第04課・名詞B・パート3 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 04 Danh từ B, Phần 3.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション4

  1. 充実

    Trạng thái đầy đủ, có nội dung và mang lại cảm giác thỏa mãn

    充実した毎日を送っている。

    Tôi đang sống những ngày đầy đủ và ý nghĩa.

  2. 自立

    Tự lập và không phụ thuộc vào người khác

    女性の自立には経済的自立が重要だと思う。

    Tôi cho rằng sự độc lập tài chính rất quan trọng đối với việc tự lập của phụ nữ.

  3. 相性

    Hợp nhau, ăn ý

    占いによると、私と彼は相性がいいらしい。

    Theo bói toán, tôi và cô ấy khá hợp nhau.

  4. 共感

    Đồng cảm và chia sẻ cảm xúc hoặc suy nghĩ

    その歌の歌詞に、多くの若者が共感した。

    Lời bài hát đó đã khiến nhiều bạn trẻ đồng cảm.

  5. 協調

    Hiệp lực, phối hợp

    環境問題の解決には、各国の協調が必要だ。

    Giải quyết vấn đề môi trường cần sự phối hợp giữa các quốc gia.

  6. 共同

    Chung, kết hợp

    この寮のシャワーは各階の学生が共同で使用している。

    Phòng tắm trong ký túc xá được các sinh viên cùng tầng sử dụng chung.

  7. 激励

    Sự động viên mạnh mẽ để người khác cố gắng

    選手団を激励するために、大勢の人が集まった。

    Rất đông người đã tập trung để cổ vũ cho đoàn vận động viên.

  8. 支援

    Chi viện, viện trợ

    公害の被害者を支援する団体を立ち上げた。

    Đã thành lập tổ chức hỗ trợ các nạn nhân của ô nhiễm môi trường.

  9. 指摘

    Chỉ ra, chỉ trích

    経済評論家は、景気の悪さの原因を的確に指摘した。

    Các nhà bình luận kinh tế đã chỉ ra chính xác nguyên nhân của tình trạng suy thoái kinh tế.

  10. 了解

    Hiểu và chấp nhận nội dung hoặc tình hình

    「商談が終わったら、結果を電話で報告してください」 「了解しました」。

    "Khi đàm phán xong, xin hãy báo kết quả qua điện thoại." "Tôi hiểu rồi.".