第04課・名詞B・パート7 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 04 Danh từ B, Phần 7.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション4

  1. 一切

    Toàn bộ; hoàn toàn không khi đi với dạng phủ định

    火事で財産の一切を失いました。

    Tôi đã mất toàn bộ tài sản trong vụ hỏa hoạn.

  2. 加減

    Mức độ hoặc tình trạng; sự điều chỉnh cho vừa phải

    「お父様のお加減はいかがですか」。

    "Sức khỏe của bố bạn dạo này thế nào ạ?".

  3. 削減

    Cắt giảm, giảm bớt

    赤字のため、予算が1割削減された。

    Do thâm hụt nên ngân sách bị cắt giảm 10%.

  4. 余分

    Phần dư ra ngoài mức cần thiết

    「このプリントは余分がないので、なくさないようにしてください。」。

    "Tài liệu này không có bản dư nên đừng làm mất nhé.".

  5. 余地

    Khoảng trống hoặc khả năng còn lại để cân nhắc, cải thiện

    駐車場には、まだ2,3台車が入る余地がある。

    Bãi đậu xe vẫn còn chỗ cho khoảng 2–3 xe nữa.

  6. 発言

    Phát ngôn, lời nói

    大臣の記者会見での発言が問題になった。

    Lời phát biểu của bộ trưởng tại họp báo đã trở thành vấn đề gây tranh cãi.

  7. 発行

    In, xuất bản; phát hành

    就職活動のため、学校の成績証明書を発行してもらった。

    Tôi xin trường cấp bảng điểm để phục vụ cho việc xin việc.

  8. 発信

    Phát hoặc truyền thông tin từ một nguồn

    インターネットを使えば、世界中に情報を発信できます。

    Nhờ Internet, bất kỳ ai cũng có thể truyền thông tin ra toàn thế giới.

  9. 発送

    Chuyển phát gửi hàng

    最近は宅配便を使って荷物を発送することが増えた。

    Dạo này việc gửi hàng bằng chuyển phát nhanh ngày càng phổ biến.

  10. 発酵

    Quá trình lên men của thực phẩm hoặc chất hữu cơ

    パンを作るには、焼く前に生地を発酵させる必要がある。

    Khi làm bánh mì, cần lên men bột trước khi nướng.