第04課・名詞B・パート5 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 04 Danh từ B, Phần 5.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション4
錯覚
Ảo giác hoặc nhận thức sai khác với thực tế
線Aの方が線Bより長く見えるのは、目の錯覚だ。
Tuyến A trông dài hơn tuyến B là do ảo giác thị giác.
視野
Tầm nhìn; tầm hiểu biết
山頂に着くと、360度視野が開けた。
Khi lên tới đỉnh núi, tầm nhìn mở ra toàn cảnh 360 độ.
空白
Chỗ trống, trống
日記を書く時間がなかったので、3日分が空白になっている。
Do không có thời gian viết nhật ký nên tôi để trống ba ngày.
接触
Tiếp xúc, va chạm; tiếp xúc (con người)
この機械は接触が悪く、動いたり止まったりします。
Máy này tiếp xúc điện không tốt nên lúc chạy, lúc dừng.
交渉
Đàm phán, thương lượng; giao lưu, giao du
取引の条件に関し、現在A社と交渉しているところだ。
Chúng tôi đang đàm phán với công ty A về điều kiện giao dịch.
妥協
Thỏa hiệp bằng cách mỗi bên nhượng bộ một phần
彼女は何事にも妥協しない人だ。
Cô ấy là người không bao giờ thỏa hiệp trong bất cứ chuyện gì.
更新
Lập ra (kỉ lục mới); gia hạn, làm mới
吉田選手はレースのたびに日本記録を更新している。
Vận động viên Yoshida liên tục phá kỷ lục Nhật mỗi lần thi đấu.
精算
Thanh toán hoặc quyết toán chính xác khoản tiền
乗り越した区間の運賃を駅で精算しました。
Tôi đã trả phần tiền vé còn thiếu cho đoạn đi quá ga tại nhà ga.
損害
Tổn hại, thiệt hại
今回の火災で2億円の損害が出た。
Đám cháy lần này gây thiệt hại 200 triệu Yên.
利害
Lợi ích và thiệt hại liên quan đến các bên
十分に利害を考えた上で、事業を興すかどうかは決めたい。
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng lợi và hại, tôi sẽ quyết định có khởi nghiệp hay không.