Neural Coding of Odour in the Olfactory Bulb · C2 · Luyện viết tiếng Anh

Neural Coding of Odour in the Olfactory Bulb · C2 · Luyện viết tiếng Anh. Luyện viết tiếng Anh A1–C2 bằng cách dựng lại từng câu từ gợi ý, kiểm tra từ vựng, trậ

12 câu luyện viết · Neuroscience and Behaviour

  1. Current evidence supports interpreting neural coding of odour in the olfactory bulb partly through receptor-specific input organised through glomeruli and transformed by local circuits over time, although other mechanisms are likely to remain necessary for a complete account.

    Có thể diễn giải hợp lý mã hoá thần kinh của mùi trong olfactory bulb thông qua đầu vào đặc hiệu receptor được tổ chức qua glomeruli và biến đổi bởi các mạch cục bộ theo thời gian, nhưng cách diễn giải đó vẫn mang tính tạm thời và không phải lời giải thích duy nhất theo bằng chứng hiện có.

  2. Evidence from calcium imaging, electrophysiology, controlled odour delivery, and decoding analysis informs the assessment of neural coding of odour in the olfactory bulb, although it cannot settle the issue without corroboration.

    Việc dùng calcium imaging, điện sinh lý, đưa mùi có kiểm soát và phân tích giải mã để đánh giá mã hoá thần kinh của mùi trong olfactory bulb có giá trị thông tin, nhưng không tự nó quyết định kết luận và cần được cân nhắc thận trọng.

  3. Linking receptor-specific input organised through glomeruli and transformed by local circuits over time with population patterns that support discrimination among complex chemical stimuli is reasonable, but the relationship should remain tentative pending stronger independent support.

    Có thể xem đầu vào đặc hiệu receptor được tổ chức qua glomeruli và biến đổi bởi các mạch cục bộ theo thời gian là có liên quan đến các mô hình quần thể hỗ trợ phân biệt giữa các kích thích hoá học phức tạp, nhưng mối quan hệ đó vẫn chỉ mang tính tạm thời cho đến khi có thêm hỗ trợ độc lập.

  4. Accounting for dependence on concentration, behavioural state, species, and stimulus history limits how strongly neural coding of odour in the olfactory bulb can be defended without invalidating the broader account.

    Việc tính đến sự phụ thuộc vào nồng độ, trạng thái hành vi, loài và lịch sử kích thích khiến các khẳng định về mã hoá thần kinh của mùi trong olfactory bulb cần được giới hạn, nhưng không làm chúng vô hiệu; những kết luận mạnh hơn vẫn cần thêm bằng chứng.

  5. Taking subsequent processing in piriform and other cortical regions that prevents a purely bulb-centred account seriously keeps receptor-specific input organised through glomeruli and transformed by local circuits over time from becoming exhaustive within stated limits.

    Xem xét xử lý tiếp theo ở piriform và các vùng vỏ não khác khiến cách giải thích chỉ tập trung vào bulb là không đầy đủ bên cạnh đầu vào đặc hiệu receptor được tổ chức qua glomeruli và biến đổi bởi các mạch cục bộ theo thời gian giúp tránh một cách giải thích phiến diện; cả hai yếu tố nên được giữ trong phạm vi phù hợp thay vì để một phía chi phối.

  6. Without dependence on concentration, behavioural state, species, and stimulus history, population patterns that support discrimination among complex chemical stimuli may appear more credible under that assumption; inference stays conditional.

    Nếu giả định sự phụ thuộc vào nồng độ, trạng thái hành vi, loài và lịch sử kích thích không còn, các mô hình quần thể hỗ trợ phân biệt giữa các kích thích hoá học phức tạp có thể có vẻ chắc chắn hơn; phản thực đó hữu ích cho phân tích nhưng không chứng minh kết luận.

  7. If findings from calcium imaging, electrophysiology, controlled odour delivery, and decoding analysis conflict with receptor-specific input organised through glomeruli and transformed by local circuits over time, the underlying account should be revised instead of protected by selective interpretation.

    Nếu calcium imaging, điện sinh lý, đưa mùi có kiểm soát và phân tích giải mã mâu thuẫn với đầu vào đặc hiệu receptor được tổ chức qua glomeruli và biến đổi bởi các mạch cục bộ theo thời gian, cách giải thích nền tảng nên được sửa lại theo bằng chứng hiện có thay vì được bảo vệ bằng lập luận tu từ.

  8. A robust conclusion about neural coding of odour in the olfactory bulb has to incorporate subsequent processing in piriform and other cortical regions that prevents a purely bulb-centred account, or its explanatory reach becomes excessive.

    Trước khi tăng mức độ tin cậy vào kết luận về mã hoá thần kinh của mùi trong olfactory bulb, phân tích cần kiểm tra nó trước xử lý tiếp theo ở piriform và các vùng vỏ não khác khiến cách giải thích chỉ tập trung vào bulb là không đầy đủ; nếu chưa làm được điều đó, sự tự tin nên được giới hạn.

  9. A credible use of calcium imaging, electrophysiology, controlled odour delivery, and decoding analysis must, at this level, allow results against receptor-specific input organised through glomeruli and transformed by local circuits over time.

    Việc dùng calcium imaging, điện sinh lý, đưa mùi có kiểm soát và phân tích giải mã để kiểm tra đầu vào đặc hiệu receptor được tổ chức qua glomeruli và biến đổi bởi các mạch cục bộ theo thời gian phải cho phép xuất hiện bằng chứng trái chiều; nếu không, thiên lệch xác nhận trở thành một khả năng đáng kể.

  10. Considering receptor-specific input organised through glomeruli and transformed by local circuits over time together with subsequent processing in piriform and other cortical regions that prevents a purely bulb-centred account supports a more differentiated account and keeps their explanatory roles distinct.

    Xem xét đầu vào đặc hiệu receptor được tổ chức qua glomeruli và biến đổi bởi các mạch cục bộ theo thời gian cùng với xử lý tiếp theo ở piriform và các vùng vỏ não khác khiến cách giải thích chỉ tập trung vào bulb là không đầy đủ giúp làm rõ vai trò khác nhau của chúng và tạo ra một cách diễn giải phân biệt hơn theo bằng chứng hiện có.

  11. Claims about neural coding of odour in the olfactory bulb should be bounded explicitly because dependence on concentration, behavioural state, species, and stimulus history may differ across contexts and avoid conclusions that exceed the conditions examined.

    Vì sự phụ thuộc vào nồng độ, trạng thái hành vi, loài và lịch sử kích thích có thể thay đổi theo bối cảnh, các khẳng định về mã hoá thần kinh của mùi trong olfactory bulb cần nêu rõ ranh giới áp dụng thay vì được khái quát quá mức.

  12. Any concluding judgement, without premature certainty, can acknowledge population patterns that support discrimination among complex chemical stimuli without dismissing subsequent processing in piriform and other cortical regions that prevents a purely bulb-centred account.

    Một kết luận cân bằng có thể ghi nhận các mô hình quần thể hỗ trợ phân biệt giữa các kích thích hoá học phức tạp đồng thời vẫn giữ xử lý tiếp theo ở piriform và các vùng vỏ não khác khiến cách giải thích chỉ tập trung vào bulb là không đầy đủ như một ràng buộc thực sự, tránh tạo cảm giác chắc chắn quá mức.