第05課・複合動詞・パート8 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật
Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 05 Động từ ghép, Phần 8.
10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション5
突き合わせる
Đối diện, đối mặt; so sánh
膝を突き合わせて相談する。
Ngồi sát nhau để bàn bạc.
突き止める
Xác định hoặc điều tra ra sự thật cuối cùng
警察は長い捜査の末、犯人の居場所を突き止めました。
Sau một cuộc điều tra dài, cảnh sát đã xác định được nơi ẩn náu của thủ phạm.
突き詰める
Đào sâu suy nghĩ hoặc nghiên cứu đến tận cùng
彼女は何でも突き詰めて考えすぎる。
Cô ấy suy nghĩ mọi chuyện quá kỹ lưỡng.
飛び降りる
Nhảy xuống; nhảy ra khỏi
火事に気づいた住民は二階の窓から飛び降りました。
Người dân phát hiện hỏa hoạn đã nhảy xuống từ cửa sổ tầng hai.
飛び歩く
Đi khắp nhiều nơi vì công việc hoặc mục đích cụ thể
記者は取材のために世界各地を飛び歩いています。
Phóng viên đi khắp nơi trên thế giới để tác nghiệp.
飛び起きる
Bật dậy đột ngột vì giật mình hoặc vội vàng
大きな物音に驚いて、ベッドから飛び起きました。
Tôi giật mình vì tiếng động lớn và bật dậy khỏi giường.
飛び越える
Nhảy qua; vượt mặt
猫は軽々と塀を飛び越えました。
Con mèo nhẹ nhàng nhảy qua bức tường.
飛びつく
Nhào vào, ập tới
値下げの知らせを聞き、多くの客が商品に飛びつきました。
Nghe tin giảm giá, nhiều khách hàng lập tức đổ xô mua sản phẩm.
飛び散る
Bắn tứ tung, tung tóe, vương vãi
床に落ちたグラスが割れ、破片が飛び散った。
Cái ly rơi xuống sàn vỡ tan, mảnh vỡ bay tung tóe khắp nơi.
飛び跳ねる
Nhảy tưng lên xuống vì vui hoặc kích động
妹は合格がわかり、飛び跳ねて喜んだ。
Biết mình thi đỗ, em gái tôi nhảy cẫng lên vì vui sướng.