第03課・形容詞A・パート6 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 03 Tính từ A, Phần 6.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション3

  1. 賢明な

    Sáng suốt, khôn ngoan

    社長には逆らわない方が賢明だ。

    Không chống đối giám đốc là lựa chọn khôn ngoan.

  2. 温和な

    Ôn hòa; hiền lành, dễ chịu

    このあたりは気候が温和で住みやすい。

    Khu vực này có khí hậu ôn hòa, rất dễ sống.

  3. 大らかな

    Rộng lượng, cao thượng

    佐藤さんは大らかな性格で、細かいことは気にしない人だ。

    Anh Sato có tính cách phóng khoáng, không để bụng chuyện nhỏ.

  4. 呑気な

    Thong thả, vô tư và ít lo xa

    私は生まれつきのんきな性格で、あまり先のことを心配したりしない方だ。

    Tôi vốn tính vô tư, ít khi lo nghĩ chuyện tương lai.

  5. 大雑把な

    Đại khái, không chú ý tiểu tiết

    計画が大雑把すぎて、必要な費用が分かりません。

    Kế hoạch quá đại khái nên không xác định được chi phí cần thiết.

  6. 大げさな

    Phóng đại hoặc làm quá mức thực tế

    小さな切り傷なのに、妹は大げさに痛がった。

    Dù chỉ là vết xước nhỏ, em gái tôi lại kêu đau quá mức.

  7. 前向きな

    Cầu tiến, hướng về phía trước, tích cực

    彼女はいつも新しい課題に前向きに取り組んでいる。

    Cô ấy luôn tích cực đón nhận những thử thách mới.

  8. 陽気な

    Vui vẻ, cởi mở; không khí tươi sáng

    うちは家族が皆陽気な性格で、笑い声が絶えない。

    Gia đình tôi ai cũng vui vẻ, lúc nào cũng rộn ràng tiếng cười.

  9. 若々しい

    Trẻ trung (khen người già trẻ hơn so với tuổi)

    あの俳優はもう70代のはずだが、いつまでも若々しい。

    Nam diễn viên đó đã ngoài 70 tuổi mà vẫn rất trẻ trung.

  10. 敏感な

    Nhạy cảm, mẫn cảm

    新聞記者は社会の動きに敏感でなければならない。

    Phóng viên cần nhạy bén với sự thay đổi của xã hội.