第01課・名詞A・パート9 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 01 Danh từ A, Phần 9.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション1

  1. 意図

    Mục đích, ý đồ

    提案の意図を説明した。

    Tôi đã giải thích mục đích của đề xuất.

  2. 向上

    Nâng cao, cải thiện

    生活水準が向上すると、平均寿命が伸びる。

    Khi mức sống nâng cao, tuổi thọ trung bình cũng tăng.

  3. 活気

    Sôi nổi, náo nhiệt

    市場は活気に満ちていた。

    Khu chợ đầy sức sống.

  4. 迫力

    Sức mạnh gây ấn tượng hoặc cuốn hút người khác

    ナイアガラの滝は、近くで見るとすごい迫力だ。

    Thác Niagara nhìn gần thật sự hoành tráng.

  5. 勝利

    Thắng lợi, chiến thắng

    AチームはBチームに勝利した。

    Đội A đã giành chiến thắng trước đội B.

  6. 適応

    Thích nghi với môi trường hoặc điều kiện mới

    弟は気が弱く、新しい環境になかなか適応できないのに対し、私は適応力がある方だ。

    Trái lại với em trai tôi, người yếu đuối và khó thích nghi với môi trường mới, tôi là người có khả năng thích ứng tốt.

  7. 調和

    Trạng thái hòa hợp và cân đối giữa các yếu tố

    ファッションでもインテリアでも、全体の調和がとれている方が美しい。

    Dù là thời trang hay nội thất, sự hài hòa tổng thể sẽ đẹp hơn.

  8. 権力

    Quyền lực có khả năng chi phối người khác

    この国では、大統領は強大な権力を持っている。

    Ở quốc gia này, tổng thống nắm giữ quyền lực to lớn.

  9. 権威

    Uy tín và ảnh hưởng được xã hội thừa nhận

    戦争に敗れ、王の権威は失われた。

    Sau khi thất bại trong chiến tranh, nhà vua đánh mất uy quyền.

  10. 圧迫

    Đè nén; áp lực, sức ép

    出血がひどいときは、傷口を強く圧迫するとよい。

    Khi chảy máu nhiều, nên ấn chặt vào vết thương.