第04課・名詞B・パート1 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 04 Danh từ B, Phần 1.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション4
内心
Nội tâm, thâm tâm
顔には出さなかったが、うそがばれないか、内心ではドキドキしていた。
Tuy không để lộ ra ngoài, nhưng trong lòng tôi vẫn hồi hộp, lo sợ lời nói dối sẽ bị phát hiện.
やる気
Động lực, muốn làm
最初は気が進まなかったが、報酬がいいと聞いてやる気になった。
Ban đầu tôi không mấy hứng thú, nhưng khi nghe nói thù lao cao thì tôi lại có động lực.
優越感
Cảm giác bản thân hơn người khác
彼女は、周りの誰よりも歌がうまいことに優越感を持っていた。
Cô ấy mang trong mình cảm giác vượt trội vì nghĩ rằng mình hát hay hơn bất cứ ai xung quanh.
誇り
Niềm tự hào và phẩm giá của bản thân
平和憲法を持っていることは、我が国の誇りだ。
Việc có bản hiến pháp hòa bình là niềm tự hào của đất nước chúng tôi.
決断
Việc đưa ra quyết định dứt khoát
経営状態が悪いので、役員たちは会社の縮小を決断した。
Do tình hình kinh doanh sa sút, ban lãnh đạo đã quyết định thu hẹp quy mô công ty.
苦心
Công sức và sự nhọc nhằn để tìm cách giải quyết
「この肖像画では、モデルの優しさを表現するのに苦心しました。」。
Trong bức chân dung này, tôi đã vất vả để thể hiện được sự dịu dàng của người mẫu.
嫉妬
Ghen tị, đố kị
子供は生まれたばかりの弟に嫉妬して、弟を泣かせた。
Đứa trẻ ghen tị với đứa em mới sinh và làm em khóc.
絶望
Trạng thái mất hoàn toàn hy vọng
すべてを失った彼は、人生に絶望して自殺を図った。
Sau khi mất tất cả, anh ta tuyệt vọng với cuộc sống và tìm cách tự tử.
痛感
Cảm nhận sâu sắc qua trải nghiệm thực tế
海外で暮らして、語学力の大切さを痛感しました。
Sau khi sống ở nước ngoài, tôi thấm thía tầm quan trọng của năng lực ngoại ngữ.
先入観
Định kiến; thành kiến
先入観を捨てて、相手の話を聞いてください。
Hãy gạt bỏ định kiến và lắng nghe đối phương.