第01課・名詞A・パート2 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 01 Danh từ A, Phần 2.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション1

  1. 戸締り

    Khóa và kiểm tra cửa trước khi rời đi hoặc đi ngủ

    寝る前に戸締まりを確かめた。

    Tôi đã kiểm tra đã khóa cửa hết chưa trước khi tôi đi ngủ.

  2. ずぶ濡れ

    Ướt sũng toàn thân

    歩いていると、急に雨が降り出し、ずぶぬれになった。

    Đang đi bộ thì trời đột nhiên mưa, quần áo tôi ướt sũng.

  3. 顔つき

    Vẻ mặt; nét mặt

    医者の厳しい顔つきから、母の病状がよくないことがわかった。

    Nhìn nét mặt nghiêm trọng của bác sĩ, tôi hiểu rằng bệnh tình của mẹ không được tốt.

  4. 身なり

    Cách ăn mặc và diện mạo bên ngoài

    このレストランの客は、みな立派な身なりをしている。

    Khách hàng của nhà hàng này, ai cũng ăn mặc chỉnh tề.

  5. 身の回り

    Đồ dùng và những việc thường ngày quanh mình

    祖母は98歳だが、身の回りのことはすべて自分でできる。

    Bà đã 98 tuổi nhưng vẫn có thể làm mọi việc cá nhân.

  6. 身振り

    Điệu bộ, cử chỉ

    コミュニケーションでは、言葉だけでなく身振りも重要な役割を果たす。

    Trong giao tiếp không chỉ ngôn từ mà cử chỉ cũng đóng vai trò quan trọng.

  7. 良心

    Lương tâm và ý thức phân biệt điều đúng sai

    やむを得ずうそをつきましたが、いつまでも良心が痛みました。

    Tôi buộc phải nói dối nhưng vẫn luôn cảm thấy lương tâm cắn rứt.

  8. 素質

    Năng khiếu, tố chất

    あの子は音楽の素質がある。

    Đứa trẻ kia có năng khiếu âm nhạc.

  9. 好意

    Hảo ý, mến mộ, cảm tình

    彼は一目見て彼女に好意を持った。

    Anh ấy vừa nhìn qua thì đã có cảm tình với cô ấy.

  10. ため息

    Tiếng thở dài vì mệt mỏi, buồn phiền hoặc thất vọng

    彼女は貯金残高を見ながら深いため息をつきました。

    Cô ấy nhìn số dư tài khoản rồi thở dài não nề.