict scrutiny applies are considered together on current evidence.
Xem xét sự xem xét khắt khe đối với một số phân loại của nhà nước cùng với tính nhất quán khi xác định lúc nào áp dụng strict scrutiny giúp làm rõ vai trò khác nhau của chúng và tạo ra một cách diễn giải phân biệt hơn theo bằng chứng hiện có.
Because overinclusive or underinclusive tailoring may vary, claims about equal protection under strict judicial scrutiny need explicit boundaries within stated limits.
Vì phạm vi điều chỉnh quá rộng hoặc quá hẹp có thể thay đổi theo bối cảnh, các khẳng định về bảo vệ bình đẳng dưới sự xem xét tư pháp nghiêm ngặt cần nêu rõ ranh giới áp dụng thay vì được khái quát quá mức.
Recognising strong protection against unjustified discrimination without overstatement need not erase consistency in deciding when strict scrutiny applies from the final judgement.
Một kết luận cân bằng có thể ghi nhận sự bảo vệ mạnh trước phân biệt đối xử thiếu căn cứ đồng thời vẫn giữ tính nhất quán khi xác định lúc nào áp dụng strict scrutiny như một ràng buộc thực sự, tránh tạo cảm giác chắc chắn quá mức.