第03課・形容詞A・パート1 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 03 Tính từ A, Phần 1.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション3

  1. 頑丈な

    Bền, chắc chắn

    この家具は頑丈にできているから、100年でももつだろう。

    Món đồ nội thất này được làm cực kỳ chắc chắn, có thể dùng tới cả trăm năm.

  2. 柔軟な

    Mềm, dẻo dai; linh hoạt

    体が柔軟でないと、バレリーナになるのは無理だ。

    Nếu cơ thể không linh hoạt thì khó có thể trở thành vũ công ballet.

  3. 平らな

    Bằng phẳng, không có chỗ lồi lõm

    このあたりの道は平らなので走りやすい。

    Đường ở khu này bằng phẳng nên rất dễ chạy xe.

  4. 平行な

    Song song, song hành

    この2本の直線は平行である。

    Hai đường thẳng này chạy song song với nhau.

  5. 手近な

    Ở gần và dễ tiếp cận; quen thuộc, tiện dùng

    この本に載っている料理は、手近な材料で作れるものばかりだ。

    Các món ăn trong sách đều có thể làm từ nguyên liệu thân thuộc.

  6. 渋い

    Có vị chát; mang vẻ trầm, tinh tế và từng trải

    お茶の葉を入れすぎて、お茶が渋くなってしまった。

    Cho quá nhiều lá trà nên trà bị đắng chát.

  7. 香ばしい

    Có mùi thơm hấp dẫn của đồ được rang hoặc nướng

    パンが焼く香ばしい匂いがする。

    Mùi thơm ngào ngạt của bánh mì nướng.

  8. 華やか

    Rực rỡ, lộng lẫy hoặc nổi bật

    会場は華やかな飾りで彩られていました。

    Hội trường được tô điểm bằng những vật trang trí rực rỡ.

  9. 盛大な

    Hoành tráng, quy mô lớn

    選手団の激励会が盛大に行われた。

    Buổi lễ cổ vũ cho đoàn vận động viên diễn ra rất long trọng.

  10. 鮮やかな

    Rực rỡ, nổi bật; đẹp mắt

    このポスターは色が鮮やかで目を引く。

    Tấm poster này màu sắc sống động, cực kỳ hút mắt.