第02課・動詞A・パート1 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 02 Động từ A, Phần 1.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション2
擦る
Cọ, chà, dụi
このなべは、固いたわしでこすると傷がつく。
Nếu cọ rửa chiếc nồi này bằng bàn chải cứng, thì sẽ bị trầy xước.
摩る
Xoa hoặc vuốt nhẹ, thường trên lưng hay chỗ đau
気持ちが悪かったので、背中をさすってもらった。
Vì cảm thấy khó chịu, tôi đã nhờ xoa bóp lưng.
撫でる
Vuốt hoặc xoa nhẹ lên bề mặt
日本人は小さな子供を褒めるときに、頭をなでることが多い。
Người Nhật thường xoa đầu khi khen ngợi trẻ nhỏ.
弄る
Nghịch, sờ; mân mê
機械を勝手に弄ると壊れるかもしれません。
Nếu tự ý nghịch máy móc thì có thể làm nó hỏng.
かき回す
Khuấy đều; lục tung (ngăn bàn)
スープを火にかけ、焦げないようにかき回す。
Bật bếp nấu súp, khuấy đều để không bị cháy.
摘む
Hái, ngắt (hoa, dâu tây)
花を摘む。
Hái hoa.
摘まむ
Kẹp hoặc nhón bằng đầu ngón tay; bịt mũi
ひどい匂いに、思わず鼻をつまんだ。
Bất giác bịt mũi vì mùi kinh khủng.
掴む
Nắm hoặc túm lấy; nắm bắt cơ hội hay đặc điểm
警官は逃げようとする犯人の腕をつかんだ。
Cảnh sát túm lấy tay kẻ tội phạm đang bỏ chạy.
捻じれる
Bị xoắn; trở nên lệch lạc hoặc ngang bướng
満員電車で押され、ネクタイがねじれてしまった。
Bị chen lấn trên tàu điện đông đúc, cà vạt tôi bị xoắn lại.
捻る
Vặn, xoắn; trẹo (cổ chân)
階段で足首を捻ってしまいました。
Tôi bị trẹo cổ chân ở cầu thang.