第04課・名詞B・パート9 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 04 Danh từ B, Phần 9.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション4
反則
Hành vi phạm luật trong thi đấu
サッカーでは手を使うのは反則だ。
Trong bóng đá, dùng tay là hành vi phạm luật.
特許
Bằng sáng chế hoặc quyền sáng chế
A社は新製品の特許を取り、大きな利益を上げた。
Công ty A đã đăng ký bằng sáng chế cho sản phẩm mới và thu lợi lớn.
特有
Đặc trưng riêng chỉ có ở một đối tượng
この植物には特有の匂いがある。
Loài cây này có mùi đặc trưng riêng.
特定
Xác định cụ thể một đối tượng; mang tính riêng biệt
「権力は腐敗する」というのは一般論で、特定の政治家に当てはめられるわけではない。
"Quyền lực sinh tham nhũng" là nhận định chung, không nhằm chỉ đích danh chính trị gia nào.
復帰
Quay lại, trở lại
半年の育児休暇の後、職場に復帰した。
Sau 6 tháng nghỉ thai sản, tôi đã trở lại chỗ làm.
復旧
Phục hồi, khôi phục
崖崩れで道路が通行できなくなった。復旧の見通しはまだ立っていない。
Do sạt lở, đường không thể đi lại. Chưa rõ khi nào khôi phục xong.
復興
Phục hưng, xây dựng lại
日本は戦後数十年かけて戦災から復興した。
Nhật Bản mất hàng chục năm để phục hồi sau chiến tranh.
追及
Truy cứu (nguyên nhân, tội phạm, vụ án)
事故を起こした会社の責任を追及するため、裁判を起こした。
Tôi khởi kiện để truy cứu trách nhiệm của công ty gây ra tai nạn.
追求
Theo đuổi, kiên trì cho tới khi đạt mục tiêu
若者には理想を追求してもらいたい。
Tôi mong giới trẻ hãy theo đuổi lý tưởng của mình.
追究
Theo đuổi nghiên cứu, làm sáng tỏ vấn đề
学者の仕事は真理を追究することだ。
Sứ mệnh của giới học giả là khám phá chân lý.