第06課・カタカナA・パート2 · N1 · Từ vựng tiếng Nhật

Từ vựng Mimikara Oboeru N1, Bài 06 Katakana A, Phần 2.

10 từ và cụm từ · 耳から覚える日本語能力試験 語彙トレーニング N1 - セクション6

  1. スポンサー

    Nhà tài trợ cung cấp tiền hoặc nguồn lực

    この番組のスポンサーは電機メーカーだ。

    Doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện là nhà tài trợ cho chương trình này.

  2. キャンペーン

    Chiến dịch có mục tiêu quảng bá hoặc vận động

    エイズ撲滅のキャンペーンが、世界中で行われた。

    Chiến dịch xóa bỏ AIDS đã được triển khai trên toàn thế giới.

  3. イベント

    Sự kiện được tổ chức cho một mục đích

    世界のアニメ映画を上映するイベントが行われた。

    Một sự kiện chiếu các bộ phim hoạt hình trên thế giới đã được tổ chức.

  4. フェスティバル

    Lễ hội hoặc liên hoan quy mô lớn

    東京でアニメのフェスティバルが開かれた。

    Lễ hội phim hoạt hình đã được tổ chức tại Tokyo.

  5. パレード

    Đoàn diễu hành qua đường phố

    ワールドカップで優勝したチームが、街で゚パレードを行った。

    Đội giành chức vô địch World Cup đã tổ chức một cuộc diễu hành qua các con phố trong thành phố.

  6. ライブ

    Buổi biểu diễn trực tiếp; trạng thái phát trực tiếp

    友達がやっているバンドのライブを見に行った。

    Tôi đã đi xem buổi biểu diễn của ban nhạc bạn tôi tham gia.

  7. アウトドア

    Hoạt động ngoài trời hoặc phong cách dã ngoại

    休日には、アウトドアの活動を楽しんでいる。

    Ngày nghỉ tôi thường tham gia các hoạt động ngoài trời.

  8. リゾート

    Khu nghỉ dưỡng

    久しぶりの休日に、リゾートに出かけてのんびりした。

    Trong kỳ nghỉ hiếm hoi, tôi đã đi nghỉ dưỡng và thư giãn.

  9. スリル

    Cảm giác hồi hộp hoặc mạnh do nguy hiểm

    ジェットコースターでスリルを味わった。

    Tôi đã trải nghiệm cảm giác hồi hộp khi đi tàu lượn siêu tốc.

  10. ミステリー

    Điều bí ẩn; tác phẩm trinh thám

    ピラミッドの建設は古代のミステリーと言われている。

    Việc xây dựng kim tự tháp được xem là một trong những bí ẩn thời cổ đại.