第02課・動詞A・パート6 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 02 Động từ A, Phần 6.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション2

  1. やっつける

    Đánh bại; xử lý nhanh cho xong

    敵を徹底的にやっつけた。

    Đánh bại kẻ địch một cách triệt để.

  2. 励む

    Chuyên tâm và nỗ lực bền bỉ vào một việc

    オリンピック出場を目指して、毎日練習に励んでいる。

    Tôi chăm chỉ luyện tập mỗi ngày để hướng tới mục tiêu tham dự Olympic.

  3. 捉える

    Nắm bắt đặc điểm, ý nghĩa hoặc tình hình

    上手な似顔絵は、うまく特徴を捉えて書かれている。

    Một bức vẽ chân dung đẹp là bức nắm bắt được nét đặt trưng của khuôn mặt.

  4. 捕らえる

    Bắt giữ người hoặc vật đang chạy trốn

    店員たちは協力して泥棒を捕らえた。

    Các nhân viên hợp sức bắt được tên trộm.

  5. 庇う

    Che chở hoặc bảo vệ người khác khỏi nguy hiểm

    母親は危険から子どもを庇いました。

    Người mẹ đã che chở đứa trẻ khỏi nguy hiểm.

  6. からかう

    Trêu chọc người khác để đùa vui

    弟をからかうと、すぐ怒ります。

    Khi tôi trêu em trai, nó nổi giận ngay.

  7. 襲う

    Tấn công bất ngờ; cảm giác hoặc hiện tượng ập đến

    銀行が強盗に襲われ、一億円奪われた。

    Ngân hàng bị bọn cướp tấn công và cướp mất 100 triệu yên.

  8. 挙がる

    Được giơ lên; được nêu làm ví dụ hoặc ứng viên

    司会者が意見を求めると、多くの手が挙がった。

    Khi MC yêu cầu phát biểu, nhiều cánh tay được giơ lên.

  9. 挙げる

    Giơ lên; nêu ra hoặc tổ chức một sự kiện

    「賛成の方は手を挙げてください」。

    Ai tán thành xin giơ tay.

  10. 雇う

    Tuyển dụng, thuê

    店は新しい従業員を三人雇いました。

    Cửa hàng đã thuê ba nhân viên mới.