第05課・複合動詞・パート5 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 05 Động từ ghép, Phần 5.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション5
使い切る
Sử dụng hết, không để lại phần nào
買った食材は使い切るようにしている。
Tôi cố gắng dùng hết nguyên liệu đã mua.
出し切る
Hết sức, dùng hết sức
全力を出し切って戦ったが、負けてしまった。
Chiến đấu bằng toàn bộ sức lực nhưng vẫn thua.
分かり切る
Rõ ràng, hiển nhiên
「そんなわかり切ったことを何度も言わないで」。
"Đừng cứ lặp đi lặp lại những chuyện rõ như ban ngày nữa.".
困り切る
Rơi vào tình trạng vô cùng khốn đốn
何度注意しても息子の怠け癖が直らず、親も困りきっている。
Dù nhắc đi nhắc lại bao nhiêu lần, con vẫn không bỏ được tính lười khiến bố mẹ cũng rất đau đầu.
澄み切る
Trong suốt, trong xanh
澄み切った青空のもとで、体育祭が行われた。
Hội thao được tổ chức dưới bầu trời xanh thẳm không gợn mây.
押し切る
Kiên quyết làm đến cùng bất chấp phản đối
兄は家族の反対を押し切って転職した。
Bất chấp sự phản đối của gia đình, anh tôi vẫn quyết định đổi việc.
言い切る
Nói dứt khoát và quả quyết đến cùng
専門家がこの絵は本物だと言い切った。
Chuyên gia đã quả quyết rằng bức tranh này là hàng thật.
踏み切る
Quyết định bắt đầu một việc sau khi cân nhắc
政府はついに、消費税の値上げに踏み切った。
Cuối cùng, chính phủ đã đưa ra quyết định tăng thuế tiêu dùng.
取り返す
Lấy lại, giành lại
失った時間を取り返すために集中して働きました。
Tôi tập trung làm việc để bù lại thời gian đã mất.
取り立てる
Đòi nợ, đòi tiền; bổ nhiệm, chỉ định
大家は滞納している家賃を厳しく取り立てました。
Chủ nhà đã đòi gắt gao khoản tiền thuê còn nợ.