第03課・形容詞A・パート8 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 03 Tính từ A, Phần 8.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション3

  1. 厚かましい

    Mặt dày, trơ trẽn

    あいつはいつも食事時にやってきてうちで食べていく、厚かましいやつだ。

    Hắn ta cứ đến bữa là mò tới nhà tôi ăn, đúng là đồ mặt dày.

  2. 乱暴な

    Hỗn láo, thô bạo, hung dữ

    あの子は乱暴な子で、よくものを壊したり、人を叩いたりする。

    Đứa bé đó rất bạo lực, hay đập phá đồ đạc và đánh người khác.

  3. 利己的な

    Ích kỷ, chỉ ưu tiên lợi ích của bản thân

    あの人は自分のことしか考えない利己的な人だ。

    Người đó ích kỷ, chỉ biết nghĩ cho bản thân.

  4. 傲慢な

    Ngạo mạn, kiêu ngạo

    彼は態度が傲慢だから、あまり好かれていない。

    Anh ta ngạo mạn nên chẳng được lòng ai.

  5. 卑怯な

    Hèn nhát; dùng thủ đoạn không công bằng

    あの人は勝つためなら、どんな卑怯な手段でも使うだろう。

    Người đó vì chiến thắng mà không từ bất cứ thủ đoạn hèn hạ nào.

  6. 無茶な

    Liều lĩnh, nguy hiểm

    「そんな無茶な生活をしていると、体を壊すよ」。

    Sống liều lĩnh như vậy thì hại sức khỏe đấy.

  7. めちゃくちゃな

    Lộn xộn hoặc vô lý; cực kỳ ở mức độ cao

    出席者がけんかを始めたせいで、パーティーはめちゃくちゃになった。

    Vì khách tham dự cãi nhau nên bữa tiệc trở nên hỗn loạn.

  8. 喧しい

    Ồn ào, ầm ĩ; nghiêm khắc

    工事の音がやかましくて、勉強に集中できない。

    Tiếng ồn từ công trường quá lớn khiến tôi không thể tập trung học.

  9. 大胆な

    Gan dạ, táo bạo, liều lĩnh

    未経験者は冬山に一人で登るなんて、大胆というより無謀だ。

    Leo núi tuyết một mình khi chưa có kinh nghiệm là hành động liều lĩnh chứ không phải gan dạ.

  10. 軽快な

    Nhẹ nhàng và nhịp nhàng; bệnh tình chuyển biến tốt

    前夜到着した選手たちは、移動の疲れをものともせずに、軽快な動きを見せた。

    Các cầu thủ đến từ đêm hôm trước dù di chuyển vất vả nhưng vẫn thể hiện những động tác vô cùng linh hoạt.