第01課・名詞A・パート4 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 01 Danh từ A, Phần 4.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション1

  1. 会計

    Việc tính tiền; công tác kế toán

    私はサークルで会計を担当している。

    Tôi phụ trách kế toán trong câu lạc bộ.

  2. 所得

    Thu nhập của cá nhân hoặc hộ gia đình

    所得の範囲内で生活する。

    Tôi sống trong phạm vi thu nhập của mình.

  3. 採用

    Tuyển dụng; lựa chọn và áp dụng

    新入社員を 5人採用することになった。

    Đã quyết định tuyển 5 nhân viên mới.

  4. 雇用

    Việc tuyển và sử dụng lao động

    人手不足のため、会社は新たに5人を雇用した。

    Do thiếu nhân lực, công ty đã thuê mới thêm 5 người.

  5. 所属

    Thuộc về một tổ chức hoặc bộ phận

    人事異動で営業部の所属になった。

    Do thay đổi nhân sự, tôi đã được chuyển sang bộ phận kinh doanh.

  6. 待遇

    Chế độ đãi ngộ; cách đối xử hoặc tiếp đón

    あの会社は給与も高く、従業員の待遇がいい。

    Công ty đó có mức lương cao và chế độ đãi ngộ nhân viên tốt.

  7. 派遣

    Cử người đi làm nhiệm vụ; lao động phái cử

    国連は内戦の起きたA国に調査団を派遣した。

    Liên Hợp Quốc đã cử đoàn điều tra đến nước A, nơi đã xảy ra nội chiến.

  8. 赴任

    Đến nơi mới để nhận nhiệm vụ công tác

    辞令を受けて大阪支社に赴任しました。

    Tôi nhận quyết định điều động và đến nhận nhiệm vụ tại chi nhánh Osaka.

  9. 地元

    Địa phương; quê nhà

    親元から離れたくないので、地元の会社で働きたい。

    Vì không muốn rời xa gia đình nên tôi muốn làm việc tại công ty ở quê nhà.

  10. 現役

    Đang hoạt động hoặc đảm nhiệm công việc ở tuyến đầu

    長嶋 選手は40歳を超えているが、まだ現役としてがんばっている。

    Tuyển thủ Nagashima đã hơn 40 tuổi nhưng vẫn đang nỗ lực vẫn chưa giải nghệ.