第05課・複合動詞・パート3 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 05 Động từ ghép, Phần 3.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション5

  1. 押し付ける

    Đẩy, đùn đẩy, áp đặt; áp (tai vào tường)

    誰もやりたがらない仕事を押し付けられた。

    Tôi bị ép làm công việc không ai muốn nhận.

  2. 睨み付ける

    Nhìn trừng trừng hoặc lườm đầy tức giận

    彼は何も言わずに相手を睨み付けました。

    Anh ấy không nói gì mà chỉ lườm đối phương.

  3. 叩きつける

    Đập mạnh một vật vào bề mặt

    彼は怒って書類を机に叩きつけました。

    Anh ấy tức giận và đập mạnh tập tài liệu xuống bàn.

  4. 怒鳴りつける

    Quát, la mắng

    コーチは練習を怠けてばかりいる選手を怒鳴りつけた。

    Huấn luyện viên quát tháo những cầu thủ hay lười biếng trong luyện tập.

  5. 備え付ける

    Trang bị, gắn

    この寮は各部屋にエアコンと冷蔵庫が備え付けられている。

    Mỗi phòng trong ký túc xá đều được lắp sẵn điều hòa và tủ lạnh.

  6. 飾り付ける

    Trang trí không gian hoặc đồ vật

    クリスマスツリーに豆電球を飾り付けた。

    Tôi trang trí bóng đèn nhỏ lên cây thông Giáng sinh.

  7. やり付ける

    Làm quen tay vì đã thực hiện nhiều lần

    この作業はやり付けているので、すぐ終わります。

    Tôi đã quen làm công việc này nên sẽ hoàn thành nhanh thôi.

  8. 行きつける

    Đến được; thường xuyên lui tới một nơi

    海外旅行は行きつけているから、特に緊張することもない。

    Vì đã quen đi du lịch nước ngoài nên không thấy lo lắng.

  9. 勝ち取る

    Dành thắng lợi

    チーム結成10年目にして、ようやく優勝を勝ち取ることができた。

    Sau 10 năm thành lập đội, cuối cùng cũng giành chức vô địch.

  10. 掴み取る

    Nắm bắt (cơ hội)

    彼女は努力して大きなチャンスを掴み取りました。

    Cô ấy đã nỗ lực và nắm bắt được một cơ hội lớn.