第01課・名詞A・パート10 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 01 Danh từ A, Phần 10.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション1

  1. 強制

    Cưỡng chế, cưỡng ép

    ボランティア活動は、強制されてするものではない。

    Hoạt động tình nguyện không phải là việc bị ép buộc.

  2. 規制

    Quy định hoặc sự kiểm soát nhằm hạn chế hành vi

    このあたりでは、建物の高さは法律によって規制されている。

    Ở khu vực này, chiều cao các tòa nhà được quy định theo pháp luật.

  3. 拒否

    Cự tuyệt, từ chối

    会社側は組合の要求を拒否した。

    Phía công ty đã từ chối yêu cầu từ công đoàn.

  4. 対抗

    Đối đầu hoặc cạnh tranh với đối phương

    数学では彼に対抗できる学生ではない。

    Về môn Toán, không có học sinh nào có thể đối đầu với anh ấy.

  5. 抗議

    Khiếu nại, phản đối

    増税に抗議するデモが行われた。

    Đã diễn ra một cuộc biểu tình phản đối việc tăng thuế.

  6. 革新

    Cải cách, cách tân, đổi mới

    平等な社会の表現のためには、思い切った政治の革新が必要だ。

    Để xây dựng một xã hội bình đẳng, cần có những cải cách chính trị mạnh mẽ.

  7. 原則

    Nguyên tắc cơ bản dùng làm chuẩn hành động

    この奨学金は、卒業後に返済するのが原則だ。

    Học bổng này theo nguyên tắc là phải hoàn trả sau khi tốt nghiệp.

  8. 経過

    Diễn biến và sự thay đổi theo thời gian

    事件から3ヵ月が経過した。

    Đã 3 tháng trôi qua kể từ vụ việc.

  9. 中継

    Truyền tiếp tín hiệu; phát sóng trực tiếp từ hiện trường

    イギリスの王室の結婚式の模様は、世界中に中継された。

    Lễ cưới của hoàng gia Anh đã được truyền trực tiếp trên toàn thế giới.

  10. 規模

    Quy mô hoặc mức độ lớn nhỏ của sự việc

    会社の規模は10年で2倍になった。

    Quy mô công ty đã tăng gấp đôi trong vòng 10 năm.